batch processing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of executing a set of tasks in a computer system without manual intervention; processing data in batches, often involving large volumes of data.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp thực thi một tập hợp các tác vụ trong một hệ thống máy tính mà không cần sự can thiệp thủ công; xử lý dữ liệu theo lô, thường liên quan đến khối lượng dữ liệu lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Batch processing is commonly used for tasks that require processing large volumes of data."
"Xử lý hàng loạt thường được sử dụng cho các tác vụ yêu cầu xử lý khối lượng lớn dữ liệu."
-
"The bank uses batch processing to update account balances overnight."
"Ngân hàng sử dụng xử lý hàng loạt để cập nhật số dư tài khoản qua đêm."
-
"Batch processing is an efficient way to handle large datasets."
"Xử lý hàng loạt là một cách hiệu quả để xử lý các tập dữ liệu lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Batch processing thường được sử dụng cho các công việc cần xử lý hàng loạt dữ liệu lớn một cách hiệu quả, chẳng hạn như xử lý bảng lương, in hóa đơn hoặc tạo báo cáo. Nó khác với 'real-time processing' (xử lý thời gian thực), nơi dữ liệu được xử lý ngay lập tức khi nó được tạo ra.
Prepositions
‘for’ được dùng để chỉ mục đích của batch processing (ví dụ: batch processing for payroll). ‘in’ được dùng để chỉ bối cảnh của batch processing (ví dụ: batch processing in a mainframe environment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
run batch processing (chạy xử lý theo lô)
-
use batch processing (sử dụng phương pháp xử lý theo lô)
-
schedule batch processing jobs (lên lịch các tác vụ xử lý theo lô)
-
automated batch processing (xử lý theo lô tự động)
-
efficient batch processing (xử lý theo lô hiệu quả)
-
large-scale batch processing (xử lý theo lô quy mô lớn)
-
batch processing system (hệ thống xử lý theo lô)
-
batch processing window (khung thời gian xử lý theo lô)
-
batch processing job (tác vụ/công việc xử lý theo lô)
Idioms
-
to do something in a batch
Làm một việc gì đó dồn vào một lần thay vì làm lắt nhắt nhiều lần.
"Instead of checking my phone every five minutes, I try to answer all my messages in a batch twice a day."
(Thay vì kiểm tra điện thoại mỗi năm phút, tôi cố gắng trả lời tất cả tin nhắn dồn vào một lần, hai lần một ngày.)
-
stuck in the batch queue
(Nghĩa bóng) Bị kẹt lại, phải chờ đợi vì yêu cầu của bạn đang ở trong một hàng dài các việc cần được xử lý.
"My request for new equipment is stuck in the batch queue of the finance department."
(Yêu cầu của tôi về thiết bị mới đang bị kẹt trong hàng chờ xử lý của phòng tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
batch processing
Danh từMột phương pháp thực thi một tập hợp các tác vụ trong một hệ thống máy tính mà không cần sự can thiệp thủ công; xử lý dữ liệu theo lô, thường liên quan đến khối lượng dữ liệu lớn.
"Batch processing is commonly used for tasks that require processing large volumes of data."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They use batch processing to update the database every night. |
Họ sử dụng xử lý hàng loạt để cập nhật cơ sở dữ liệu mỗi đêm. |
| Phủ định | We don't use batch processing; instead, we update records in real-time. |
Chúng tôi không sử dụng xử lý hàng loạt; thay vào đó, chúng tôi cập nhật các bản ghi trong thời gian thực. |
| Nghi vấn | Do you know which systems rely on batch processing for their data updates? |
Bạn có biết những hệ thống nào dựa vào xử lý hàng loạt để cập nhật dữ liệu không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we used batch processing, we could significantly reduce the processing time for these large datasets. |
Nếu chúng ta sử dụng xử lý hàng loạt, chúng ta có thể giảm đáng kể thời gian xử lý cho các tập dữ liệu lớn này. |
| Phủ định | If the system weren't capable of batch processing, we wouldn't be able to handle the overnight data load. |
Nếu hệ thống không có khả năng xử lý hàng loạt, chúng ta sẽ không thể xử lý khối lượng dữ liệu qua đêm. |
| Nghi vấn | Would the system be more efficient if it used batch processing for these types of transactions? |
Hệ thống có hiệu quả hơn không nếu nó sử dụng xử lý hàng loạt cho các loại giao dịch này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batch processing".
