(Top Banner Ad)
bobcat
B1
Danh từ B1 Động vật học

bobcat

UK: /ˈbɒbˌkæt/ • US: /ˈbɑːbˌkæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo rừng đuôi cộc linx đỏ (đôi khi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A North American wild cat (Lynx rufus) with a barred and spotted coat and a short tail.

Vietnamese Meaning

Một loài mèo hoang Bắc Mỹ (Lynx rufus) có bộ lông vằn và đốm, và đuôi ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bobcat stealthily stalked its prey through the forest."

    "Con mèo rừng đuôi cộc rình rập con mồi một cách lén lút trong rừng."

  • "Bobcats are native to North America."

    "Mèo rừng đuôi cộc là loài bản địa của Bắc Mỹ."

  • "Sightings of bobcats are becoming more common in suburban areas."

    "Việc nhìn thấy mèo rừng đuôi cộc ngày càng trở nên phổ biến hơn ở các khu vực ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bobcat Linh miêu đuôi cộc; một loài mèo hoang dã ở Bắc Mỹ có đuôi ngắn.
Noun Bobcat Tên thương hiệu của một loại máy xúc lật. Lưu ý: từ này được viết hoa và không liên quan đến con vật.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bobben (to strike, move up and down)
Late Latin
cattus
American English (c. 1817)
bob-cat

Cái Tên Từ Chiếc Đuôi Cụt

Tên 'bobcat' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ: 'bob' và 'cat'. Trong trường hợp này, 'bob' có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'cụt', chỉ đặc điểm chiếc đuôi ngắn và cộc của loài mèo này. Vì vậy, 'bobcat' có thể được dịch sát nghĩa là 'mèo đuôi cộc', một cái tên mô tả hoàn hảo đặc điểm nhận dạng nổi bật nhất của chúng.

Usage Note

Từ 'bobcat' dùng để chỉ một loài mèo hoang cụ thể, khác với 'wild cat' nói chung. Đuôi ngắn (bobbed tail) là đặc điểm nổi bật để phân biệt với các loài mèo khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bobcat
  • elusive bobcat
    (linh miêu đuôi cộc khó bắt gặp)
  • wild bobcat
    (linh miêu đuôi cộc hoang dã)
  • female bobcat
    (linh miêu đuôi cộc cái)
Verb + bobcat
  • spot a bobcat
    (phát hiện ra một con linh miêu)
  • track a bobcat
    (theo dấu một con linh miêu)
  • hunt a bobcat
    (săn một con linh miêu)
bobcat + Noun
  • bobcat habitat
    (môi trường sống của linh miêu)
  • bobcat tracks
    (dấu chân của linh miêu)
  • bobcat kitten
    (linh miêu con)

Idioms

  • as fierce as a bobcat

    Dữ dằn như linh miêu. Dùng để mô tả một người hoặc một con vật rất hung dữ, quyết liệt dù có thể có vóc dáng nhỏ bé.

    "The little dog was as fierce as a bobcat when protecting its owner."

    (Chú chó nhỏ đó dữ như một con linh miêu khi bảo vệ chủ của mình.)

  • to fight like a bobcat

    Chiến đấu như một con linh miêu. Mô tả hành động chiến đấu một cách ngoan cường, không sợ hãi và đầy quyết tâm.

    "Despite being outnumbered, he fought like a bobcat to defend his friends."

    (Dù bị áp đảo về số lượng, anh ấy đã chiến đấu như một con linh miêu để bảo vệ bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bobcat

Danh từ
Lật mặt

Một loài mèo hoang Bắc Mỹ (Lynx rufus) có bộ lông vằn và đốm, và đuôi ngắn.

"The bobcat stealthily stalked its prey through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bobcat".

Biểu Tượng trong Văn Hóa Bản Địa Mỹ

Trong nhiều truyền thống của người Mỹ bản địa, linh miêu đuôi cộc là biểu tượng của sự kiên nhẫn, tầm nhìn sắc sảo, và khả năng nhận thấy những điều bị che giấu. Chúng được xem là những người quan sát thầm lặng, thông thái và đơn độc.

Linh Vật trong Thể Thao và Giáo Dục

Hình ảnh về sự dữ dội và nhanh nhẹn của linh miêu đuôi cộc khiến nó trở thành linh vật (mascot) phổ biến cho các đội thể thao và trường đại học ở Bắc Mỹ, ví dụ như đội 'Bobcats' của Đại học Ohio, tượng trưng cho tinh thần thi đấu kiên cường.