(Top Banner Ad)
canada lynx
B1
danh từ B1 Động vật học, Sinh học

canada lynx

UK: /ˈkænədə lɪŋks/ • US: /ˈkænədə lɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

mèo rừng Canada
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medium-sized wild cat (Lynx canadensis) native to North America, characterized by its long ear tufts, thick fur, and large paws.

Vietnamese Meaning

Một loài mèo hoang cỡ vừa (Lynx canadensis) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi túm lông dài trên tai, bộ lông dày và bàn chân lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The canada lynx is well adapted to survive in snowy environments."

    "Mèo rừng Canada thích nghi tốt để tồn tại trong môi trường có tuyết."

  • "Conservation efforts are crucial to protect the habitat of the canada lynx."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của mèo rừng Canada."

  • "The canada lynx population has fluctuated in recent years due to changes in prey availability."

    "Quần thể mèo rừng Canada đã dao động trong những năm gần đây do những thay đổi về nguồn cung con mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lynx Linh miêu (loài mèo hoang dã có tai chỏm lông)
Adjective Canadian (Thuộc về) Canada; của Canada
Adjective lynx-like Giống linh miêu; có tính chất của linh miêu (thường ám chỉ sự nhanh nhẹn hoặc thị lực)

Synonyms

Related Words

bobcat (mèo rừng đuôi cộc)snowshoe hare (thỏ Bắc Cực)

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lýnx
Latin
lynx
Iroquoian
kanata
English (Compound)
Canada lynx

Nguồn gốc tên gọi

Cái tên 'Canada lynx' là sự kết hợp địa lý và mô tả sinh học. 'Canada' chỉ ra nơi loài vật này sinh sống chủ yếu. Còn từ 'lynx' (linh miêu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, liên quan đến từ có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'tỏa sáng', ám chỉ đôi mắt sáng và tinh tường của loài mèo hoang dã này.

Sự Khéo léo của Mèo Rừng

Linh miêu Canada là một loài mèo có kích thước trung bình nổi tiếng với khả năng săn mồi lặng lẽ và bộ lông cực kỳ dày giúp chúng sống sót qua mùa đông khắc nghiệt ở Bắc Mỹ. Đôi chân lớn của chúng hoạt động như giày đi tuyết tự nhiên.

Usage Note

Từ này đề cập đến một loài động vật cụ thể. Sự khác biệt chính với các loài mèo rừng khác nằm ở môi trường sống (chủ yếu ở Canada và các khu vực phía bắc của Hoa Kỳ) và các đặc điểm thể chất thích nghi với môi trường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canada lynx
  • elusive the elusive canada lynx
    (linh miêu Canada khó nắm bắt, khó tìm thấy)
  • thick-furred the thick-furred canada lynx
    (linh miêu Canada có bộ lông dày)
Verb + canada lynx
  • track track the canada lynx
    (theo dõi, truy dấu linh miêu Canada)
  • spot spot a canada lynx
    (phát hiện một con linh miêu Canada)
Noun + canada lynx (Context)
  • habitat canada lynx habitat
    (môi trường sống của linh miêu Canada)
  • population the canada lynx population
    (quần thể linh miêu Canada)

Idioms

  • lynx-eyed

    Có cặp mắt tinh tường, nhìn rõ mọi thứ; sắc sảo

    "The detective was lynx-eyed, noticing the tiny scratch on the window pane."

    (Thám tử có đôi mắt tinh tường, nhận thấy vết xước nhỏ trên ô cửa kính.)

  • to have the eyes of a lynx

    Có thị lực cực kỳ sắc bén (như linh miêu)

    "You need to have the eyes of a lynx to spot that specific type of mushroom."

    (Bạn cần phải có đôi mắt sắc bén như linh miêu để phát hiện loại nấm cụ thể đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canada lynx

danh từ
Lật mặt

Một loài mèo hoang cỡ vừa (Lynx canadensis) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi túm lông dài trên tai, bộ lông dày và bàn chân lớn.

"The canada lynx is well adapted to survive in snowy environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Canada lynx can survive in harsh winter conditions.
Mèo rừng Canada có thể sống sót trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt.
Phủ định
The Canada lynx cannot be easily spotted in its natural habitat.
Mèo rừng Canada không thể dễ dàng bị phát hiện trong môi trường sống tự nhiên của nó.
Nghi vấn
Could the Canada lynx population recover with increased conservation efforts?
Liệu quần thể mèo rừng Canada có thể phục hồi nhờ những nỗ lực bảo tồn tăng cường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canada lynx".

Mối quan hệ Sinh thái với Thỏ Tuyết

Linh miêu Canada là một ví dụ kinh điển về mối quan hệ săn mồi – con mồi trong sinh thái học. Chúng chuyên săn thỏ tuyết (snowshoe hare) và chu kỳ số lượng của linh miêu gần như đồng bộ hoàn hảo với chu kỳ số lượng của thỏ tuyết. Khi thỏ tuyết giảm, quần thể linh miêu cũng giảm theo.

Di sản Lông Thú

Trong lịch sử Bắc Mỹ, linh miêu Canada là một nguồn cung cấp lông thú quan trọng. Bộ lông dày, mềm và ấm áp của chúng được giới thương nhân châu Âu săn đón rộng rãi, khiến chúng trở thành loài vật chủ chốt trong lịch sử thương mại lông thú của Canada và Alaska.