(Top Banner Ad)
be deprived of
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

be deprived of

UK: /dɪˈpraɪvd ɒv/ • US: /dɪˈpraɪvd əv/

Nghĩa tiếng Việt

bị tước đoạt mất đi không được hưởng bị thiếu thốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent someone from having or using something.

Vietnamese Meaning

Tước đoạt, lấy đi, không cho ai có hoặc sử dụng cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children who are deprived of affection may have behavioral problems."

    "Trẻ em bị tước đoạt tình cảm có thể gặp các vấn đề về hành vi."

  • "He was deprived of his citizenship."

    "Anh ta bị tước quyền công dân."

  • "Many children are deprived of a good education."

    "Nhiều trẻ em bị tước đoạt cơ hội được hưởng một nền giáo dục tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprive tước đoạt, lấy đi
Noun deprivation sự tước đoạt, sự thiếu thốn
Adjective deprived bị tước đoạt, thiếu thốn

Synonyms

be stripped of (bị tước đoạt)be robbed of (bị cướp đoạt)

Antonyms

be given (được cho)be provided with (được cung cấp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prei-
Latin
privus
Latin
privare
Latin
deprivare
Old French
depriver
English
deprive

Cội nguồn từ việc tách rời

Từ 'deprive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'deprivare', nghĩa là 'tước bỏ' hoặc 'lấy đi'. Gốc từ 'privare' ban đầu mang ý nghĩa 'tách rời' hoặc 'làm cho riêng lẻ', liên quan đến việc một người bị tách khỏi một thứ gì đó thuộc về mình. Trải qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là bị mất mát hoặc bị lấy đi một thứ gì đó quan trọng mà đáng lẽ họ phải có.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa bị mất mát một cách không công bằng, hoặc do một tình huống bất lợi gây ra. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết hoặc quan trọng. So với 'lose', 'be deprived of' mạnh hơn về sắc thái bị tước đoạt, thường là do một lực tác động bên ngoài.

Prepositions

of

'Of' chỉ ra thứ bị tước đoạt. Ví dụ: 'be deprived of sleep' nghĩa là bị tước đoạt giấc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Những gì bị tước đoạt (Danh từ)
  • rights be deprived of rights
    (bị tước đoạt quyền lợi)
  • freedom be deprived of freedom
    (bị tước đoạt tự do)
  • sleep be deprived of sleep
    (bị thiếu ngủ)
  • food be deprived of food
    (bị thiếu thốn thức ăn)
  • education be deprived of education
    (bị tước đoạt giáo dục)
  • opportunity be deprived of opportunity
    (bị tước đoạt cơ hội)
  • love be deprived of love
    (bị thiếu thốn tình yêu thương)
Cách thức bị tước đoạt (Trạng từ)
  • unjustly be unjustly deprived of
    (bị tước đoạt một cách bất công)
  • forcibly be forcibly deprived of
    (bị tước đoạt một cách cưỡng bức)
  • deliberately be deliberately deprived of
    (bị tước đoạt một cách cố ý)
  • permanently be permanently deprived of
    (bị tước đoạt vĩnh viễn)
  • temporarily be temporarily deprived of
    (bị tước đoạt tạm thời)

Idioms

  • be deprived of one's liberty

    bị tước đoạt tự do (thường trong ngữ cảnh pháp lý)

    "The suspect was deprived of his liberty after failing to post bail."

    (Nghi phạm đã bị tước đoạt tự do sau khi không thể nộp tiền bảo lãnh.)

  • be deprived of a voice

    bị tước đoạt tiếng nói, không có khả năng bày tỏ ý kiến

    "Many marginalized communities feel they are deprived of a voice in political decisions."

    (Nhiều cộng đồng bị thiệt thòi cảm thấy họ bị tước đoạt tiếng nói trong các quyết định chính trị.)

  • be deprived of basic human rights

    bị tước đoạt các quyền cơ bản của con người

    "In some authoritarian regimes, citizens are deprived of basic human rights."

    (Ở một số chế độ độc tài, công dân bị tước đoạt các quyền cơ bản của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be deprived of

Verb phrase
Lật mặt

Tước đoạt, lấy đi, không cho ai có hoặc sử dụng cái gì đó.

"Children who are deprived of affection may have behavioral problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be deprived of".

Quyền con người và Sự thiếu thốn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc cách mạng về quyền con người, khái niệm 'be deprived of' thường được liên kết chặt chẽ với việc mất mát các quyền cơ bản mà mọi người đáng lẽ phải được hưởng, như quyền tự do, giáo dục, hoặc công lý. Việc một người bị 'tước đoạt' những quyền này được xem là một sự vi phạm nghiêm trọng.

Thiếu ngủ và sức khỏe hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, 'sleep deprivation' (thiếu ngủ) đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng được quan tâm. Nhiều người, do áp lực công việc hoặc lối sống, bị thiếu ngủ trầm trọng, dẫn đến nhiều hệ lụy cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Đây là một dạng 'tước đoạt' tự nhiên mà cơ thể cần để duy trì chức năng.