(Top Banner Ad)
batch
B1
noun B1 General

batch

UK: /bætʃ/ • US: /bætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mẻ hàng loạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity of material or number of things handled or dealt with at the same time.

Vietnamese Meaning

Một lượng vật liệu hoặc số lượng đồ vật được xử lý hoặc giải quyết cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bakery produces a fresh batch of bread every morning."

    "Tiệm bánh sản xuất một mẻ bánh mì mới mỗi sáng."

  • "This is the latest batch of computers."

    "Đây là lô máy tính mới nhất."

  • "We batch the orders to improve efficiency."

    "Chúng tôi xử lý đơn hàng theo lô để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun batch lô, mẻ, đợt, nhóm
Verb batch phân lô, xếp thành lô, xử lý theo lô
Noun batcher người hoặc máy thực hiện việc phân lô
Noun batching sự phân lô, quá trình phân lô

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakaną*
Old English
bacan (verb, to bake), bæc (noun, a baking, a quantity baked)
Middle English
bacche
Modern English
batch

Nguồn gốc từ 'Nướng bánh'

Từ "batch" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ động từ "bacan" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "nướng". Ban đầu, nó dùng để chỉ một mẻ bánh mì hoặc bánh ngọt được nướng cùng lúc trong lò. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một nhóm người hoặc vật được tập hợp hoặc xử lý cùng lúc.

Usage Note

Từ 'batch' thường được dùng để chỉ một nhóm các đối tượng hoặc sản phẩm được sản xuất, chế biến, hoặc xử lý đồng thời. Nó nhấn mạnh đến việc thực hiện một quy trình trên một nhóm đối tượng thay vì từng đối tượng riêng lẻ. Khác với 'group' (nhóm) mang nghĩa chung chung hơn, 'batch' thường liên quan đến quy trình sản xuất hoặc xử lý có tính hệ thống.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nội dung của batch. Ví dụ: 'a batch of cookies' (một mẻ bánh quy), 'a batch of data' (một lô dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + batch
  • fresh a fresh batch of cookies
    (một mẻ bánh quy mới ra lò)
  • large a large batch of orders
    (một lô đơn hàng lớn)
  • next the next batch of students
    (đợt sinh viên tiếp theo)
  • first the first batch of results
    (lô kết quả đầu tiên)
Verb + batch
  • make make a batch of dough
    (làm một mẻ bột)
  • bake bake a batch of bread
    (nướng một mẻ bánh mì)
  • process process a batch of data
    (xử lý một lô dữ liệu)
  • prepare prepare a batch of ingredients
    (chuẩn bị một lô nguyên liệu)
Batch + Noun
  • batch batch production
    (sản xuất theo lô)
  • batch batch processing
    (xử lý theo lô (trong công nghệ thông tin))

Idioms

  • a batch of something

    một lô/mẻ/đợt của cái gì đó (thường là một số lượng được sản xuất, xử lý hoặc tập hợp cùng một lúc)

    "She baked a fresh batch of muffins for breakfast."

    (Cô ấy nướng một mẻ bánh muffin mới cho bữa sáng.)

  • the whole batch

    toàn bộ lô/mẻ/đợt; tất cả mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm cụ thể

    "The first batch of products sold out quickly, but we still have the whole batch in stock."

    (Lô sản phẩm đầu tiên đã bán hết nhanh chóng, nhưng chúng tôi vẫn còn toàn bộ lô hàng trong kho.)

  • make a batch

    làm/chuẩn bị một lô/mẻ/đợt (thường là đồ ăn, thức uống hoặc sản phẩm)

    "Let's make a batch of lemonade for the picnic."

    (Hãy pha một mẻ nước chanh cho buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

batch

noun
Lật mặt

Một lượng vật liệu hoặc số lượng đồ vật được xử lý hoặc giải quyết cùng một lúc.

"The bakery produces a fresh batch of bread every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery produces a fresh batch of cookies every morning.
Tiệm bánh sản xuất một mẻ bánh quy tươi mỗi sáng.
Phủ định
They didn't batch the data before running the analysis.
Họ đã không xử lý dữ liệu theo lô trước khi chạy phân tích.
Nghi vấn
Did you batch all the invoices for processing?
Bạn đã gộp tất cả các hóa đơn để xử lý chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baker adds too much flour to the batch, the bread becomes dry.
Nếu người thợ làm bánh thêm quá nhiều bột vào mẻ bột, bánh mì sẽ bị khô.
Phủ định
When you batch process data without checking for errors, the results are not reliable.
Khi bạn xử lý dữ liệu hàng loạt mà không kiểm tra lỗi, kết quả sẽ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
If they batch the invoices, do they usually get paid faster?
Nếu họ gửi hóa đơn theo lô, họ có thường được thanh toán nhanh hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery produces a fresh batch of cookies every morning.
Tiệm bánh sản xuất một mẻ bánh quy tươi vào mỗi buổi sáng.
Phủ định
They do not batch process the invoices on Fridays.
Họ không xử lý hàng loạt các hóa đơn vào thứ Sáu.
Nghi vấn
Is this batch of products ready for shipment?
Lô sản phẩm này đã sẵn sàng để vận chuyển chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will batch the products tomorrow.
Nhà máy sẽ sản xuất hàng loạt các sản phẩm vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to batch process the data until next week.
Họ sẽ không xử lý hàng loạt dữ liệu cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will they batch the documents before the meeting?
Họ sẽ xử lý hàng loạt các tài liệu trước cuộc họp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batch".

Văn hóa nướng bánh tại nhà

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, việc "nướng một mẻ" (bánh quy, bánh mì, bánh nướng) thường gắn liền với hình ảnh gia đình, sự ấm cúng và lòng hiếu khách. Mùi bánh nướng tươi thường gợi lên cảm giác thoải mái và ký ức đẹp.

Xu hướng 'Small-Batch'

Gần đây, có một xu hướng "small-batch" (sản xuất theo lô nhỏ) ngày càng phổ biến trong các ngành công nghiệp thủ công như bia, cà phê, phô mai và mỹ phẩm. Điều này nhấn mạnh chất lượng, sự độc đáo và quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ hơn, trái ngược với sản xuất hàng loạt.