(Top Banner Ad)
be deemed
C1
Verb (passive voice) C1 Luật pháp, Hành chính, Học thuật

be deemed

UK: /diːm/ • US: /diːm/

Nghĩa tiếng Việt

được coi là được xem là được đánh giá là bị coi là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be considered or judged to be in a particular way.

Vietnamese Meaning

Được coi là, được xem là, được đánh giá là ở một trạng thái hoặc theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was deemed invalid due to a technicality."

    "Hợp đồng bị coi là không hợp lệ do một lỗi kỹ thuật."

  • "He was deemed to be the best candidate for the job."

    "Anh ấy được coi là ứng cử viên tốt nhất cho công việc."

  • "The information was deemed confidential and could not be released."

    "Thông tin được xem là bí mật và không được phép tiết lộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deem coi là, cho là, xem là (thường dùng trong văn phong trang trọng, pháp lý hoặc hành chính).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dōmijaną
Old English
dēman
Middle English
demen
Modern English
deem

Từ 'Phán Xét' đến 'Cho Rằng'

Từ 'deem' bắt nguồn từ từ 'dēman' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'phán xét' hoặc 'kết án', giống như một thẩm phán ('dōm' có nghĩa là 'sự phán xét'). Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mềm đi, chuyển từ một hành động phán quyết cuối cùng thành việc hình thành một ý kiến hoặc coi một điều gì đó theo một cách nhất định, đặc biệt là trong các bối cảnh trang trọng.

Doomsday - Ngày Phán Xét

Từ 'deem' có chung gốc với từ 'doom' (sự tận thế, số phận bi thảm). Mối liên hệ này rõ nhất trong 'Domesday Book' - một cuộc khảo sát lớn về đất đai ở Anh vào năm 1086. Tên của nó ngụ ý rằng các phán quyết của nó cũng dứt khoát và không thể thay đổi như Ngày Phán Xét cuối cùng (Doomsday), cho thấy quyền uy và sự trang trọng gắn liền với hành động 'deem' từ xa xưa.

Usage Note

Cụm từ "be deemed" mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, hành chính, hoặc học thuật. Nó thể hiện một sự đánh giá hoặc quyết định chính thức. So với các từ đồng nghĩa như "be considered" (được xem xét) hoặc "be regarded" (được coi như), "be deemed" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ một phán quyết hoặc kết luận đã được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó không chỉ đơn thuần là một ý kiến cá nhân mà là một sự công nhận hoặc chấp nhận chính thức.

Prepositions

to be as

"be deemed to be": Sử dụng khi muốn chỉ ra điều gì đó được coi là (một loại gì đó). Ví dụ: "This action was deemed to be illegal."
"be deemed as": Sử dụng khi muốn chỉ ra điều gì đó được coi là (có tính chất gì đó). Ví dụ: "This rule was deemed as unfair by many employees." Tuy nhiên, "to be deemed as" ít phổ biến hơn "to be deemed to be"

Collocations (Từ đi kèm)

be deemed + Adjective
  • necessary be deemed necessary
    (được coi là cần thiết)
  • appropriate be deemed appropriate
    (được coi là phù hợp)
  • safe be deemed safe
    (được xem là an toàn)
  • sufficient be deemed sufficient
    (được cho là đủ)
be deemed + to be + Noun/Adjective
  • a threat be deemed to be a threat
    (bị xem là một mối đe dọa)
  • a success be deemed to be a success
    (được xem là một thành công)
  • in the public interest be deemed to be in the public interest
    (được cho là vì lợi ích chung của cộng đồng)
be deemed + Noun Phrase
  • a failure be deemed a failure
    (bị coi là một thất bại)
  • a classic be deemed a classic
    (được xem là một tác phẩm kinh điển)
  • a conflict of interest be deemed a conflict of interest
    (bị coi là xung đột lợi ích)

Idioms

  • as one deems fit

    theo cách mà ai đó cho là phù hợp/đúng đắn; tùy ý quyết định.

    "The manager can allocate the resources as she deems fit."

    (Người quản lý có thể phân bổ các nguồn lực theo cách mà cô ấy cho là phù hợp.)

  • to be deemed a fit and proper person

    được xem là người phù hợp và đúng đắn (để đảm nhận một vị trí hoặc trách nhiệm, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức).

    "To adopt a child, you must be deemed a fit and proper person by the court."

    (Để nhận con nuôi, bạn phải được tòa án xem là một người phù hợp và đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be deemed

Verb (passive voice)
Lật mặt

Được coi là, được xem là, được đánh giá là ở một trạng thái hoặc theo một cách cụ thể.

"The contract was deemed invalid due to a technicality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was deemed a success by the board.
Dự án được hội đồng quản trị đánh giá là thành công.
Phủ định
Not until the investigation was complete was the evidence deemed admissible.
Mãi cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất, bằng chứng mới được coi là có thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Had the document been thoroughly reviewed, would it have been deemed acceptable?
Nếu tài liệu được xem xét kỹ lưỡng, liệu nó có được coi là chấp nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be deemed".

Nguyên tắc pháp lý: 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một người về mặt pháp lý 'được coi là' (is deemed) vô tội cho đến khi bên công tố chứng minh được họ có tội một cách không còn nghi ngờ hợp lý nào. Đây là một nguyên tắc công lý cơ bản, đảm bảo rằng gánh nặng chứng minh tội phạm thuộc về bên truy tố, không phải bị cáo.

Quy định an toàn thực phẩm: GRAS của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) có một danh mục gọi là GRAS ('Generally Recognized as Safe' - Thường được công nhận là An toàn). Một chất có thể 'được xem là' (be deemed) GRAS nếu các chuyên gia khoa học đồng ý rằng nó an toàn cho mục đích sử dụng trong thực phẩm. Điều này cho phép các nhà sản xuất sử dụng các thành phần phổ biến như muối hoặc giấm mà không cần quy trình phê duyệt dài dòng.