be regarded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be considered or thought of in a specified way.
Vietnamese Meaning
được xem là, được coi là, được đánh giá là theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is regarded as one of the best actresses of her generation."
"Cô ấy được xem là một trong những nữ diễn viên xuất sắc nhất của thế hệ mình."
-
"The company is highly regarded for its innovative products."
"Công ty được đánh giá cao về các sản phẩm sáng tạo của mình."
-
"His work is regarded with suspicion by some critics."
"Công việc của anh ấy bị một số nhà phê bình nghi ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to regard | coi như, xem như, đánh giá |
| Noun | regard | sự quan tâm, sự tôn trọng, cái nhìn |
| Noun | disregard | sự coi thường, sự phớt lờ |
| Adverb | regardless | bất kể, không màng đến |
| Preposition | regarding | liên quan đến, về việc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be regarded' thường được sử dụng để diễn tả quan điểm hoặc sự đánh giá chung của một nhóm người hoặc xã hội về một ai đó hoặc một cái gì đó. Nó mang tính trang trọng hơn so với các cụm từ như 'be seen as' hoặc 'be considered'. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và sự nhấn mạnh vào đánh giá chính thức hoặc được chấp nhận rộng rãi.
Prepositions
* **as:** Được dùng để chỉ ra vai trò, phẩm chất hoặc đặc điểm mà ai đó hoặc cái gì đó được xem là có. Ví dụ: 'He is regarded as an expert'.
* **with:** Thường đi với các trạng thái cảm xúc hoặc thái độ, ví dụ: 'She is regarded with respect.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly be regarded (được đánh giá rất cao)
-
widely be regarded (được nhiều người coi là, được xem là rộng rãi)
-
generally be regarded (thường được coi là, nhìn chung được xem là)
-
rightly be regarded (được xem là một cách xác đáng, được coi là đúng)
-
as be regarded as an expert (được coi là một chuyên gia)
-
as be regarded as a masterpiece (được xem là một kiệt tác)
-
as be regarded as a threat (bị coi là một mối đe dọa)
-
with be regarded with suspicion (bị nhìn nhận với sự nghi ngờ)
-
with be regarded with respect (được nhìn nhận với sự tôn trọng)
-
with be regarded with affection (được nhìn nhận với sự trìu mến)
Idioms
-
to be held in high regard
được kính trọng, được đánh giá cao
"Professor Minh is held in high regard by everyone in the academic community."
(Giáo sư Minh được mọi người trong giới học thuật hết sức kính trọng.)
-
in this/that regard
về mặt này/đó, về phương diện này/đó
"The hotel offers excellent service, but in regard to its location, it is quite inconvenient."
(Khách sạn cung cấp dịch vụ xuất sắc, nhưng về phương diện vị trí thì nó khá bất tiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be regarded
Verb (passive)được xem là, được coi là, được đánh giá là theo một cách cụ thể.
"She is regarded as one of the best actresses of her generation."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been regarding him with suspicion before he finally explained everything. |
Cô ấy đã nhìn anh ta với ánh mắt nghi ngờ trước khi anh ta cuối cùng giải thích mọi chuyện. |
| Phủ định | They hadn't been regarding the new policy as a success until the recent positive results. |
Họ đã không xem chính sách mới là một thành công cho đến khi có những kết quả tích cực gần đây. |
| Nghi vấn | Had the public been regarding the celebrity's actions as controversial before the scandal broke? |
Trước khi vụ bê bối nổ ra, công chúng đã xem những hành động của người nổi tiếng đó là gây tranh cãi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be regarded".
