(Top Banner Ad)
batch processing
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

batch processing

UK: /bætʃ ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /bætʃ ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý hàng loạt xử lý theo lô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of executing a set of tasks in a computer system without manual intervention; processing data in batches, often involving large volumes of data.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thực thi một tập hợp các tác vụ trong một hệ thống máy tính mà không cần sự can thiệp thủ công; xử lý dữ liệu theo lô, thường liên quan đến khối lượng dữ liệu lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Batch processing is commonly used for tasks that require processing large volumes of data."

    "Xử lý hàng loạt thường được sử dụng cho các tác vụ yêu cầu xử lý khối lượng lớn dữ liệu."

  • "The bank uses batch processing to update account balances overnight."

    "Ngân hàng sử dụng xử lý hàng loạt để cập nhật số dư tài khoản qua đêm."

  • "Batch processing is an efficient way to handle large datasets."

    "Xử lý hàng loạt là một cách hiệu quả để xử lý các tập dữ liệu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun batch lô, mẻ, đợt
Verb to batch gom thành lô, xử lý theo lô
Noun process quy trình, quá trình
Verb to process xử lý
Noun processor bộ xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bacche ('a quantity baked at once')
Latin
processus ('a going forward')
Modern English (c. 1954)
batch processing

Từ Lò Bánh Mì Đến Siêu Máy Tính

Từ 'batch' ban đầu có nghĩa là 'một mẻ bánh mì'. Giống như một người thợ làm bánh nướng nhiều ổ bánh mì cùng một lúc để tiết kiệm thời gian và năng lượng, các máy tính đời đầu cũng xử lý các công việc (jobs) theo 'từng lô' (batches) để tối đa hóa hiệu suất. Các lập trình viên sẽ nộp các tấm thẻ đục lỗ của họ, chúng được gom thành một lô và máy tính sẽ chạy tất cả một lượt, thường là qua đêm.

Usage Note

Batch processing thường được sử dụng cho các công việc cần xử lý hàng loạt dữ liệu lớn một cách hiệu quả, chẳng hạn như xử lý bảng lương, in hóa đơn hoặc tạo báo cáo. Nó khác với 'real-time processing' (xử lý thời gian thực), nơi dữ liệu được xử lý ngay lập tức khi nó được tạo ra.

Prepositions

for in

‘for’ được dùng để chỉ mục đích của batch processing (ví dụ: batch processing for payroll). ‘in’ được dùng để chỉ bối cảnh của batch processing (ví dụ: batch processing in a mainframe environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + batch processing
  • run batch processing
    (chạy xử lý theo lô)
  • use batch processing
    (sử dụng phương pháp xử lý theo lô)
  • schedule batch processing jobs
    (lên lịch các tác vụ xử lý theo lô)
Adjective + batch processing
  • automated batch processing
    (xử lý theo lô tự động)
  • efficient batch processing
    (xử lý theo lô hiệu quả)
  • large-scale batch processing
    (xử lý theo lô quy mô lớn)
Noun + batch processing
  • batch processing system
    (hệ thống xử lý theo lô)
  • batch processing window
    (khung thời gian xử lý theo lô)
  • batch processing job
    (tác vụ/công việc xử lý theo lô)

Idioms

  • to do something in a batch

    Làm một việc gì đó dồn vào một lần thay vì làm lắt nhắt nhiều lần.

    "Instead of checking my phone every five minutes, I try to answer all my messages in a batch twice a day."

    (Thay vì kiểm tra điện thoại mỗi năm phút, tôi cố gắng trả lời tất cả tin nhắn dồn vào một lần, hai lần một ngày.)

  • stuck in the batch queue

    (Nghĩa bóng) Bị kẹt lại, phải chờ đợi vì yêu cầu của bạn đang ở trong một hàng dài các việc cần được xử lý.

    "My request for new equipment is stuck in the batch queue of the finance department."

    (Yêu cầu của tôi về thiết bị mới đang bị kẹt trong hàng chờ xử lý của phòng tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

batch processing

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp thực thi một tập hợp các tác vụ trong một hệ thống máy tính mà không cần sự can thiệp thủ công; xử lý dữ liệu theo lô, thường liên quan đến khối lượng dữ liệu lớn.

"Batch processing is commonly used for tasks that require processing large volumes of data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use batch processing to update the database every night.
Họ sử dụng xử lý hàng loạt để cập nhật cơ sở dữ liệu mỗi đêm.
Phủ định
We don't use batch processing; instead, we update records in real-time.
Chúng tôi không sử dụng xử lý hàng loạt; thay vào đó, chúng tôi cập nhật các bản ghi trong thời gian thực.
Nghi vấn
Do you know which systems rely on batch processing for their data updates?
Bạn có biết những hệ thống nào dựa vào xử lý hàng loạt để cập nhật dữ liệu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we used batch processing, we could significantly reduce the processing time for these large datasets.
Nếu chúng ta sử dụng xử lý hàng loạt, chúng ta có thể giảm đáng kể thời gian xử lý cho các tập dữ liệu lớn này.
Phủ định
If the system weren't capable of batch processing, we wouldn't be able to handle the overnight data load.
Nếu hệ thống không có khả năng xử lý hàng loạt, chúng ta sẽ không thể xử lý khối lượng dữ liệu qua đêm.
Nghi vấn
Would the system be more efficient if it used batch processing for these types of transactions?
Hệ thống có hiệu quả hơn không nếu nó sử dụng xử lý hàng loạt cho các loại giao dịch này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batch processing".

Nền Kinh Tế 'Ngoài Giờ Hành Chính'

Rất nhiều hệ thống quan trọng của xã hội hiện đại dựa vào xử lý theo lô. Các ngân hàng thường chạy các tác vụ xử lý theo lô vào ban đêm để tính toán lãi suất, tạo sao kê và tổng kết giao dịch trong ngày. Việc này đảm bảo hệ thống hoạt động nhanh chóng cho người dùng vào ban ngày và đã tạo ra một phân khúc công việc IT chuyên làm ca đêm.

Sự Đối Lập Với Thế Giới 'Thời Gian Thực'

Xử lý theo lô là nền tảng của điện toán thời kỳ đầu, khi mà người dùng phải chờ hàng giờ hoặc hàng ngày để có kết quả. Ngày nay, chúng ta đã quen với xử lý 'thời gian thực' (real-time processing) - mọi thứ xảy ra ngay lập tức, từ việc nhắn tin, chơi game online đến xem video trực tuyến. Sự tương phản này cho thấy sức mạnh tính toán đã trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn rất nhiều.