batch job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A batch job is a series of commands to be executed by a computer program without manual intervention.
Vietnamese Meaning
Một công việc hàng loạt là một chuỗi các lệnh được thực thi bởi một chương trình máy tính mà không cần sự can thiệp thủ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system automatically runs a batch job every night to update the database."
"Hệ thống tự động chạy một công việc hàng loạt mỗi đêm để cập nhật cơ sở dữ liệu."
-
"We use a batch job to generate reports."
"Chúng tôi sử dụng một công việc hàng loạt để tạo báo cáo."
-
"The batch job failed due to a network error."
"Công việc hàng loạt thất bại do lỗi mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | batch | lô, mẻ, đợt |
| Verb | batch | gom thành lô, nhóm lại |
| Noun | job | công việc, nhiệm vụ |
| Verb | job | làm việc, thực hiện một công việc |
| Noun | batch processing | xử lý theo lô |
| Noun | batch processor | bộ xử lý theo lô |
| Adjective | batch-mode | chế độ theo lô |
| Noun | job queue | hàng đợi công việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Batch job thường được sử dụng trong các tình huống cần xử lý một lượng lớn dữ liệu hoặc thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại. Nó khác với các công việc tương tác (interactive jobs), nơi người dùng trực tiếp nhập lệnh và nhận kết quả ngay lập tức. Batch job thường được lên lịch để chạy vào những thời điểm hệ thống ít bận rộn, chẳng hạn như vào ban đêm.
Prepositions
* **in:** Đề cập đến việc thực hiện công việc hàng loạt trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'process data in a batch job').
* **for:** Chỉ mục đích của công việc hàng loạt (ví dụ: 'a batch job for processing transactions').
* **on:** Chỉ nền tảng hoặc hệ thống nơi công việc hàng loạt chạy (ví dụ: 'run a batch job on a server').
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run a batch job (chạy một tác vụ xử lý theo lô)
-
schedule schedule a batch job (lên lịch một tác vụ xử lý theo lô)
-
submit submit a batch job (gửi một tác vụ xử lý theo lô)
-
monitor monitor a batch job (giám sát một tác vụ xử lý theo lô)
-
complete complete a batch job (hoàn thành một tác vụ xử lý theo lô)
-
fail a batch job fails (một tác vụ xử lý theo lô bị lỗi)
-
large a large batch job (một tác vụ xử lý theo lô lớn)
-
critical a critical batch job (một tác vụ xử lý theo lô quan trọng)
-
nightly a nightly batch job (một tác vụ xử lý theo lô hàng đêm)
-
long-running a long-running batch job (một tác vụ xử lý theo lô chạy dài)
-
automated an automated batch job (một tác vụ xử lý theo lô tự động)
Idioms
-
Run a batch job overnight
Chạy một tác vụ xử lý theo lô vào ban đêm (thường để tận dụng thời gian hệ thống ít bận rộn hơn và không ảnh hưởng đến hoạt động ban ngày).
"We typically run all our data analysis batch jobs overnight to avoid impacting daytime operations."
(Chúng tôi thường chạy tất cả các tác vụ xử lý theo lô phân tích dữ liệu vào ban đêm để tránh ảnh hưởng đến hoạt động ban ngày.)
-
Submit a batch job to the queue
Gửi một tác vụ xử lý theo lô vào hàng đợi để chờ được thực hiện bởi hệ thống.
"The system automatically submits new report generation batch jobs to the queue every morning."
(Hệ thống tự động gửi các tác vụ tạo báo cáo theo lô mới vào hàng đợi mỗi sáng.)
-
Batch job failure
Sự cố hoặc lỗi xảy ra trong quá trình thực hiện một tác vụ xử lý theo lô, khiến nó không hoàn thành được.
"We received an alert about a batch job failure in the payroll system."
(Chúng tôi đã nhận được cảnh báo về lỗi tác vụ xử lý theo lô trong hệ thống tính lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
batch job
Danh từMột công việc hàng loạt là một chuỗi các lệnh được thực thi bởi một chương trình máy tính mà không cần sự can thiệp thủ công.
"The system automatically runs a batch job every night to update the database."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system administrator had completed the batch job before the end of the day. |
Quản trị viên hệ thống đã hoàn thành công việc hàng loạt trước khi hết ngày. |
| Phủ định | The server had not finished the batch job by the time the power went out. |
Máy chủ đã không hoàn thành công việc hàng loạt trước khi mất điện. |
| Nghi vấn | Had the batch job been processed successfully before the database crashed? |
Công việc hàng loạt đã được xử lý thành công trước khi cơ sở dữ liệu bị sập chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batch job".
