(Top Banner Ad)
bay lynx
B2
noun B2 Động vật học, Sinh học

bay lynx

UK: /beɪ lɪŋks/ • US: /beɪ lɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

mèo rừng Bobcat linh miêu đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medium-sized wild cat native to North America, characterized by its reddish-brown fur and spotted coat.

Vietnamese Meaning

Một loài mèo hoang cỡ trung bình có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi bộ lông màu nâu đỏ và bộ lông đốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bay lynx is an adaptable predator, found in a variety of habitats."

    "Mèo rừng Bobcat là một loài động vật săn mồi có khả năng thích nghi cao, được tìm thấy trong nhiều môi trường sống khác nhau."

  • "Scientists are studying the behavior of the bay lynx in the local forest."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của mèo rừng Bobcat trong khu rừng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lynx Linh miêu (tên gọi chung cho một chi mèo hoang dã).
Noun bobcat Linh miêu đuôi cộc (một tên gọi khác, rất phổ biến, của 'bay lynx').
Adjective lynx-eyed Mắt tinh, tinh tường (có thị lực tốt như mắt linh miêu).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Ancient Greek
lunx
Latin
lynx / badius
Old French
bai
Middle English
lynx / bay
Modern English
bay lynx

Đôi Mắt Tỏa Sáng

Tên gọi 'lynx' (linh miêu) có nguồn gốc từ một từ Hy Lạp cổ có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'sự sáng chói'. Người xưa đặt tên như vậy vì họ vô cùng ấn tượng với đôi mắt có khả năng phản chiếu ánh sáng và nhìn xuyên thấu màn đêm của loài mèo này.

Màu Lông Ngựa Hồng

Từ 'bay' trong 'bay lynx' không có nghĩa là 'vịnh'. Nó là một từ cũ để chỉ màu nâu đỏ, giống như màu lông của một con ngựa hồng (bay horse). Vì vậy, 'bay lynx' chỉ đơn giản là 'linh miêu có màu nâu đỏ', mô tả màu lông đặc trưng của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'bay lynx' là tên gọi phổ biến của loài mèo rừng Bobcat (Lynx rufus). Màu lông có thể thay đổi từ xám nhạt đến nâu đỏ, tùy thuộc vào môi trường sống. Cần phân biệt với các loài linh miêu khác như Canada lynx, khác biệt về kích thước và môi trường sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bay lynx
  • spot a bay lynx
    (phát hiện ra một con linh miêu hung)
  • track a bay lynx
    (theo dấu một con linh miêu hung)
  • observe a bay lynx
    (quan sát một con linh miêu hung)
Adjective + bay lynx
  • elusive bay lynx
    (linh miêu hung khó bắt gặp)
  • wild bay lynx
    (linh miêu hung hoang dã)
  • solitary bay lynx
    (linh miêu hung sống đơn độc)
Noun + bay lynx
  • bay lynx habitat
    (môi trường sống của linh miêu hung)
  • bay lynx population
    (quần thể linh miêu hung)
  • bay lynx tracks
    (dấu chân của linh miêu hung)

Idioms

  • lynx-eyed

    Mắt tinh như cú vọ, có khả năng nhận thấy những chi tiết rất nhỏ.

    "The lynx-eyed security guard noticed the tiny camera hidden in the smoke detector."

    (Người bảo vệ mắt tinh đã nhận ra chiếc camera nhỏ xíu được giấu trong thiết bị báo khói.)

  • as solitary as a lynx

    Rất cô độc, thích ở một mình. (Đây là một phép so sánh dựa trên tập tính của loài linh miêu).

    "The famous author was as solitary as a lynx, preferring the company of his books to people."

    (Vị tác giả nổi tiếng sống cô độc như một con linh miêu, ông thích bầu bạn với sách vở hơn là với con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bay lynx

noun
Lật mặt

Một loài mèo hoang cỡ trung bình có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi bộ lông màu nâu đỏ và bộ lông đốm.

"The bay lynx is an adaptable predator, found in a variety of habitats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bay lynx".

Linh vật của người bản địa Mỹ

Trong nhiều nền văn hóa của người Mỹ bản địa, linh miêu (bobcat/bay lynx) được coi là biểu tượng của sự kiên nhẫn, tầm nhìn sáng suốt và là kẻ canh giữ những bí mật cổ xưa. Chúng được tôn trọng vì sự thông minh và khả năng tồn tại thầm lặng trong thiên nhiên.

Bóng ma của rừng rậm

Linh miêu hung nổi tiếng với bản tính cực kỳ bí ẩn và khó nắm bắt, khiến chúng có biệt danh là 'bóng ma của rừng rậm' (ghost of the forest). Việc nhìn thấy một con trong tự nhiên được coi là một trải nghiệm rất hiếm có và đặc biệt, biểu trưng cho sự hoang dã nguyên sơ của Bắc Mỹ.