(Top Banner Ad)
be in disarray
B2
Phrase B2 General

be in disarray

UK: /ˌdɪsəˈreɪ/ • US: /ˌdɪsəˈreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn hỗn loạn lộn xộn rối bời mất trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of disorder or confusion.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn hoặc rối bời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the storm, the garden was in complete disarray."

    "Sau cơn bão, khu vườn hoàn toàn trở nên hỗn loạn."

  • "The company's finances were in disarray after the scandal."

    "Tình hình tài chính của công ty trở nên hỗn loạn sau vụ bê bối."

  • "His thoughts were in disarray; he couldn't focus on the task at hand."

    "Những suy nghĩ của anh ấy rối bời; anh ấy không thể tập trung vào nhiệm vụ trước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disarray sự lộn xộn, tình trạng hỗn loạn, không ngăn nắp
Verb to disarray làm lộn xộn, gây rối loạn (ít dùng hơn, thường là ngoại động từ)
Adjective disarrayed trong tình trạng lộn xộn, bị làm cho rối ren

Synonyms

be in chaos (trong tình trạng hỗn loạn)be in a mess (trong tình trạng bừa bộn)be disorganized (bị mất tổ chức)

Antonyms

be in order (trong trật tự)be organized (được tổ chức)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desarai
Middle English
disarray
Modern English
disarray

Nguồn gốc của 'Disarray'

Từ 'disarray' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desarai', một sự kết hợp của tiền tố phủ định 'des-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và danh từ 'arai' (nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sắp xếp'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'sự thiếu trật tự' hoặc 'hỗn loạn'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một trạng thái không có tổ chức hoặc lộn xộn. Cụm từ 'be in disarray' theo đó chỉ một người hoặc vật đang ở trong tình trạng không gọn gàng, rối ren.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình trạng vật chất hoặc trừu tượng như kế hoạch, tổ chức, cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự thiếu trật tự và cấu trúc.

Prepositions

in

Giới từ 'in' là một phần cố định của cụm từ 'be in disarray'. Nó chỉ ra rằng đối tượng đang được miêu tả (ví dụ: một căn phòng, một tổ chức) đang ở bên trong trạng thái hỗn loạn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disarray (mô tả mức độ/loại)
  • complete be in complete disarray
    (hoàn toàn lộn xộn, bừa bộn hoàn toàn)
  • total be in total disarray
    (trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn, mất kiểm soát)
  • utter be in utter disarray
    (vô cùng lộn xộn, cực kỳ rối ren)
  • political be in political disarray
    (trong tình trạng hỗn loạn chính trị)
  • financial be in financial disarray
    (trong tình trạng tài chính rối ren/bế tắc)
Verb + (object) + in disarray (gây ra/duy trì trạng thái)
  • leave leave something in disarray
    (để cái gì đó trong tình trạng lộn xộn/bừa bộn)
  • throw throw something into disarray
    (làm cho cái gì đó bị đảo lộn, gây hỗn loạn cho cái gì)
  • plunge plunge something into disarray
    (đẩy cái gì đó vào tình trạng hỗn loạn/rối ren)
  • fall into fall into disarray
    (rơi vào tình trạng hỗn loạn, trở nên lộn xộn)

Idioms

  • Be in a state of disarray

    Ở trong một tình trạng hỗn loạn, không có trật tự

    "After the sudden resignation of the CEO, the company was in a state of disarray."

    (Sau khi CEO đột ngột từ chức, công ty rơi vào tình trạng hỗn loạn.)

  • Throw something into disarray

    Gây ra sự hỗn loạn, làm đảo lộn hoàn toàn cái gì

    "The unexpected announcement threw their travel plans into disarray."

    (Thông báo bất ngờ đã làm đảo lộn hoàn toàn kế hoạch du lịch của họ.)

  • Leave something in disarray

    Để cái gì đó trong tình trạng bừa bộn, không ngăn nắp hoặc không được giải quyết

    "They left the kitchen in disarray after the party."

    (Họ để lại nhà bếp bừa bộn sau bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in disarray

Phrase
Lật mặt

Ở trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn hoặc rối bời.

"After the storm, the garden was in complete disarray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the office is in disarray after the party!
Wow, văn phòng thật bừa bộn sau bữa tiệc!
Phủ định
Oh dear, the files aren't in disarray; they're perfectly organized.
Ôi trời, các tập tin không hề bừa bộn; chúng được sắp xếp rất ngăn nắp.
Nghi vấn
Good heavens, is her room always in such disarray?
Lạy Chúa, phòng của cô ấy luôn bừa bộn như vậy sao?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office was in disarray after the surprise party.
Văn phòng đã trở nên hỗn loạn sau bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
Only after the storm had passed was the garden in such disarray.
Chỉ sau khi cơn bão đi qua, khu vườn mới trở nên hỗn loạn đến vậy.
Nghi vấn
Should the documents be in disarray, contact me immediately.
Nếu các tài liệu bị xáo trộn, hãy liên hệ với tôi ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in disarray".

Tầm quan trọng của trật tự và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc giữ gìn trật tự và ngăn nắp thường được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, hiệu quả và khả năng kiểm soát. Một văn phòng hay kế hoạch 'in disarray' (trong tình trạng lộn xộn) thường bị đánh giá tiêu cực, cho thấy sự thiếu tổ chức hoặc thiếu năng lực. Ngược lại, việc duy trì trật tự có thể góp phần vào năng suất và sự rõ ràng trong tư duy.

Sự hỗn loạn như một phép ẩn dụ

'Be in disarray' không chỉ áp dụng cho đồ vật vật lý mà còn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho các tình trạng tinh thần, cảm xúc, xã hội hoặc chính trị. Ví dụ, 'political disarray' (hỗn loạn chính trị) chỉ sự bất ổn, thiếu thống nhất trong chính phủ; 'my thoughts are in disarray' (suy nghĩ của tôi đang lộn xộn) thể hiện sự bối rối, mất phương hướng. Điều này nhấn mạnh rằng sự thiếu trật tự có thể ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống.