(Top Banner Ad)
aroused
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Tình dục học

aroused

UK: /əˈraʊzd/ • US: /əˈraʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị kích thích hưng phấn được khơi dậy bị khuấy động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing sexual excitement.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự kích thích tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was clearly aroused by her performance."

    "Anh ta rõ ràng đã bị kích thích bởi màn trình diễn của cô ấy."

  • "She found him incredibly aroused."

    "Cô ấy thấy anh ta cực kỳ hưng phấn."

  • "The documentary aroused his interest in the topic."

    "Bộ phim tài liệu đã khơi dậy sự quan tâm của anh ấy đối với chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arouse khơi gợi, kích thích
Noun arousal sự khơi gợi, sự kích thích
Adjective arousing gây kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reudh-
Proto-Germanic
*raudijan
Old English
ārǣran
Middle English
areren

Nguồn gốc của 'Aroused'

Từ 'aroused' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ārǣran', có nghĩa là 'nâng lên, dựng lên, đánh thức'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng theo thời gian, nó phát triển để bao gồm cả ý nghĩa cảm xúc và tình dục, ám chỉ sự kích thích hoặc khơi gợi.

Usage Note

Tính từ 'aroused' thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc thể chất khi một người cảm thấy ham muốn tình dục. Mức độ có thể dao động từ kích thích nhẹ đến hưng phấn cao. Nó có thể mang sắc thái mạnh hơn 'excited' hoặc 'stimulated' khi liên quan đến tình dục.

Prepositions

by at

'- Aroused by: Diễn tả điều gì gây ra sự kích thích. Ví dụ: She was aroused by his touch.
- Aroused at: ít phổ biến hơn, diễn tả sự kích thích khi chứng kiến hoặc nghe về điều gì. Ví dụ: He was aroused at the sight of her dancing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aroused
  • sexually sexually aroused
    (bị kích thích tình dục)
  • easily easily aroused
    (dễ bị kích động)
  • emotionally emotionally aroused
    (bị kích động về mặt cảm xúc)
Verb + aroused
  • felt felt aroused
    (cảm thấy bị kích thích)
  • become become aroused
    (trở nên bị kích thích)
  • get get aroused
    (bị kích thích)

Idioms

  • arouse suspicion

    gây ra sự nghi ngờ

    "His strange behavior aroused suspicion among his colleagues."

    (Hành vi kỳ lạ của anh ta đã gây ra sự nghi ngờ trong đồng nghiệp.)

  • arouse interest

    khơi gợi sự quan tâm

    "The new discovery aroused great interest among scientists."

    (Khám phá mới đã khơi gợi sự quan tâm lớn từ các nhà khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aroused

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự kích thích tình dục.

"He was clearly aroused by her performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passionate music aroused her interest in classical compositions.
Âm nhạc đầy đam mê đã khơi dậy sự hứng thú của cô ấy đối với các tác phẩm cổ điển.
Phủ định
The boring lecture did not arouse any enthusiasm in the students.
Bài giảng nhàm chán không khơi dậy bất kỳ sự nhiệt tình nào ở sinh viên.
Nghi vấn
Did the news of his promotion arouse jealousy among his colleagues?
Tin tức về việc anh ấy được thăng chức có khơi dậy sự ghen tị trong số các đồng nghiệp của anh ấy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passionate speech aroused the crowd.
Bài phát biểu đầy nhiệt huyết đã khơi dậy đám đông.
Phủ định
Seldom had she felt so aroused by a piece of music.
Hiếm khi cô ấy cảm thấy bị khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ đến vậy bởi một bản nhạc.
Nghi vấn
Should he be aroused by such trivial matters, he would never find peace.
Nếu anh ta bị kích động bởi những vấn đề tầm thường như vậy, anh ta sẽ không bao giờ tìm thấy bình yên.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the passionate speech aroused a sense of patriotism in him.
Anh ấy nói rằng bài phát biểu đầy nhiệt huyết đã khơi dậy lòng yêu nước trong anh ấy.
Phủ định
She told me that the graphic content did not arouse any interest in her.
Cô ấy nói với tôi rằng nội dung đồ họa không khơi dậy bất kỳ sự hứng thú nào trong cô ấy.
Nghi vấn
They asked if the provocative article had aroused controversy among the readers.
Họ hỏi liệu bài báo khiêu khích có gây ra tranh cãi giữa các độc giả hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The controversial topic aroused a heated debate.
Chủ đề gây tranh cãi đã làm nảy sinh một cuộc tranh luận gay gắt.
Phủ định
Did the presentation not arouse any interest among the audience?
Bài thuyết trình có không khơi gợi bất kỳ sự quan tâm nào từ khán giả không?
Nghi vấn
Are you aroused by that type of art?
Bạn có bị khơi gợi bởi loại hình nghệ thuật đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aroused".

Quan điểm về sự kích thích tình dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kích thích tình dục là một chủ đề nhạy cảm. Mức độ chấp nhận của việc thảo luận công khai về chủ đề này khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh xã hội và độ tuổi. Việc sử dụng từ 'aroused' có thể được coi là không phù hợp trong một số tình huống trang trọng hoặc với những người lớn tuổi.