be deemed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be considered or judged to be in a particular way.
Vietnamese Meaning
Được coi là, được xem là, được đánh giá là ở một trạng thái hoặc theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was deemed invalid due to a technicality."
"Hợp đồng bị coi là không hợp lệ do một lỗi kỹ thuật."
-
"He was deemed to be the best candidate for the job."
"Anh ấy được coi là ứng cử viên tốt nhất cho công việc."
-
"The information was deemed confidential and could not be released."
"Thông tin được xem là bí mật và không được phép tiết lộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deem | coi là, cho là, xem là (thường dùng trong văn phong trang trọng, pháp lý hoặc hành chính). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be deemed" mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, hành chính, hoặc học thuật. Nó thể hiện một sự đánh giá hoặc quyết định chính thức. So với các từ đồng nghĩa như "be considered" (được xem xét) hoặc "be regarded" (được coi như), "be deemed" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ một phán quyết hoặc kết luận đã được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó không chỉ đơn thuần là một ý kiến cá nhân mà là một sự công nhận hoặc chấp nhận chính thức.
Prepositions
"be deemed to be": Sử dụng khi muốn chỉ ra điều gì đó được coi là (một loại gì đó). Ví dụ: "This action was deemed to be illegal."
"be deemed as": Sử dụng khi muốn chỉ ra điều gì đó được coi là (có tính chất gì đó). Ví dụ: "This rule was deemed as unfair by many employees." Tuy nhiên, "to be deemed as" ít phổ biến hơn "to be deemed to be"
Collocations (Từ đi kèm)
-
necessary be deemed necessary (được coi là cần thiết)
-
appropriate be deemed appropriate (được coi là phù hợp)
-
safe be deemed safe (được xem là an toàn)
-
sufficient be deemed sufficient (được cho là đủ)
-
a threat be deemed to be a threat (bị xem là một mối đe dọa)
-
a success be deemed to be a success (được xem là một thành công)
-
in the public interest be deemed to be in the public interest (được cho là vì lợi ích chung của cộng đồng)
-
a failure be deemed a failure (bị coi là một thất bại)
-
a classic be deemed a classic (được xem là một tác phẩm kinh điển)
-
a conflict of interest be deemed a conflict of interest (bị coi là xung đột lợi ích)
Idioms
-
as one deems fit
theo cách mà ai đó cho là phù hợp/đúng đắn; tùy ý quyết định.
"The manager can allocate the resources as she deems fit."
(Người quản lý có thể phân bổ các nguồn lực theo cách mà cô ấy cho là phù hợp.)
-
to be deemed a fit and proper person
được xem là người phù hợp và đúng đắn (để đảm nhận một vị trí hoặc trách nhiệm, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức).
"To adopt a child, you must be deemed a fit and proper person by the court."
(Để nhận con nuôi, bạn phải được tòa án xem là một người phù hợp và đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be deemed
Verb (passive voice)Được coi là, được xem là, được đánh giá là ở một trạng thái hoặc theo một cách cụ thể.
"The contract was deemed invalid due to a technicality."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was deemed a success by the board. |
Dự án được hội đồng quản trị đánh giá là thành công. |
| Phủ định | Not until the investigation was complete was the evidence deemed admissible. |
Mãi cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất, bằng chứng mới được coi là có thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Had the document been thoroughly reviewed, would it have been deemed acceptable? |
Nếu tài liệu được xem xét kỹ lưỡng, liệu nó có được coi là chấp nhận được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be deemed".
