be deprived of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent someone from having or using something.
Vietnamese Meaning
Tước đoạt, lấy đi, không cho ai có hoặc sử dụng cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children who are deprived of affection may have behavioral problems."
"Trẻ em bị tước đoạt tình cảm có thể gặp các vấn đề về hành vi."
-
"He was deprived of his citizenship."
"Anh ta bị tước quyền công dân."
-
"Many children are deprived of a good education."
"Nhiều trẻ em bị tước đoạt cơ hội được hưởng một nền giáo dục tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deprive | tước đoạt, lấy đi |
| Noun | deprivation | sự tước đoạt, sự thiếu thốn |
| Adjective | deprived | bị tước đoạt, thiếu thốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa bị mất mát một cách không công bằng, hoặc do một tình huống bất lợi gây ra. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết hoặc quan trọng. So với 'lose', 'be deprived of' mạnh hơn về sắc thái bị tước đoạt, thường là do một lực tác động bên ngoài.
Prepositions
'Of' chỉ ra thứ bị tước đoạt. Ví dụ: 'be deprived of sleep' nghĩa là bị tước đoạt giấc ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rights be deprived of rights (bị tước đoạt quyền lợi)
-
freedom be deprived of freedom (bị tước đoạt tự do)
-
sleep be deprived of sleep (bị thiếu ngủ)
-
food be deprived of food (bị thiếu thốn thức ăn)
-
education be deprived of education (bị tước đoạt giáo dục)
-
opportunity be deprived of opportunity (bị tước đoạt cơ hội)
-
love be deprived of love (bị thiếu thốn tình yêu thương)
-
unjustly be unjustly deprived of (bị tước đoạt một cách bất công)
-
forcibly be forcibly deprived of (bị tước đoạt một cách cưỡng bức)
-
deliberately be deliberately deprived of (bị tước đoạt một cách cố ý)
-
permanently be permanently deprived of (bị tước đoạt vĩnh viễn)
-
temporarily be temporarily deprived of (bị tước đoạt tạm thời)
Idioms
-
be deprived of one's liberty
bị tước đoạt tự do (thường trong ngữ cảnh pháp lý)
"The suspect was deprived of his liberty after failing to post bail."
(Nghi phạm đã bị tước đoạt tự do sau khi không thể nộp tiền bảo lãnh.)
-
be deprived of a voice
bị tước đoạt tiếng nói, không có khả năng bày tỏ ý kiến
"Many marginalized communities feel they are deprived of a voice in political decisions."
(Nhiều cộng đồng bị thiệt thòi cảm thấy họ bị tước đoạt tiếng nói trong các quyết định chính trị.)
-
be deprived of basic human rights
bị tước đoạt các quyền cơ bản của con người
"In some authoritarian regimes, citizens are deprived of basic human rights."
(Ở một số chế độ độc tài, công dân bị tước đoạt các quyền cơ bản của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be deprived of
Verb phraseTước đoạt, lấy đi, không cho ai có hoặc sử dụng cái gì đó.
"Children who are deprived of affection may have behavioral problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be deprived of".
