be considered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được xem xét, đánh giá hoặc đối xử theo một cách cụ thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is considered the best candidate for the job."
"Cô ấy được xem là ứng cử viên tốt nhất cho công việc."
-
"The project is considered a success."
"Dự án được xem là một thành công."
-
"He is considered to be a talented musician."
"Anh ấy được xem là một nhạc sĩ tài năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | xem xét, cân nhắc, coi là |
| Noun | consideration | sự xem xét, sự cân nhắc; sự quan tâm |
| Adjective | considerable | đáng kể, to lớn |
| Adverb | considerably | một cách đáng kể, khá nhiều |
| Adjective | considerate | chu đáo, ân cần |
| Adverb | considerately | một cách chu đáo, ân cần |
| Verb | reconsider | xem xét lại, cân nhắc lại |
| Noun | reconsideration | sự xem xét lại |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be considered' thường được sử dụng để diễn tả một ý kiến chung, một sự đánh giá đã được chấp nhận rộng rãi, hoặc một cách đối xử nhất định mà ai đó hoặc cái gì đó nhận được. Nó mang tính khách quan và thường dùng trong các tình huống trang trọng. Khác với 'think', 'be considered' cho thấy một quá trình đánh giá hoặc cân nhắc kỹ lưỡng hơn trước khi đưa ra kết luận.
Prepositions
Khi 'be considered' đi với 'as', nó mang nghĩa được xem như là, được coi là. Ví dụ: 'She is considered as an expert in her field.' Khi 'be considered' đi với 'to be', nó cũng mang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: 'He is considered to be one of the best players.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely be considered (được nhiều người/rộng rãi coi là/xem là)
-
generally generally be considered (thường được coi là/nhìn chung được xem là)
-
officially officially be considered (được chính thức công nhận/coi là)
-
rightly rightly be considered (được xem là đúng đắn/chính đáng)
-
important be considered important (được coi là quan trọng)
-
successful be considered successful (được coi là thành công)
-
rude be considered rude (bị coi là thô lỗ)
-
acceptable be considered acceptable (được coi là chấp nhận được)
-
a threat be considered a threat (bị coi là mối đe dọa)
-
an asset be considered an asset (được coi là một tài sản/lợi thế)
-
an option be considered an option (được coi là một lựa chọn)
-
a leader be considered a leader (được coi là một nhà lãnh đạo)
Idioms
-
be considered to be (something/someone)
được cho là (cái gì đó/ai đó)
"She is considered to be one of the best scientists in her field."
(Cô ấy được cho là một trong những nhà khoa học giỏi nhất trong lĩnh vực của mình.)
-
be considered for (a position/award)
được xem xét cho (một vị trí/giải thưởng)
"He is being considered for the manager position."
(Anh ấy đang được xem xét cho vị trí quản lý.)
-
be considered fair game
bị coi là mục tiêu hợp lệ/có thể bị chỉ trích/tấn công
"Public figures are often considered fair game for media criticism."
(Những người của công chúng thường bị coi là mục tiêu hợp lệ cho sự chỉ trích của truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be considered
Verb (passive)Được xem xét, đánh giá hoặc đối xử theo một cách cụ thể nào đó.
"She is considered the best candidate for the job."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is considered a talented artist. |
Cô ấy được coi là một nghệ sĩ tài năng. |
| Phủ định | He is not considered a reliable source of information. |
Anh ấy không được coi là một nguồn thông tin đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Is this dish considered a delicacy in your culture? |
Món ăn này có được coi là một món đặc sản trong văn hóa của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be considered".
