(Top Banner Ad)
tub
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Vệ sinh cá nhân

tub

UK: /tʌb/ • US: /tʌb/

Nghĩa tiếng Việt

bồn tắm thùng chậu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open container used for holding liquids or other material, especially for washing things.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa mở dùng để đựng chất lỏng hoặc vật liệu khác, đặc biệt là để giặt giũ hoặc tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was relaxing in the tub with a book."

    "Cô ấy đang thư giãn trong bồn tắm với một cuốn sách."

  • "He filled the tub with warm water."

    "Anh ấy đổ đầy nước ấm vào bồn tắm."

  • "We bought a large tub of paint."

    "Chúng tôi đã mua một thùng sơn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tubber Người làm hoặc bán thùng (tub)
Adjective tubby Mập mạp, tròn trịa (thường dùng để miêu tả dáng người)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tubōn
Old English
tubbe

Nguồn gốc từ 'tub'

Từ 'tub' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*tubōn', có nghĩa là một vật chứa tròn. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'tubbe'. Hình ảnh ban đầu là một cái thùng gỗ đơn giản được sử dụng để đựng nước hoặc các vật dụng khác. Dần dần, nó trở thành từ dùng để chỉ bồn tắm.

Usage Note

Từ 'tub' thường chỉ một vật chứa có kích thước vừa phải, nhỏ hơn 'tank' nhưng lớn hơn 'bowl'. Nó có thể là một bồn tắm, chậu giặt, hoặc một thùng đựng sơn.

Prepositions

in of

in the tub: ở trong bồn tắm (ví dụ: 'The baby is in the tub'). of water/ice: một thùng nước/đá (ví dụ: 'a tub of ice cream').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tub
  • hot tub
    (bồn tắm nước nóng)
  • bath tub
    (bồn tắm)
  • large tub
    (bồn tắm lớn)
Verb + tub
  • fill the tub
    (đổ đầy bồn tắm)
  • soak in the tub
    (ngâm mình trong bồn tắm)
  • clean the tub
    (vệ sinh bồn tắm)

Idioms

  • go down the tub

    chết (một cách nhẹ nhàng, kín đáo)

    "After battling cancer for years, he finally went down the tub."

    (Sau nhiều năm chiến đấu với bệnh ung thư, cuối cùng ông ấy cũng qua đời.)

  • in the tub

    Trong bồn tắm (chỉ sự thư giãn, thoải mái)

    "I love to relax in the tub after a long day at work."

    (Tôi thích thư giãn trong bồn tắm sau một ngày dài làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tub

noun
Lật mặt

Một vật chứa mở dùng để đựng chất lỏng hoặc vật liệu khác, đặc biệt là để giặt giũ hoặc tắm.

"She was relaxing in the tub with a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had filled the tub with hot water.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đổ đầy bồn tắm bằng nước nóng.
Phủ định
He told me that he had not cleaned the tub after his bath.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm sạch bồn tắm sau khi tắm xong.
Nghi vấn
They asked if I had seen the new tub they installed.
Họ hỏi liệu tôi đã nhìn thấy bồn tắm mới mà họ đã lắp đặt chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the plumber will have installed the new tub.
Vào thời điểm bạn đến, thợ sửa ống nước sẽ đã lắp đặt bồn tắm mới.
Phủ định
By next week, they won't have cleaned the tub in the guest bathroom.
Đến tuần tới, họ sẽ chưa dọn dẹp bồn tắm trong phòng tắm cho khách.
Nghi vấn
Will she have filled the tub with water by the time the children get home?
Liệu cô ấy đã đổ đầy nước vào bồn tắm trước khi bọn trẻ về nhà chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a big tub in my bathroom.
Tôi ước tôi có một cái bồn tắm lớn trong phòng tắm của mình.
Phủ định
If only there weren't a tub in the middle of the living room!
Giá mà không có một cái bồn tắm ở giữa phòng khách!
Nghi vấn
If only she could afford a new tub.
Giá mà cô ấy có thể mua được một cái bồn tắm mới.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tub".

Tắm bồn

Ở phương Tây, tắm bồn thường được xem là một cách để thư giãn và chăm sóc bản thân. Nhiều người thích thêm tinh dầu, muối tắm, hoặc bọt tắm để tạo ra một trải nghiệm spa tại nhà.

Bồn tắm nước nóng (Hot Tubs)

Bồn tắm nước nóng, hay còn gọi là jacuzzi, rất phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Chúng thường được đặt ngoài trời và được sử dụng để thư giãn và giao lưu với bạn bè.