be in disarray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn hoặc rối bời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the storm, the garden was in complete disarray."
"Sau cơn bão, khu vườn hoàn toàn trở nên hỗn loạn."
-
"The company's finances were in disarray after the scandal."
"Tình hình tài chính của công ty trở nên hỗn loạn sau vụ bê bối."
-
"His thoughts were in disarray; he couldn't focus on the task at hand."
"Những suy nghĩ của anh ấy rối bời; anh ấy không thể tập trung vào nhiệm vụ trước mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disarray | sự lộn xộn, tình trạng hỗn loạn, không ngăn nắp |
| Verb | to disarray | làm lộn xộn, gây rối loạn (ít dùng hơn, thường là ngoại động từ) |
| Adjective | disarrayed | trong tình trạng lộn xộn, bị làm cho rối ren |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình trạng vật chất hoặc trừu tượng như kế hoạch, tổ chức, cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự thiếu trật tự và cấu trúc.
Prepositions
Giới từ 'in' là một phần cố định của cụm từ 'be in disarray'. Nó chỉ ra rằng đối tượng đang được miêu tả (ví dụ: một căn phòng, một tổ chức) đang ở bên trong trạng thái hỗn loạn đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete be in complete disarray (hoàn toàn lộn xộn, bừa bộn hoàn toàn)
-
total be in total disarray (trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn, mất kiểm soát)
-
utter be in utter disarray (vô cùng lộn xộn, cực kỳ rối ren)
-
political be in political disarray (trong tình trạng hỗn loạn chính trị)
-
financial be in financial disarray (trong tình trạng tài chính rối ren/bế tắc)
-
leave leave something in disarray (để cái gì đó trong tình trạng lộn xộn/bừa bộn)
-
throw throw something into disarray (làm cho cái gì đó bị đảo lộn, gây hỗn loạn cho cái gì)
-
plunge plunge something into disarray (đẩy cái gì đó vào tình trạng hỗn loạn/rối ren)
-
fall into fall into disarray (rơi vào tình trạng hỗn loạn, trở nên lộn xộn)
Idioms
-
Be in a state of disarray
Ở trong một tình trạng hỗn loạn, không có trật tự
"After the sudden resignation of the CEO, the company was in a state of disarray."
(Sau khi CEO đột ngột từ chức, công ty rơi vào tình trạng hỗn loạn.)
-
Throw something into disarray
Gây ra sự hỗn loạn, làm đảo lộn hoàn toàn cái gì
"The unexpected announcement threw their travel plans into disarray."
(Thông báo bất ngờ đã làm đảo lộn hoàn toàn kế hoạch du lịch của họ.)
-
Leave something in disarray
Để cái gì đó trong tình trạng bừa bộn, không ngăn nắp hoặc không được giải quyết
"They left the kitchen in disarray after the party."
(Họ để lại nhà bếp bừa bộn sau bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in disarray
PhraseỞ trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn hoặc rối bời.
"After the storm, the garden was in complete disarray."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the office is in disarray after the party! |
Wow, văn phòng thật bừa bộn sau bữa tiệc! |
| Phủ định | Oh dear, the files aren't in disarray; they're perfectly organized. |
Ôi trời, các tập tin không hề bừa bộn; chúng được sắp xếp rất ngăn nắp. |
| Nghi vấn | Good heavens, is her room always in such disarray? |
Lạy Chúa, phòng của cô ấy luôn bừa bộn như vậy sao? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office was in disarray after the surprise party. |
Văn phòng đã trở nên hỗn loạn sau bữa tiệc bất ngờ. |
| Phủ định | Only after the storm had passed was the garden in such disarray. |
Chỉ sau khi cơn bão đi qua, khu vườn mới trở nên hỗn loạn đến vậy. |
| Nghi vấn | Should the documents be in disarray, contact me immediately. |
Nếu các tài liệu bị xáo trộn, hãy liên hệ với tôi ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in disarray".
