(Top Banner Ad)
battered
B2
Tính từ B2 Tổng quát

battered

UK: /ˈbætəd/ • US: /ˈbætərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh đập bầm dập tẩm bột chiên bị bạo hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Injured by repeated blows or punishment.

Vietnamese Meaning

Bị thương do bị đánh đập hoặc trừng phạt nhiều lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battered old car had seen better days."

    "Chiếc xe cũ nát tồi tàn đã từng có những ngày tốt đẹp hơn."

  • "The boxer's face was battered and bloody after the fight."

    "Khuôn mặt của võ sĩ bị đánh bầm dập và dính đầy máu sau trận đấu."

  • "Battered women often suffer in silence."

    "Những người phụ nữ bị bạo hành thường chịu đựng trong im lặng."

  • "He ordered a battered sausage from the chip shop."

    "Anh ấy đã gọi một cây xúc xích tẩm bột từ cửa hàng bán đồ chiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to batter đánh đập dồn dập, hành hung; làm cho bầm dập, hư hại
Noun batter bột nhão (để rán, nướng); người đánh bóng (trong bóng chày)
Noun battering sự đánh đập, sự hành hung, sự bạo hành
Noun battery cục pin; dàn pháo; tội hành hung/đả thương người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*battuere
Latin
battuere
Old French
batre
Middle English
bateren
Modern English
batter -> battered

Từ Cú Đánh Đến Món Ăn

Từ 'battered' có nguồn gốc từ động từ 'batter', xuất phát từ tiếng Latin 'battuere' có nghĩa là 'đánh, đập'. Ban đầu, nó mô tả những cú đánh lặp đi lặp lại trong chiến trận hoặc bởi một người thợ rèn. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì bị hư hại, hao mòn do sử dụng nhiều hoặc chịu tác động mạnh, ví dụ như một cuốn sách cũ 'battered' (sờn rách). Thật thú vị, một nhánh nghĩa khác cũng phát triển trong ẩm thực: 'batter' là hỗn hợp bột, trứng, sữa được 'đánh' đều lên, và 'battered fish' (cá tẩm bột chiên) là một món ăn nổi tiếng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả người, vật hoặc tình huống bị tổn hại, hư hỏng do tác động mạnh và lặp đi lặp lại. Khác với 'damaged' (hư hỏng) ở chỗ 'battered' nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra hư hỏng là do tác động vật lý liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + battered
  • badly battered
    (bị hư hại/tàn phá nặng nề)
  • severely battered
    (bị tổn hại/hư hỏng nghiêm trọng)
battered + Danh từ
  • battered woman/child
    (người phụ nữ/trẻ em bị bạo hành)
  • battered suitcase/book
    (chiếc vali/cuốn sách cũ nát, sờn rách)
  • battered fish/shrimp
    (cá/tôm tẩm bột chiên giòn)

Idioms

  • battered and bruised

    bầm dập, te tua (cả về thể chất lẫn tinh thần)

    "The team was battered and bruised after the championship match, but they were victorious."

    (Đội tuyển đã bầm dập te tua sau trận chung kết, nhưng họ đã chiến thắng.)

  • a battered old ...

    một thứ gì đó cũ nát, sờn rách và đã qua sử dụng nhiều

    "He still wears a battered old leather jacket from his college days."

    (Anh ấy vẫn mặc một chiếc áo khoác da cũ sờn từ thời đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battered

Tính từ
Lật mặt

Bị thương do bị đánh đập hoặc trừng phạt nhiều lần.

"The battered old car had seen better days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battered old car still runs well.
Chiếc xe cũ nát vẫn chạy tốt.
Phủ định
The door wasn't battered down during the storm.
Cánh cửa không bị đánh sập trong cơn bão.
Nghi vấn
Was the burglar's face battered beyond recognition?
Khuôn mặt của tên trộm có bị đánh đến mức không thể nhận ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battered".

'Battered Fish' và Văn hóa Ẩm thực Anh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, 'battered' là một thuật ngữ nấu ăn quan trọng. Nó chỉ việc nhúng thực phẩm (phổ biến nhất là cá) vào một lớp bột lỏng ('batter') trước khi chiên giòn. Món 'Fish and Chips' (cá tẩm bột chiên và khoai tây chiên) là một biểu tượng của ẩm thực Anh. Ý nghĩa ẩm thực này hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa về sự hư hại, và là một điểm quan trọng cần phân biệt.

'Battered Woman Syndrome' (Hội chứng Phụ nữ bị Bạo hành)

Trong lĩnh vực pháp lý và tâm lý học ở các nước phương Tây, 'Battered Woman Syndrome' là một thuật ngữ để mô tả trạng thái tâm lý và cảm xúc của những phụ nữ phải chịu đựng bạo hành gia đình trong thời gian dài. Đây không phải là một bệnh tâm thần chính thức, nhưng nó được công nhận và đôi khi được sử dụng trong các vụ án để giải thích cho hành động của nạn nhân. Thuật ngữ này phản ánh một vấn đề xã hội nghiêm trọng gắn liền với từ 'battered'.