bay lynx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medium-sized wild cat native to North America, characterized by its reddish-brown fur and spotted coat.
Vietnamese Meaning
Một loài mèo hoang cỡ trung bình có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi bộ lông màu nâu đỏ và bộ lông đốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bay lynx is an adaptable predator, found in a variety of habitats."
"Mèo rừng Bobcat là một loài động vật săn mồi có khả năng thích nghi cao, được tìm thấy trong nhiều môi trường sống khác nhau."
-
"Scientists are studying the behavior of the bay lynx in the local forest."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của mèo rừng Bobcat trong khu rừng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bay lynx' là tên gọi phổ biến của loài mèo rừng Bobcat (Lynx rufus). Màu lông có thể thay đổi từ xám nhạt đến nâu đỏ, tùy thuộc vào môi trường sống. Cần phân biệt với các loài linh miêu khác như Canada lynx, khác biệt về kích thước và môi trường sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spot a bay lynx (phát hiện ra một con linh miêu hung)
-
track a bay lynx (theo dấu một con linh miêu hung)
-
observe a bay lynx (quan sát một con linh miêu hung)
-
elusive bay lynx (linh miêu hung khó bắt gặp)
-
wild bay lynx (linh miêu hung hoang dã)
-
solitary bay lynx (linh miêu hung sống đơn độc)
-
bay lynx habitat (môi trường sống của linh miêu hung)
-
bay lynx population (quần thể linh miêu hung)
-
bay lynx tracks (dấu chân của linh miêu hung)
Idioms
-
lynx-eyed
Mắt tinh như cú vọ, có khả năng nhận thấy những chi tiết rất nhỏ.
"The lynx-eyed security guard noticed the tiny camera hidden in the smoke detector."
(Người bảo vệ mắt tinh đã nhận ra chiếc camera nhỏ xíu được giấu trong thiết bị báo khói.)
-
as solitary as a lynx
Rất cô độc, thích ở một mình. (Đây là một phép so sánh dựa trên tập tính của loài linh miêu).
"The famous author was as solitary as a lynx, preferring the company of his books to people."
(Vị tác giả nổi tiếng sống cô độc như một con linh miêu, ông thích bầu bạn với sách vở hơn là với con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bay lynx
nounMột loài mèo hoang cỡ trung bình có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi bộ lông màu nâu đỏ và bộ lông đốm.
"The bay lynx is an adaptable predator, found in a variety of habitats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bay lynx".
