(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ job
A1

job

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

công việc việc làm nghề nghiệp vị trí chức vụ nhiệm vụ việc vặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Job'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một công việc, đặc biệt là một nhiệm vụ cụ thể được thực hiện như một phần của một nghề nghiệp thường xuyên hoặc với một mức giá đã thỏa thuận.

Definition (English Meaning)

A piece of work, especially a specific task done as part of a routine occupation or for an agreed price.

Ví dụ Thực tế với 'Job'

  • "She has a good job in a bank."

    "Cô ấy có một công việc tốt trong một ngân hàng."

  • "He lost his job due to the economic crisis."

    "Anh ấy mất việc vì khủng hoảng kinh tế."

  • "She's looking for a new job with better benefits."

    "Cô ấy đang tìm một công việc mới với phúc lợi tốt hơn."

  • "Cleaning up after the party is a big job."

    "Dọn dẹp sau bữa tiệc là một công việc lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Job'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Job'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'job' thường được sử dụng để chỉ một công việc cụ thể, một nghề nghiệp, hoặc một nhiệm vụ phải hoàn thành. Nó có thể ám chỉ công việc toàn thời gian, bán thời gian, hoặc công việc tạm thời. Cần phân biệt với 'career' (sự nghiệp), ám chỉ một chuỗi các công việc và kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể, và 'task' (nhiệm vụ), chỉ một phần nhỏ của một công việc lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in on

Ví dụ: 'at a job' chỉ vị trí làm việc; 'in a job' chỉ công việc trong một ngành cụ thể; 'on the job' chỉ việc đang thực hiện công việc, hoặc đang được đào tạo tại nơi làm việc.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Job'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)