(Top Banner Ad)
job
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

job

UK: /dʒɒb/ • US: /dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc việc làm nghề nghiệp vị trí chức vụ nhiệm vụ việc vặt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of work, especially a specific task done as part of a routine occupation or for an agreed price.

Vietnamese Meaning

Một công việc, đặc biệt là một nhiệm vụ cụ thể được thực hiện như một phần của một nghề nghiệp thường xuyên hoặc với một mức giá đã thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a good job in a bank."

    "Cô ấy có một công việc tốt trong một ngân hàng."

  • "He lost his job due to the economic crisis."

    "Anh ấy mất việc vì khủng hoảng kinh tế."

  • "She's looking for a new job with better benefits."

    "Cô ấy đang tìm một công việc mới với phúc lợi tốt hơn."

  • "Cleaning up after the party is a big job."

    "Dọn dẹp sau bữa tiệc là một công việc lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, nghề nghiệp, việc làm
Adjective jobless thất nghiệp
Noun joblessness sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
Noun job-seeker người tìm việc
Noun job-holder người đang có việc làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Early Modern English
job (approx. 16th century)
Modern English
job (approx. 17th century onwards)

Sự tiến hóa của từ 'job'

Nguồn gốc chính xác của từ 'job' không rõ ràng. Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa là 'một mảnh công việc', 'một nhiệm vụ nhỏ' hoặc 'một công việc riêng lẻ'. Đến thế kỷ 17, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ 'một vị trí việc làm ổn định, công việc được trả lương', và đó là cách chúng ta sử dụng nó phổ biến nhất ngày nay. Từ một khái niệm chung về 'công việc' hay 'phần việc', 'job' đã trở thành một phần cốt lõi trong ngôn ngữ về sự nghiệp và lao động.

Usage Note

Từ 'job' thường được sử dụng để chỉ một công việc cụ thể, một nghề nghiệp, hoặc một nhiệm vụ phải hoàn thành. Nó có thể ám chỉ công việc toàn thời gian, bán thời gian, hoặc công việc tạm thời. Cần phân biệt với 'career' (sự nghiệp), ám chỉ một chuỗi các công việc và kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể, và 'task' (nhiệm vụ), chỉ một phần nhỏ của một công việc lớn hơn.

Prepositions

at in on

Ví dụ: 'at a job' chỉ vị trí làm việc; 'in a job' chỉ công việc trong một ngành cụ thể; 'on the job' chỉ việc đang thực hiện công việc, hoặc đang được đào tạo tại nơi làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job
  • good a good job
    (một công việc tốt, một việc được làm tốt)
  • tough a tough job
    (một công việc khó khăn, vất vả)
  • full-time a full-time job
    (công việc toàn thời gian)
  • dream a dream job
    (công việc mơ ước)
  • part-time a part-time job
    (công việc bán thời gian)
Verb + job
  • get get a job
    (kiếm được việc làm, có việc làm)
  • do do a job
    (làm một công việc)
  • look for look for a job
    (tìm việc làm)
  • lose lose a job
    (mất việc làm)
  • quit quit a job
    (nghỉ việc, bỏ việc)
Noun + job (compounds)
  • job job interview
    (phỏng vấn xin việc)
  • job job description
    (bản mô tả công việc)
  • job job market
    (thị trường việc làm)
  • job job security
    (sự ổn định công việc)

Idioms

  • It's a good job...

    May mắn thay là..., thật tốt là...

    "It's a good job you brought an umbrella, it's starting to rain."

    (May mắn thay bạn đã mang ô, trời bắt đầu mưa rồi.)

  • odd jobs

    những công việc lặt vặt, việc vặt

    "He earns a little extra money by doing odd jobs around the neighborhood."

    (Anh ấy kiếm thêm một ít tiền bằng cách làm những công việc lặt vặt quanh khu phố.)

  • do a good/bad/excellent job

    làm tốt/tệ/xuất sắc một việc gì đó

    "You did an excellent job on the presentation!"

    (Bạn đã làm rất xuất sắc bài thuyết trình đó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job

Danh từ
Lật mặt

Một công việc, đặc biệt là một nhiệm vụ cụ thể được thực hiện như một phần của một nghề nghiệp thường xuyên hoặc với một mức giá đã thỏa thuận.

"She has a good job in a bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job".

Giá trị của công việc và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'job' không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là một phần quan trọng của danh tính và giá trị cá nhân. Việc có một công việc ổn định, thăng tiến trong sự nghiệp ('career path') thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và trách nhiệm xã hội. Khái niệm 'dream job' (công việc mơ ước) cũng rất phổ biến, khuyến khích mọi người theo đuổi đam mê trong công việc.

Phỏng vấn xin việc (Job Interview)

Phỏng vấn xin việc là một nghi thức xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây, là bước thiết yếu để 'get a job'. Đây không chỉ là cơ hội để nhà tuyển dụng đánh giá kỹ năng mà còn là dịp để ứng viên thể hiện cá tính, sự phù hợp với văn hóa công ty. Kỹ năng phỏng vấn được coi trọng và thường được đào tạo từ sớm.