(Top Banner Ad)
be given
A2
Verb phrase (Passive voice) A2 Chung

be given

UK: /biː ˈɡɪvən/ • US: /biː ˈɡɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

được cho được tặng được giao được nhận được ban cho
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive something; to have something offered or presented to you.

Vietnamese Meaning

Được nhận một cái gì đó; được cung cấp hoặc trao cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was given a book for my birthday."

    "Tôi đã được tặng một cuốn sách vào ngày sinh nhật."

  • "They were given permission to enter the building."

    "Họ đã được cho phép vào tòa nhà."

  • "She was given a second chance."

    "Cô ấy đã được trao cơ hội thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng, biếu
Noun giver người cho, người tặng
Adjective / Past Participle given được cho, được ban, đã cho
Noun giving sự cho đi, sự biếu tặng
Noun forgiveness sự tha thứ
Adjective unforgiving không tha thứ, không khoan dung

Synonyms

receive (nhận)be presented with (được trao cho)be awarded (được trao tặng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gebaną
Old English
ġiefan
Middle English
given
Modern English
give

Nguồn gốc của 'give'

Từ 'give' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'ġiefan' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'gebaną' trong tiếng Proto-Germanic. Ý nghĩa ban đầu của nó, 'đưa', 'tặng', đã được bảo tồn qua hàng ngàn năm. Khi chúng ta nói 'be given', tức là chúng ta đang nói về hành động nhận được một thứ gì đó từ người khác, thể hiện một sự trao đổi hoặc chuyển giao.

Usage Note

Cấu trúc bị động này nhấn mạnh vào người nhận hành động hơn là người thực hiện hành động. Nó thường được sử dụng khi người thực hiện hành động không quan trọng, không biết hoặc hiển nhiên.
Trong trường hợp này, 'be given' nhấn mạnh việc tiếp nhận thông tin, kiến thức.

Prepositions

to by

Khi 'to' được sử dụng, nó thường liên quan đến một hành động hoặc cơ hội. 'By' được sử dụng để chỉ người thực hiện hành động (thường ít quan trọng trong câu bị động).

Collocations (Từ đi kèm)

Thông tin & Hướng dẫn
  • instructions be given instructions
    (được hướng dẫn, được chỉ thị)
  • information be given information
    (được cung cấp thông tin)
  • details be given details
    (được cung cấp chi tiết)
  • a name be given a name
    (được đặt tên)
Cơ hội & Sự cho phép
  • a chance be given a chance
    (được trao cơ hội)
  • permission be given permission
    (được cho phép, được cấp phép)
  • an opportunity be given an opportunity
    (được trao cơ hội)
Vật chất & Trừu tượng
  • a gift be given a gift
    (được tặng quà)
  • a prize be given a prize
    (được trao giải thưởng)
  • help be given help
    (được giúp đỡ)
  • responsibility be given responsibility
    (được giao trách nhiệm)

Idioms

  • be given the green light

    được bật đèn xanh, được cho phép tiến hành

    "The project was finally given the green light after months of planning."

    (Dự án cuối cùng đã được bật đèn xanh sau nhiều tháng lên kế hoạch.)

  • be given the benefit of the doubt

    được tin tưởng (khi có sự nghi ngờ), được đối xử tốt dù chưa chắc chắn

    "Even though he was late, he was given the benefit of the doubt because he usually arrives early."

    (Mặc dù anh ấy đến muộn, anh ấy vẫn được tin tưởng vì anh ấy thường đến sớm.)

  • be given a second chance

    được cho cơ hội thứ hai

    "After failing the exam, she was given a second chance to retake it."

    (Sau khi trượt kỳ thi, cô ấy được cho cơ hội thứ hai để thi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be given

Verb phrase (Passive voice)
Lật mặt

Được nhận một cái gì đó; được cung cấp hoặc trao cho một cái gì đó.

"I was given a book for my birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be given".

Tầm quan trọng của việc nhận được danh dự và giải thưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'be given' (được trao) một giải thưởng, huy chương hoặc danh hiệu danh dự là một sự công nhận cao cho thành tích xuất sắc, đóng góp đặc biệt. Điều này không chỉ mang lại niềm tự hào cá nhân mà còn thể hiện sự tôn trọng của cộng đồng dành cho người được trao tặng.

Ý nghĩa của việc được trao cơ hội

Khái niệm 'be given a chance' (được trao cơ hội) rất quan trọng trong xã hội phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và việc làm. Nó thường gắn liền với niềm tin vào sự công bằng và khả năng phát triển của mỗi cá nhân, dù có thể họ đã mắc lỗi trong quá khứ hoặc chưa có kinh nghiệm. Cơ hội thứ hai là một ví dụ điển hình cho điều này.