canada lynx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medium-sized wild cat (Lynx canadensis) native to North America, characterized by its long ear tufts, thick fur, and large paws.
Vietnamese Meaning
Một loài mèo hoang cỡ vừa (Lynx canadensis) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi túm lông dài trên tai, bộ lông dày và bàn chân lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The canada lynx is well adapted to survive in snowy environments."
"Mèo rừng Canada thích nghi tốt để tồn tại trong môi trường có tuyết."
-
"Conservation efforts are crucial to protect the habitat of the canada lynx."
"Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của mèo rừng Canada."
-
"The canada lynx population has fluctuated in recent years due to changes in prey availability."
"Quần thể mèo rừng Canada đã dao động trong những năm gần đây do những thay đổi về nguồn cung con mồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này đề cập đến một loài động vật cụ thể. Sự khác biệt chính với các loài mèo rừng khác nằm ở môi trường sống (chủ yếu ở Canada và các khu vực phía bắc của Hoa Kỳ) và các đặc điểm thể chất thích nghi với môi trường đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elusive the elusive canada lynx (linh miêu Canada khó nắm bắt, khó tìm thấy)
-
thick-furred the thick-furred canada lynx (linh miêu Canada có bộ lông dày)
-
track track the canada lynx (theo dõi, truy dấu linh miêu Canada)
-
spot spot a canada lynx (phát hiện một con linh miêu Canada)
-
habitat canada lynx habitat (môi trường sống của linh miêu Canada)
-
population the canada lynx population (quần thể linh miêu Canada)
Idioms
-
lynx-eyed
Có cặp mắt tinh tường, nhìn rõ mọi thứ; sắc sảo
"The detective was lynx-eyed, noticing the tiny scratch on the window pane."
(Thám tử có đôi mắt tinh tường, nhận thấy vết xước nhỏ trên ô cửa kính.)
-
to have the eyes of a lynx
Có thị lực cực kỳ sắc bén (như linh miêu)
"You need to have the eyes of a lynx to spot that specific type of mushroom."
(Bạn cần phải có đôi mắt sắc bén như linh miêu để phát hiện loại nấm cụ thể đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canada lynx
danh từMột loài mèo hoang cỡ vừa (Lynx canadensis) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi túm lông dài trên tai, bộ lông dày và bàn chân lớn.
"The canada lynx is well adapted to survive in snowy environments."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Canada lynx can survive in harsh winter conditions. |
Mèo rừng Canada có thể sống sót trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt. |
| Phủ định | The Canada lynx cannot be easily spotted in its natural habitat. |
Mèo rừng Canada không thể dễ dàng bị phát hiện trong môi trường sống tự nhiên của nó. |
| Nghi vấn | Could the Canada lynx population recover with increased conservation efforts? |
Liệu quần thể mèo rừng Canada có thể phục hồi nhờ những nỗ lực bảo tồn tăng cường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canada lynx".
