(Top Banner Ad)
bathtub
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

bathtub

UK: /ˈbɑːθtʌb/ • US: /ˈbæθtʌb/

Nghĩa tiếng Việt

bồn tắm thùng tắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large container for holding water in which a person may bathe.

Vietnamese Meaning

Bồn tắm, một vật chứa lớn để đựng nước, trong đó một người có thể tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys a long soak in the bathtub after a stressful day."

    "Cô ấy thích ngâm mình lâu trong bồn tắm sau một ngày căng thẳng."

  • "The plumber installed a new bathtub in the renovated bathroom."

    "Thợ sửa ống nước đã lắp một bồn tắm mới trong phòng tắm đã được cải tạo."

  • "He likes to read a book while relaxing in the bathtub."

    "Anh ấy thích đọc sách khi thư giãn trong bồn tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath sự tắm rửa; bồn tắm
Verb bathe tắm (thường là ngâm mình thư giãn)
Noun bather người đi tắm (biển, hồ bơi, hoặc trong bồn)
Gerund/Adjective bathing việc tắm rửa; (dùng để) tắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bathą (act of bathing)
Old English
bæþ (bath, bathing)
Middle Dutch/German
tubbe (tub, barrel)
Modern English
bathtub (19th century compound)

Một Cái Tên Ghép Đơn Giản

"Bathtub" là một từ ghép. "Bath" (việc tắm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bæþ". "Tub" (cái thùng, chậu lớn) đến từ tiếng Hà Lan trung đại "tubbe". Khi các thiết bị phòng tắm hiện đại được phát minh vào thế kỷ 19, người ta chỉ đơn giản kết hợp hai từ này để mô tả vật dụng mới: một cái thùng để tắm. Vì vậy, "bathtub" có nghĩa đen là "thùng tắm".

Usage Note

Từ 'bathtub' thường chỉ một bồn tắm cố định, thường được lắp đặt trong phòng tắm. Nó khác với 'shower', là vòi sen và khu vực tắm đứng. Đôi khi 'tub' được dùng để gọi tắt 'bathtub'.

Prepositions

in into

Khi nói ai đó đang ở trong bồn tắm, ta dùng 'in the bathtub' (ví dụ: 'The child is playing in the bathtub'). Khi nói ai đó đi vào bồn tắm, ta dùng 'into the bathtub' (ví dụ: 'She stepped into the bathtub').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bathtub
  • fill the bathtub
    (xả nước làm đầy bồn tắm)
  • soak in the bathtub
    (ngâm mình trong bồn tắm)
  • clean the bathtub
    (cọ rửa bồn tắm)
  • get into the bathtub
    (bước vào bồn tắm)
Adjective + bathtub
  • deep bathtub
    (bồn tắm sâu)
  • porcelain bathtub
    (bồn tắm bằng sứ)
  • empty bathtub
    (bồn tắm cạn nước)
  • claw-foot bathtub
    (bồn tắm có chân (kiểu cổ điển))
Noun + bathtub
  • bathtub drain
    (lỗ thoát nước bồn tắm)
  • bathtub faucet
    (vòi nước bồn tắm)
  • bathtub mat
    (thảm chống trượt trong bồn tắm)

Idioms

  • bathtub gin

    Rượu lậu tự pha chế chất lượng kém, đặc biệt là trong thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ những năm 1920.

    "During Prohibition, many speakeasies secretly served homemade bathtub gin."

    (Trong thời kỳ Cấm rượu, nhiều quán bar lậu đã bí mật phục vụ loại rượu tự chế 'bathtub gin'.)

  • (be more likely to) drown in a bathtub

    Một cách nói ví von để so sánh một rủi ro thông thường nhưng bị xem nhẹ với một rủi ro đáng sợ nhưng hiếm gặp hơn.

    "People are often scared of flying, but statistically, you're more likely to drown in a bathtub."

    (Mọi người thường sợ đi máy bay, nhưng về mặt thống kê, bạn lại có khả năng chết đuối trong bồn tắm cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathtub

noun
Lật mặt

Bồn tắm, một vật chứa lớn để đựng nước, trong đó một người có thể tắm.

"She enjoys a long soak in the bathtub after a stressful day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had cleaned the bathtub yesterday, I would have enjoyed a relaxing bath.
Nếu tôi đã lau bồn tắm ngày hôm qua, tôi đã có thể tận hưởng một bồn tắm thư giãn.
Phủ định
If she hadn't left the water running in the bathtub, the bathroom wouldn't have flooded.
Nếu cô ấy không để nước chảy tràn trong bồn tắm, phòng tắm đã không bị ngập.
Nghi vấn
Would they have taken a bath if the bathtub had been clean?
Họ có tắm không nếu bồn tắm đã sạch?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have cleaned the bathtub thoroughly.
Trước khi bạn đến, tôi sẽ đã dọn dẹp bồn tắm kỹ lưỡng.
Phủ định
She won't have finished installing the new bathtub by tomorrow.
Cô ấy sẽ chưa hoàn thành việc lắp đặt bồn tắm mới vào ngày mai.
Nghi vấn
Will they have taken a bath in the old bathtub before it's removed?
Liệu họ đã tắm trong bồn tắm cũ trước khi nó bị dỡ bỏ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathtub".

Biểu Tượng Của Sự Thư Giãn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tắm bồn không chỉ để làm sạch. Nó được coi là một hình thức thư giãn và chăm sóc bản thân, thường đi kèm với bọt xà phòng, nến thơm và âm nhạc. Điều này khác với việc tắm vòi hoa sen nhanh chóng, vốn chỉ mang tính chức năng.

Khoảnh Khắc "Eureka!" Của Archimedes

Có một câu chuyện nổi tiếng về nhà khoa học Hy Lạp cổ đại Archimedes. Khi bước vào bồn tắm, ông đã khám phá ra nguyên lý về lực đẩy. Quá phấn khích, ông đã chạy ra đường mà không mặc quần áo và la lên "Eureka!" (Tôi tìm ra rồi!). Từ đó, bồn tắm gắn liền với khoảnh khắc đột phá khoa học này.