(Top Banner Ad)
desire
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

desire

UK: /dɪˈzaɪə(r)/ • US: /dɪˈzaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

khát khao ước muốn mong muốn ao ước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong feeling of wanting something.

Vietnamese Meaning

Sự khao khát, ước muốn mạnh mẽ về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a strong desire for success."

    "Anh ấy có một khát khao mạnh mẽ đạt được thành công."

  • "She had a burning desire to become a doctor."

    "Cô ấy có một khát khao cháy bỏng trở thành bác sĩ."

  • "They desired nothing more than to live in peace."

    "Họ không mong muốn gì hơn là được sống trong hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desire mong muốn, khao khát
Verb desire mong muốn, thèm muốn
Adjective desirable đáng khao khát, đáng mong muốn
Adjective undesirable không mong muốn, không đáng khao khát
Noun undesirable người/vật không mong muốn
Adverb desirably một cách đáng mong muốn
Adjective desirous rất mong muốn, khao khát (thường đi với 'of')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desir
Middle English
desir
English
desire

Nguồn gốc từ các vì sao

Từ 'desire' có nguồn gốc từ từ 'desiderare' trong tiếng Latin, kết hợp 'de-' (nghĩa là 'từ, xuống khỏi') và 'sidus' (ngôi sao). Một thuyết thú vị cho rằng nó ban đầu có nghĩa là 'than vãn về sự vắng mặt của các vì sao' hoặc 'cảm thấy nhớ nhung khi không còn nhìn thấy các ngôi sao'. Điều này gợi lên ý tưởng về một nỗi khao khát sâu sắc, mong muốn một thứ gì đó đã mất hoặc xa xôi, giống như việc bạn nhìn lên bầu trời đêm và khao khát những vì sao đã biến mất.

Usage Note

Desire ám chỉ một mong muốn mạnh mẽ, thường vượt ra ngoài nhu cầu cơ bản. Nó có thể mang tính cá nhân, vật chất hoặc tinh thần. Khác với 'wish', desire thường mang tính chủ động và thôi thúc hành động hơn.

Prepositions

for of

'Desire for' được sử dụng để diễn tả sự khao khát một điều gì đó cụ thể. 'Desire of' thường được sử dụng trong các cấu trúc trang trọng hơn hoặc khi đề cập đến mong muốn của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desire
  • strong strong desire
    (khao khát mạnh mẽ)
  • deep deep desire
    (mong muốn sâu sắc)
  • burning burning desire
    (khát vọng cháy bỏng)
Verb + desire
  • feel feel a desire
    (cảm thấy một mong muốn)
  • fulfill fulfill a desire
    (thực hiện mong muốn)
  • curb curb one's desire
    (kiềm chế ham muốn của ai đó)
Desire + Preposition / Noun + desire
  • for a desire for power
    (khao khát quyền lực)
  • lack of lack of desire
    (thiếu ham muốn / thiếu khao khát)

Idioms

  • burning desire

    một khao khát/mong muốn rất mãnh liệt, cháy bỏng

    "She had a burning desire to become a doctor."

    (Cô ấy có một khao khát cháy bỏng muốn trở thành bác sĩ.)

  • achieve one's heart's desire

    đạt được điều mình khao khát nhất, điều từ sâu thẳm trái tim

    "After years of hard work, he finally achieved his heart's desire and opened his own restaurant."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được mong muốn từ sâu thẳm trái tim mình và mở nhà hàng riêng.)

  • leave much to be desired

    còn nhiều điều chưa tốt, cần cải thiện; không đạt yêu cầu

    "The customer service at the hotel left much to be desired."

    (Dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn này còn nhiều điều chưa tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desire

danh từ
Lật mặt

Sự khao khát, ước muốn mạnh mẽ về điều gì đó.

"He had a strong desire for success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desire".

Động lực và sự phấn đấu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'desire' (khát vọng, mong muốn) thường được coi là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy con người hành động và đạt được mục tiêu. Nó liên quan mật thiết đến các khái niệm như tham vọng, thành công và sự theo đuổi hạnh phúc cá nhân. Nhiều người tin rằng việc có những mong muốn và khát vọng rõ ràng là bước đầu tiên để biến ước mơ thành hiện thực.

Khao khát và Văn hóa Tiêu dùng

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại ở phương Tây, 'desire' đóng một vai trò quan trọng trong quảng cáo và tiếp thị. Các chiến dịch quảng cáo thường được thiết kế để khơi gợi và tạo ra những mong muốn mới trong người tiêu dùng, từ đó thúc đẩy việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ. Nhiều sản phẩm được bán không chỉ dựa trên nhu cầu thiết yếu mà còn dựa trên việc thỏa mãn những khao khát về địa vị, phong cách sống hoặc sự tiện nghi.