(Top Banner Ad)
batch job
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

batch job

UK: /bætʃ dʒɒb/ • US: /bætʃ dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc xử lý hàng loạt tác vụ hàng loạt lô công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A batch job is a series of commands to be executed by a computer program without manual intervention.

Vietnamese Meaning

Một công việc hàng loạt là một chuỗi các lệnh được thực thi bởi một chương trình máy tính mà không cần sự can thiệp thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system automatically runs a batch job every night to update the database."

    "Hệ thống tự động chạy một công việc hàng loạt mỗi đêm để cập nhật cơ sở dữ liệu."

  • "We use a batch job to generate reports."

    "Chúng tôi sử dụng một công việc hàng loạt để tạo báo cáo."

  • "The batch job failed due to a network error."

    "Công việc hàng loạt thất bại do lỗi mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun batch lô, mẻ, đợt
Verb batch gom thành lô, nhóm lại
Noun job công việc, nhiệm vụ
Verb job làm việc, thực hiện một công việc
Noun batch processing xử lý theo lô
Noun batch processor bộ xử lý theo lô
Adjective batch-mode chế độ theo lô
Noun job queue hàng đợi công việc

Synonyms

background process (tiến trình nền)

Antonyms

interactive process (tiến trình tương tác)

Related Words

cron job (công việc định kỳ (cron))job scheduler (bộ lập lịch công việc)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæce
Middle English
bacche
Modern English
batch
Middle English
jobbe
Modern English
job
Modern English
batch job

Nguồn gốc 'batch'

Từ 'batch' ban đầu xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bæce', có nghĩa là 'một mẻ nướng' hoặc 'một số lượng được nướng cùng lúc', liên quan đến động từ 'bake' (nướng bánh). Nó ám chỉ một nhóm hoặc một lô sản phẩm được xử lý đồng thời.

Nguồn gốc 'job'

Từ 'job' trong tiếng Anh trung đại ('jobbe') ban đầu có nghĩa là 'một mảnh', 'một cục'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một nhiệm vụ, công việc hoặc một phần việc cụ thể cần được thực hiện.

'Batch job' trong điện toán

'Batch job' là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực điện toán. Nó mô tả một chương trình hoặc một tập hợp các lệnh được thực thi liên tiếp mà không cần sự tương tác trực tiếp của người dùng, thường là để xử lý một lượng lớn dữ liệu hoặc các tác vụ lặp đi lặp lại một cách hiệu quả.

Usage Note

Batch job thường được sử dụng trong các tình huống cần xử lý một lượng lớn dữ liệu hoặc thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại. Nó khác với các công việc tương tác (interactive jobs), nơi người dùng trực tiếp nhập lệnh và nhận kết quả ngay lập tức. Batch job thường được lên lịch để chạy vào những thời điểm hệ thống ít bận rộn, chẳng hạn như vào ban đêm.

Prepositions

in for on

* **in:** Đề cập đến việc thực hiện công việc hàng loạt trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'process data in a batch job').
* **for:** Chỉ mục đích của công việc hàng loạt (ví dụ: 'a batch job for processing transactions').
* **on:** Chỉ nền tảng hoặc hệ thống nơi công việc hàng loạt chạy (ví dụ: 'run a batch job on a server').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + batch job
  • run run a batch job
    (chạy một tác vụ xử lý theo lô)
  • schedule schedule a batch job
    (lên lịch một tác vụ xử lý theo lô)
  • submit submit a batch job
    (gửi một tác vụ xử lý theo lô)
  • monitor monitor a batch job
    (giám sát một tác vụ xử lý theo lô)
  • complete complete a batch job
    (hoàn thành một tác vụ xử lý theo lô)
  • fail a batch job fails
    (một tác vụ xử lý theo lô bị lỗi)
Adjective + batch job
  • large a large batch job
    (một tác vụ xử lý theo lô lớn)
  • critical a critical batch job
    (một tác vụ xử lý theo lô quan trọng)
  • nightly a nightly batch job
    (một tác vụ xử lý theo lô hàng đêm)
  • long-running a long-running batch job
    (một tác vụ xử lý theo lô chạy dài)
  • automated an automated batch job
    (một tác vụ xử lý theo lô tự động)

Idioms

  • Run a batch job overnight

    Chạy một tác vụ xử lý theo lô vào ban đêm (thường để tận dụng thời gian hệ thống ít bận rộn hơn và không ảnh hưởng đến hoạt động ban ngày).

    "We typically run all our data analysis batch jobs overnight to avoid impacting daytime operations."

    (Chúng tôi thường chạy tất cả các tác vụ xử lý theo lô phân tích dữ liệu vào ban đêm để tránh ảnh hưởng đến hoạt động ban ngày.)

  • Submit a batch job to the queue

    Gửi một tác vụ xử lý theo lô vào hàng đợi để chờ được thực hiện bởi hệ thống.

    "The system automatically submits new report generation batch jobs to the queue every morning."

    (Hệ thống tự động gửi các tác vụ tạo báo cáo theo lô mới vào hàng đợi mỗi sáng.)

  • Batch job failure

    Sự cố hoặc lỗi xảy ra trong quá trình thực hiện một tác vụ xử lý theo lô, khiến nó không hoàn thành được.

    "We received an alert about a batch job failure in the payroll system."

    (Chúng tôi đã nhận được cảnh báo về lỗi tác vụ xử lý theo lô trong hệ thống tính lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

batch job

Danh từ
Lật mặt

Một công việc hàng loạt là một chuỗi các lệnh được thực thi bởi một chương trình máy tính mà không cần sự can thiệp thủ công.

"The system automatically runs a batch job every night to update the database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system administrator had completed the batch job before the end of the day.
Quản trị viên hệ thống đã hoàn thành công việc hàng loạt trước khi hết ngày.
Phủ định
The server had not finished the batch job by the time the power went out.
Máy chủ đã không hoàn thành công việc hàng loạt trước khi mất điện.
Nghi vấn
Had the batch job been processed successfully before the database crashed?
Công việc hàng loạt đã được xử lý thành công trước khi cơ sở dữ liệu bị sập chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batch job".

Tối ưu hóa tài nguyên máy tính

Khái niệm 'batch job' là một phần quan trọng trong lịch sử phát triển máy tính. Trong kỷ nguyên máy tính lớn (mainframe), việc thực hiện các tác vụ theo lô giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên máy tính đắt đỏ. Thay vì tương tác trực tiếp với từng tác vụ, người dùng sẽ nhóm các công việc lại và để máy tính xử lý chúng liên tục, thường là vào ban đêm hoặc ngoài giờ cao điểm để đảm bảo hiệu suất tối đa.

Vai trò thiết yếu trong kinh doanh hiện đại

Mặc dù ngày nay có nhiều công nghệ xử lý thời gian thực, 'batch job' vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ, các công ty thường sử dụng batch job để xử lý bảng lương hàng tháng, tạo hóa đơn tự động, sao lưu dữ liệu lớn, hoặc thực hiện các báo cáo phân tích kinh doanh phức tạp. Việc này đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và giảm thiểu lỗi cho các quy trình nghiệp vụ quan trọng.