be affected by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly be affected by (bị ảnh hưởng rất nhiều/nặng nề bởi)
-
severely severely be affected by (bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi)
-
deeply deeply be affected by (bị ảnh hưởng sâu sắc bởi)
-
negatively negatively be affected by (bị ảnh hưởng tiêu cực bởi)
-
positively positively be affected by (bị ảnh hưởng tích cực bởi)
-
easily easily be affected by (dễ bị ảnh hưởng bởi)
-
people people be affected by (mọi người bị ảnh hưởng bởi)
-
prices prices be affected by (giá cả bị ảnh hưởng bởi)
-
health health be affected by (sức khỏe bị ảnh hưởng bởi)
-
mood mood be affected by (tâm trạng bị ảnh hưởng bởi)
-
the economy the economy be affected by (nền kinh tế bị ảnh hưởng bởi)
Idioms
-
be easily affected by (something)
Dễ bị tác động/ảnh hưởng bởi (thứ gì đó); nhạy cảm với
"She's easily affected by criticism and takes everything to heart."
(Cô ấy dễ bị tác động bởi lời chỉ trích và để mọi thứ trong lòng.)
-
be left unaffected by (something)
Không bị ảnh hưởng/tác động bởi (thứ gì đó); giữ nguyên trạng thái ban đầu
"Despite the harsh economic conditions, the luxury market was left largely unaffected."
(Bất chấp điều kiện kinh tế khắc nghiệt, thị trường hàng xa xỉ phần lớn không bị ảnh hưởng.)
-
be emotionally affected by (something)
Bị ảnh hưởng sâu sắc về mặt cảm xúc bởi (thứ gì đó)
"The story of the lost child left everyone emotionally affected."
(Câu chuyện về đứa trẻ lạc đã khiến mọi người bị ảnh hưởng sâu sắc về mặt cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be affected by
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be affected by".
