be aroused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be sexually excited.
Vietnamese Meaning
Bị kích thích tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was aroused by the scent of her perfume."
"Anh ấy bị kích thích bởi mùi nước hoa của cô ấy."
-
"The music and atmosphere aroused romantic feelings in her."
"Âm nhạc và bầu không khí khơi dậy cảm xúc lãng mạn trong cô ấy."
-
"He was deeply aroused by her beauty."
"Anh ấy bị kích thích sâu sắc bởi vẻ đẹp của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be aroused" thường được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc thể chất khi một người cảm thấy ham muốn tình dục. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ y học đến văn học và đời sống hàng ngày. Khác với "be turned on", "be aroused" có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc ít trực tiếp hơn.
Ngoài nghĩa liên quan đến tình dục, "be aroused" cũng có thể mang nghĩa là được đánh thức hoặc kích thích về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Trong trường hợp này, nó thể hiện một sự thay đổi trong trạng thái, từ thụ động sang chủ động, hoặc từ thờ ơ sang quan tâm.
Prepositions
* **by**: Diễn tả tác nhân gây ra sự kích thích. Ví dụ: She was aroused by his touch. (Cô ấy bị kích thích bởi cái chạm của anh ấy.)
* **at**: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một sự kiện hoặc hình ảnh gây ra sự kích thích. Ví dụ: He was aroused at the sight of her. (Anh ấy bị kích thích khi nhìn thấy cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily be easily aroused (dễ bị kích thích (về cảm xúc hoặc sinh lý))
-
sexually be sexually aroused (bị kích thích tình dục, hưng phấn tình dục)
-
emotionally be emotionally aroused (bị kích động về mặt cảm xúc)
-
become become aroused (trở nên bị kích thích/hưng phấn)
-
feel feel aroused (cảm thấy bị kích thích/hưng phấn)
-
get get aroused (bị kích thích (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn 'become'))
-
public interest public interest be aroused (sự quan tâm của công chúng được khơi dậy)
-
suspicion suspicion be aroused (sự nghi ngờ được khơi dậy/dấy lên)
-
curiosity curiosity be aroused (sự tò mò được khơi gợi)
Idioms
-
Be aroused to action
Bị kích thích/thúc đẩy hành động; được khơi gợi để hành động
"The shocking news aroused the community to action."
(Tin tức gây sốc đã thúc đẩy cộng đồng hành động.)
-
Be easily aroused
Dễ bị kích thích/hưng phấn (cảm xúc hoặc sinh lý)
"Some people are more easily aroused by strong flavors or sounds."
(Một số người dễ bị kích thích hơn bởi những hương vị hoặc âm thanh mạnh.)
-
Be sexually aroused
Bị kích thích tình dục; hưng phấn tình dục
"The romantic movie made them feel sexually aroused."
(Bộ phim lãng mạn khiến họ cảm thấy bị kích thích tình dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be aroused
Động từ (dạng bị động)Bị kích thích tình dục.
"He was aroused by the scent of her perfume."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be aroused".
