(Top Banner Ad)
lack
B1
danh từ B1 Tổng quát

lack

UK: /læk/ • US: /læk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự thiếu không có
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state or fact of being without or not having enough of something.

Vietnamese Meaning

sự thiếu, sự không có đủ cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed due to a lack of funding."

    "Dự án thất bại do thiếu vốn."

  • "A lack of sleep can affect your performance."

    "Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của bạn."

  • "The plants died from lack of water."

    "Cây chết vì thiếu nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt
Verb lack thiếu
Adjective lacking thiếu sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lakaz
Middle Dutch
lacken
English
lack

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ 'lacken', có nghĩa là 'thiếu'. Nó phản ánh một cảm giác cơ bản của con người về sự không đầy đủ hoặc thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết.

Usage Note

Chỉ sự vắng mặt hoặc thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn. Thường đi kèm với giới từ 'of'.
Có nghĩa là không có đủ một thứ gì đó. Thường được dùng với nghĩa trang trọng hơn 'need' hoặc 'want'.

Prepositions

of

'Lack of' được sử dụng để chỉ ra điều gì đó đang thiếu. Ví dụ: 'a lack of experience' (thiếu kinh nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack
  • complete a complete lack of interest
    (hoàn toàn không có hứng thú)
  • total a total lack of evidence
    (hoàn toàn thiếu bằng chứng)
Verb + lack
  • suffer suffer a lack of confidence
    (thiếu tự tin)
  • reveal reveal a lack of understanding
    (cho thấy sự thiếu hiểu biết)
Lack + Noun
  • Lack Lack of funding
    (Thiếu vốn)
  • Lack Lack of knowledge
    (Thiếu kiến thức)

Idioms

  • be lacking in something

    thiếu cái gì đó

    "The movie was lacking in originality."

    (Bộ phim thiếu tính độc đáo.)

  • for lack of something

    vì thiếu cái gì đó

    "They had to cancel the picnic for lack of rain cover."

    (Họ phải hủy buổi dã ngoại vì thiếu chỗ trú mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack

danh từ
Lật mặt

sự thiếu, sự không có đủ cái gì đó.

"The project failed due to a lack of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack".

Maslow's Hierarchy of Needs

Trong tâm lý học, 'lack' liên quan đến Tháp Nhu cầu Maslow, nơi nhu cầu sinh lý và an toàn là cơ bản. 'Lack' những nhu cầu này có thể ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của một người.