batch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity of material or number of things handled or dealt with at the same time.
Vietnamese Meaning
Một lượng vật liệu hoặc số lượng đồ vật được xử lý hoặc giải quyết cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bakery produces a fresh batch of bread every morning."
"Tiệm bánh sản xuất một mẻ bánh mì mới mỗi sáng."
-
"This is the latest batch of computers."
"Đây là lô máy tính mới nhất."
-
"We batch the orders to improve efficiency."
"Chúng tôi xử lý đơn hàng theo lô để cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'batch' thường được dùng để chỉ một nhóm các đối tượng hoặc sản phẩm được sản xuất, chế biến, hoặc xử lý đồng thời. Nó nhấn mạnh đến việc thực hiện một quy trình trên một nhóm đối tượng thay vì từng đối tượng riêng lẻ. Khác với 'group' (nhóm) mang nghĩa chung chung hơn, 'batch' thường liên quan đến quy trình sản xuất hoặc xử lý có tính hệ thống.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nội dung của batch. Ví dụ: 'a batch of cookies' (một mẻ bánh quy), 'a batch of data' (một lô dữ liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh a fresh batch of cookies (một mẻ bánh quy mới ra lò)
-
large a large batch of orders (một lô đơn hàng lớn)
-
next the next batch of students (đợt sinh viên tiếp theo)
-
first the first batch of results (lô kết quả đầu tiên)
-
make make a batch of dough (làm một mẻ bột)
-
bake bake a batch of bread (nướng một mẻ bánh mì)
-
process process a batch of data (xử lý một lô dữ liệu)
-
prepare prepare a batch of ingredients (chuẩn bị một lô nguyên liệu)
-
batch batch production (sản xuất theo lô)
-
batch batch processing (xử lý theo lô (trong công nghệ thông tin))
Idioms
-
a batch of something
một lô/mẻ/đợt của cái gì đó (thường là một số lượng được sản xuất, xử lý hoặc tập hợp cùng một lúc)
"She baked a fresh batch of muffins for breakfast."
(Cô ấy nướng một mẻ bánh muffin mới cho bữa sáng.)
-
the whole batch
toàn bộ lô/mẻ/đợt; tất cả mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm cụ thể
"The first batch of products sold out quickly, but we still have the whole batch in stock."
(Lô sản phẩm đầu tiên đã bán hết nhanh chóng, nhưng chúng tôi vẫn còn toàn bộ lô hàng trong kho.)
-
make a batch
làm/chuẩn bị một lô/mẻ/đợt (thường là đồ ăn, thức uống hoặc sản phẩm)
"Let's make a batch of lemonade for the picnic."
(Hãy pha một mẻ nước chanh cho buổi dã ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
batch
nounMột lượng vật liệu hoặc số lượng đồ vật được xử lý hoặc giải quyết cùng một lúc.
"The bakery produces a fresh batch of bread every morning."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bakery produces a fresh batch of cookies every morning. |
Tiệm bánh sản xuất một mẻ bánh quy tươi mỗi sáng. |
| Phủ định | They didn't batch the data before running the analysis. |
Họ đã không xử lý dữ liệu theo lô trước khi chạy phân tích. |
| Nghi vấn | Did you batch all the invoices for processing? |
Bạn đã gộp tất cả các hóa đơn để xử lý chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the baker adds too much flour to the batch, the bread becomes dry. |
Nếu người thợ làm bánh thêm quá nhiều bột vào mẻ bột, bánh mì sẽ bị khô. |
| Phủ định | When you batch process data without checking for errors, the results are not reliable. |
Khi bạn xử lý dữ liệu hàng loạt mà không kiểm tra lỗi, kết quả sẽ không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | If they batch the invoices, do they usually get paid faster? |
Nếu họ gửi hóa đơn theo lô, họ có thường được thanh toán nhanh hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bakery produces a fresh batch of cookies every morning. |
Tiệm bánh sản xuất một mẻ bánh quy tươi vào mỗi buổi sáng. |
| Phủ định | They do not batch process the invoices on Fridays. |
Họ không xử lý hàng loạt các hóa đơn vào thứ Sáu. |
| Nghi vấn | Is this batch of products ready for shipment? |
Lô sản phẩm này đã sẵn sàng để vận chuyển chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory will batch the products tomorrow. |
Nhà máy sẽ sản xuất hàng loạt các sản phẩm vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to batch process the data until next week. |
Họ sẽ không xử lý hàng loạt dữ liệu cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they batch the documents before the meeting? |
Họ sẽ xử lý hàng loạt các tài liệu trước cuộc họp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batch".
