passion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a very strong feeling of enthusiasm or excitement for something or about doing something
Vietnamese Meaning
một cảm xúc mạnh mẽ của sự nhiệt tình hoặc phấn khích đối với một điều gì đó hoặc về việc làm một điều gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a passion for dancing."
"Cô ấy có một niềm đam mê với khiêu vũ."
-
"He pursued his passion for photography."
"Anh ấy theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh của mình."
-
"Politics is his passion."
"Chính trị là đam mê của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passion | đam mê, niềm say mê, lòng nhiệt huyết; sự chịu đựng, sự khổ nạn (nghĩa cũ) |
| Noun | compassion | lòng trắc ẩn, lòng thương xót |
| Adjective | passionate | đam mê, say đắm, nồng nhiệt, nhiệt huyết |
| Adjective | impassioned | đầy nhiệt huyết, đầy cảm xúc mạnh mẽ (thường dùng cho lời nói, bài phát biểu) |
| Adverb | passionately | một cách đam mê, nồng nhiệt, say đắm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Passion thường chỉ một cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và mãnh liệt, thường liên quan đến sự thích thú, hứng khởi và sự tận tâm. Nó khác với 'interest' (sự quan tâm) ở mức độ cảm xúc và sự cam kết. Trong khi 'interest' có thể chỉ là sự tò mò hoặc thích thú nhẹ nhàng, 'passion' bao hàm một sự thôi thúc mạnh mẽ và sẵn sàng hy sinh để theo đuổi điều mình yêu thích.
Prepositions
'Passion for' được dùng khi đam mê hướng đến một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. 'Passion about' được dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ và sự nhiệt huyết đối với một chủ đề hoặc hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong passion (niềm đam mê mãnh liệt)
-
deep deep passion (niềm đam mê sâu sắc)
-
burning burning passion (niềm đam mê cháy bỏng)
-
unbridled unbridled passion (niềm đam mê không kiểm soát/không kiềm chế)
-
feel feel passion (cảm nhận niềm đam mê)
-
express express passion (bày tỏ niềm đam mê)
-
pursue pursue a passion (theo đuổi đam mê)
-
have have a passion for [sth] (có niềm đam mê mãnh liệt với [cái gì])
-
ignite ignite passion (khơi dậy niềm đam mê)
-
passion for passion for [sth] (niềm đam mê đối với [cái gì])
-
with passion do [sth] with passion (làm [gì đó] với tất cả niềm đam mê/nhiệt huyết)
Idioms
-
passion project
Dự án cá nhân mà một người thực hiện với niềm đam mê sâu sắc, thường không phải vì tiền mà vì sự yêu thích.
"Her documentary about local history started as a passion project."
(Bộ phim tài liệu của cô ấy về lịch sử địa phương bắt đầu như một dự án vì đam mê.)
-
a labor of love
Một công việc được thực hiện với sự tận tâm và tình yêu lớn, thường đòi hỏi nhiều nỗ lực nhưng ít hoặc không có lợi ích tài chính.
"Writing this dictionary entry was a labor of love for the lexicographer."
(Việc viết mục từ điển này là một công việc vì niềm đam mê của nhà từ điển học.)
-
lose one's passion (for something)
Mất đi sự nhiệt huyết, hứng thú mãnh liệt đối với một hoạt động hoặc mục tiêu nào đó.
"After years in the corporate world, he started to lose his passion for his job."
(Sau nhiều năm làm việc trong môi trường công sở, anh ấy bắt đầu mất đi niềm đam mê với công việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passion
Danh từmột cảm xúc mạnh mẽ của sự nhiệt tình hoặc phấn khích đối với một điều gì đó hoặc về việc làm một điều gì đó
"She has a passion for dancing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passion".
