bathtub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bồn tắm, một vật chứa lớn để đựng nước, trong đó một người có thể tắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys a long soak in the bathtub after a stressful day."
"Cô ấy thích ngâm mình lâu trong bồn tắm sau một ngày căng thẳng."
-
"The plumber installed a new bathtub in the renovated bathroom."
"Thợ sửa ống nước đã lắp một bồn tắm mới trong phòng tắm đã được cải tạo."
-
"He likes to read a book while relaxing in the bathtub."
"Anh ấy thích đọc sách khi thư giãn trong bồn tắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bathtub' thường chỉ một bồn tắm cố định, thường được lắp đặt trong phòng tắm. Nó khác với 'shower', là vòi sen và khu vực tắm đứng. Đôi khi 'tub' được dùng để gọi tắt 'bathtub'.
Prepositions
Khi nói ai đó đang ở trong bồn tắm, ta dùng 'in the bathtub' (ví dụ: 'The child is playing in the bathtub'). Khi nói ai đó đi vào bồn tắm, ta dùng 'into the bathtub' (ví dụ: 'She stepped into the bathtub').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill the bathtub (xả nước làm đầy bồn tắm)
-
soak in the bathtub (ngâm mình trong bồn tắm)
-
clean the bathtub (cọ rửa bồn tắm)
-
get into the bathtub (bước vào bồn tắm)
-
deep bathtub (bồn tắm sâu)
-
porcelain bathtub (bồn tắm bằng sứ)
-
empty bathtub (bồn tắm cạn nước)
-
claw-foot bathtub (bồn tắm có chân (kiểu cổ điển))
-
bathtub drain (lỗ thoát nước bồn tắm)
-
bathtub faucet (vòi nước bồn tắm)
-
bathtub mat (thảm chống trượt trong bồn tắm)
Idioms
-
bathtub gin
Rượu lậu tự pha chế chất lượng kém, đặc biệt là trong thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ những năm 1920.
"During Prohibition, many speakeasies secretly served homemade bathtub gin."
(Trong thời kỳ Cấm rượu, nhiều quán bar lậu đã bí mật phục vụ loại rượu tự chế 'bathtub gin'.)
-
(be more likely to) drown in a bathtub
Một cách nói ví von để so sánh một rủi ro thông thường nhưng bị xem nhẹ với một rủi ro đáng sợ nhưng hiếm gặp hơn.
"People are often scared of flying, but statistically, you're more likely to drown in a bathtub."
(Mọi người thường sợ đi máy bay, nhưng về mặt thống kê, bạn lại có khả năng chết đuối trong bồn tắm cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bathtub
nounBồn tắm, một vật chứa lớn để đựng nước, trong đó một người có thể tắm.
"She enjoys a long soak in the bathtub after a stressful day."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had cleaned the bathtub yesterday, I would have enjoyed a relaxing bath. |
Nếu tôi đã lau bồn tắm ngày hôm qua, tôi đã có thể tận hưởng một bồn tắm thư giãn. |
| Phủ định | If she hadn't left the water running in the bathtub, the bathroom wouldn't have flooded. |
Nếu cô ấy không để nước chảy tràn trong bồn tắm, phòng tắm đã không bị ngập. |
| Nghi vấn | Would they have taken a bath if the bathtub had been clean? |
Họ có tắm không nếu bồn tắm đã sạch? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have cleaned the bathtub thoroughly. |
Trước khi bạn đến, tôi sẽ đã dọn dẹp bồn tắm kỹ lưỡng. |
| Phủ định | She won't have finished installing the new bathtub by tomorrow. |
Cô ấy sẽ chưa hoàn thành việc lắp đặt bồn tắm mới vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will they have taken a bath in the old bathtub before it's removed? |
Liệu họ đã tắm trong bồn tắm cũ trước khi nó bị dỡ bỏ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathtub".
