be given
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được nhận một cái gì đó; được cung cấp hoặc trao cho một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was given a book for my birthday."
"Tôi đã được tặng một cuốn sách vào ngày sinh nhật."
-
"They were given permission to enter the building."
"Họ đã được cho phép vào tòa nhà."
-
"She was given a second chance."
"Cô ấy đã được trao cơ hội thứ hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | give | cho, tặng, biếu |
| Noun | giver | người cho, người tặng |
| Adjective / Past Participle | given | được cho, được ban, đã cho |
| Noun | giving | sự cho đi, sự biếu tặng |
| Noun | forgiveness | sự tha thứ |
| Adjective | unforgiving | không tha thứ, không khoan dung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc bị động này nhấn mạnh vào người nhận hành động hơn là người thực hiện hành động. Nó thường được sử dụng khi người thực hiện hành động không quan trọng, không biết hoặc hiển nhiên.
Trong trường hợp này, 'be given' nhấn mạnh việc tiếp nhận thông tin, kiến thức.
Prepositions
Khi 'to' được sử dụng, nó thường liên quan đến một hành động hoặc cơ hội. 'By' được sử dụng để chỉ người thực hiện hành động (thường ít quan trọng trong câu bị động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
instructions be given instructions (được hướng dẫn, được chỉ thị)
-
information be given information (được cung cấp thông tin)
-
details be given details (được cung cấp chi tiết)
-
a name be given a name (được đặt tên)
-
a chance be given a chance (được trao cơ hội)
-
permission be given permission (được cho phép, được cấp phép)
-
an opportunity be given an opportunity (được trao cơ hội)
-
a gift be given a gift (được tặng quà)
-
a prize be given a prize (được trao giải thưởng)
-
help be given help (được giúp đỡ)
-
responsibility be given responsibility (được giao trách nhiệm)
Idioms
-
be given the green light
được bật đèn xanh, được cho phép tiến hành
"The project was finally given the green light after months of planning."
(Dự án cuối cùng đã được bật đèn xanh sau nhiều tháng lên kế hoạch.)
-
be given the benefit of the doubt
được tin tưởng (khi có sự nghi ngờ), được đối xử tốt dù chưa chắc chắn
"Even though he was late, he was given the benefit of the doubt because he usually arrives early."
(Mặc dù anh ấy đến muộn, anh ấy vẫn được tin tưởng vì anh ấy thường đến sớm.)
-
be given a second chance
được cho cơ hội thứ hai
"After failing the exam, she was given a second chance to retake it."
(Sau khi trượt kỳ thi, cô ấy được cho cơ hội thứ hai để thi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be given
Verb phrase (Passive voice)Được nhận một cái gì đó; được cung cấp hoặc trao cho một cái gì đó.
"I was given a book for my birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be given".
