(Top Banner Ad)
be considered
B1
Verb (passive) B1 Chung

be considered

UK: /kənˈsɪdə/ • US: /kənˈsɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

được xem là được coi là được đánh giá là được cho là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be regarded or treated in a specified way.

Vietnamese Meaning

Được xem xét, đánh giá hoặc đối xử theo một cách cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is considered the best candidate for the job."

    "Cô ấy được xem là ứng cử viên tốt nhất cho công việc."

  • "The project is considered a success."

    "Dự án được xem là một thành công."

  • "He is considered to be a talented musician."

    "Anh ấy được xem là một nhạc sĩ tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider xem xét, cân nhắc, coi là
Noun consideration sự xem xét, sự cân nhắc; sự quan tâm
Adjective considerable đáng kể, to lớn
Adverb considerably một cách đáng kể, khá nhiều
Adjective considerate chu đáo, ân cần
Adverb considerately một cách chu đáo, ân cần
Verb reconsider xem xét lại, cân nhắc lại
Noun reconsideration sự xem xét lại

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Old French
considérer
Middle English
consideren
English
consider

Ngắm sao để suy nghĩ

Từ 'consider' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'considerare'. Ý nghĩa ban đầu của nó là 'quan sát kỹ lưỡng, nhìn ngắm các vì sao' (con- 'với, cùng' + sidus 'ngôi sao'). Ngày xưa, người ta tin rằng việc quan sát và suy ngẫm về các vì sao có thể giúp con người đưa ra những quyết định sáng suốt. Cụm từ 'be considered' là dạng bị động của 'consider', mang nghĩa 'được coi là', 'được xem xét' hoặc 'được đánh giá'.

Usage Note

Cụm từ 'be considered' thường được sử dụng để diễn tả một ý kiến chung, một sự đánh giá đã được chấp nhận rộng rãi, hoặc một cách đối xử nhất định mà ai đó hoặc cái gì đó nhận được. Nó mang tính khách quan và thường dùng trong các tình huống trang trọng. Khác với 'think', 'be considered' cho thấy một quá trình đánh giá hoặc cân nhắc kỹ lưỡng hơn trước khi đưa ra kết luận.

Prepositions

as to be

Khi 'be considered' đi với 'as', nó mang nghĩa được xem như là, được coi là. Ví dụ: 'She is considered as an expert in her field.' Khi 'be considered' đi với 'to be', nó cũng mang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: 'He is considered to be one of the best players.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be considered
  • widely widely be considered
    (được nhiều người/rộng rãi coi là/xem là)
  • generally generally be considered
    (thường được coi là/nhìn chung được xem là)
  • officially officially be considered
    (được chính thức công nhận/coi là)
  • rightly rightly be considered
    (được xem là đúng đắn/chính đáng)
be considered + Adjective
  • important be considered important
    (được coi là quan trọng)
  • successful be considered successful
    (được coi là thành công)
  • rude be considered rude
    (bị coi là thô lỗ)
  • acceptable be considered acceptable
    (được coi là chấp nhận được)
be considered + Noun
  • a threat be considered a threat
    (bị coi là mối đe dọa)
  • an asset be considered an asset
    (được coi là một tài sản/lợi thế)
  • an option be considered an option
    (được coi là một lựa chọn)
  • a leader be considered a leader
    (được coi là một nhà lãnh đạo)

Idioms

  • be considered to be (something/someone)

    được cho là (cái gì đó/ai đó)

    "She is considered to be one of the best scientists in her field."

    (Cô ấy được cho là một trong những nhà khoa học giỏi nhất trong lĩnh vực của mình.)

  • be considered for (a position/award)

    được xem xét cho (một vị trí/giải thưởng)

    "He is being considered for the manager position."

    (Anh ấy đang được xem xét cho vị trí quản lý.)

  • be considered fair game

    bị coi là mục tiêu hợp lệ/có thể bị chỉ trích/tấn công

    "Public figures are often considered fair game for media criticism."

    (Những người của công chúng thường bị coi là mục tiêu hợp lệ cho sự chỉ trích của truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be considered

Verb (passive)
Lật mặt

Được xem xét, đánh giá hoặc đối xử theo một cách cụ thể nào đó.

"She is considered the best candidate for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is considered a talented artist.
Cô ấy được coi là một nghệ sĩ tài năng.
Phủ định
He is not considered a reliable source of information.
Anh ấy không được coi là một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is this dish considered a delicacy in your culture?
Món ăn này có được coi là một món đặc sản trong văn hóa của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be considered".

Giá trị và Danh tiếng Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, cách một người hay một sự vật 'được coi là' (be considered) bởi cộng đồng có ảnh hưởng lớn đến uy tín, danh dự và vị thế xã hội của họ. Ví dụ, một cá nhân 'được coi là' trung thực sẽ được tin tưởng, trong khi một hành động 'bị coi là' thiếu tôn trọng có thể dẫn đến sự xa lánh hoặc bị lên án trong cộng đồng.

Quy trình Đánh giá và Công nhận Chính thức

Cụm từ 'be considered' thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức liên quan đến việc đánh giá, lựa chọn hoặc công nhận. Chẳng hạn, một ứng viên 'được xem xét' cho một vị trí quan trọng, một ý tưởng 'được coi là' khả thi sau quá trình thẩm định, hoặc một sản phẩm 'được công nhận' là an toàn sau khi trải qua các kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn.