(Top Banner Ad)
washing
A2
Danh từ A2 Gia đình và sinh hoạt hàng ngày

washing

UK: /ˈwɒʃɪŋ/ • US: /ˈwɑːʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc giặt giũ quần áo bẩn đồ giặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes or other items that are being washed, have been washed, or need to be washed.

Vietnamese Meaning

Quần áo hoặc các vật dụng khác đang được giặt, đã giặt hoặc cần được giặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a lot of washing to do today."

    "Hôm nay tôi có rất nhiều quần áo cần giặt."

  • "The washing is hanging on the line."

    "Quần áo đã giặt đang được phơi trên dây."

  • "Is that your washing in the machine?"

    "Đó có phải là đồ giặt của bạn trong máy giặt không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash giặt, rửa
Noun washer máy giặt, người giặt
Adjective washable có thể giặt được
Noun washhouse nhà giặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waskan
Old English
wæscan
Middle English
wasshen
English
wash

Nguồn Gốc Của 'Washing'

Từ 'washing' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'làm sạch bằng nước'. Hãy tưởng tượng những người thời xưa giặt quần áo bên bờ sông, sử dụng sức nước để loại bỏ bụi bẩn! Đó chính là hành động 'washing' sơ khai.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một lượng quần áo hoặc đồ vải cần được giặt hoặc đã giặt xong. 'Washing' có thể ám chỉ cả quá trình giặt giũ nói chung hoặc số lượng quần áo cần giặt. Khác với 'laundry' (việc giặt ủi, phòng giặt) ở chỗ 'washing' nhấn mạnh vào hành động giặt hoặc đồ đang giặt.

Prepositions

of for

'washing of': đề cập đến việc giặt cái gì đó cụ thể. 'washing for': giặt cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washing
  • heavy washing
    (quần áo bẩn cần giặt nhiều)
  • light washing
    (quần áo bẩn cần giặt ít)
  • daily washing
    (việc giặt giũ hàng ngày)
Verb + washing
  • do the washing
    (giặt quần áo)
  • hang out the washing
    (phơi quần áo)
  • sort the washing
    (phân loại quần áo trước khi giặt)

Idioms

  • dirty laundry

    chuyện xấu hổ, bê bối (thường là chuyện gia đình)

    "They don't want to air their dirty laundry in public."

    (Họ không muốn phơi bày những chuyện bê bối của gia đình trước công chúng.)

  • wash your hands of something

    rũ bỏ trách nhiệm, không liên quan đến việc gì nữa

    "I'm washing my hands of this project."

    (Tôi sẽ rũ bỏ trách nhiệm khỏi dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washing

Danh từ
Lật mặt

Quần áo hoặc các vật dụng khác đang được giặt, đã giặt hoặc cần được giặt.

"I have a lot of washing to do today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is washing the dishes is obvious.
Việc anh ấy đang rửa bát là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she is washing clothes or not is not my concern.
Việc cô ấy giặt quần áo hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why he is washing his car in the rain remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại rửa xe dưới mưa vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The washing is being done by my sister.
Việc giặt giũ đang được thực hiện bởi em gái tôi.
Phủ định
The washing wasn't done yesterday.
Việc giặt giũ đã không được thực hiện ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the washing be finished by tomorrow?
Liệu việc giặt giũ có được hoàn thành trước ngày mai không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was washing clothes when the phone rang.
Cô ấy đang giặt quần áo thì điện thoại reo.
Phủ định
They were not washing the car at 8 PM last night.
Họ đã không rửa xe lúc 8 giờ tối qua.
Nghi vấn
Was he washing his hands before dinner?
Anh ấy có rửa tay trước bữa tối không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had finished washing the dishes before the guests arrived.
Cô ấy đã rửa xong bát đĩa trước khi khách đến.
Phủ định
They had not started washing the car when it began to rain.
Họ đã không bắt đầu rửa xe khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Had he been washing clothes all morning before you called?
Có phải anh ấy đã giặt quần áo cả buổi sáng trước khi bạn gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washing".

Ngày Giặt Giũ (Laundry Day)

Trong văn hóa phương Tây, 'laundry day' (ngày giặt giũ) thường là một ngày trong tuần dành riêng cho việc giặt quần áo, chăn màn. Trước đây, khi chưa có máy giặt, đây là một công việc tốn nhiều thời gian và công sức.

Màu Sắc Quần Áo

Việc phân loại quần áo theo màu sắc (trắng, màu) trước khi giặt là một thói quen phổ biến để tránh làm phai màu quần áo. Điều này đặc biệt quan trọng khi giặt quần áo mới.