(Top Banner Ad)
be in chaos
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

be in chaos

Nghĩa tiếng Việt

trong tình trạng hỗn loạn rối loạn loạn lạc hỗn mang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of complete confusion and disorder.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the earthquake, the city was in chaos."

    "Sau trận động đất, thành phố chìm trong hỗn loạn."

  • "The office was in chaos after the server crashed."

    "Văn phòng trở nên hỗn loạn sau khi máy chủ bị sập."

  • "The country is in chaos following the president's assassination."

    "Đất nước đang trong tình trạng hỗn loạn sau vụ ám sát tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaos sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn
Adverb chaotically một cách hỗn loạn, một cách lộn xộn

Synonyms

Antonyms

be in order (trong trật tự)be organized (được tổ chức)be in control (kiểm soát được)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰeh₂-
Ancient Greek
kháos (χάος)
Latin
chaos
English
chaos

Từ Hỗn Mang của Thần thoại đến Sự Hỗn Loạn Đời thường

Trong tiếng Anh, 'chaos' ban đầu không có nghĩa là lộn xộn. Nó bắt nguồn từ từ 'kháos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ khoảng không trống rỗng, vô định hình tồn tại trước khi vũ trụ được tạo ra. Đó là một trạng thái 'hỗn mang' nguyên thủy. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch để mô tả bất kỳ tình trạng rối loạn, mất trật tự hoàn toàn nào, giống như chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một tình huống mà mọi thứ đều mất kiểm soát, không có trật tự hoặc quy tắc nào cả. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống khẩn cấp, khủng hoảng, hoặc khi có quá nhiều yếu tố gây nhiễu loạn cùng lúc. 'Be in chaos' nhấn mạnh sự hiện diện của sự hỗn loạn, chứ không phải quá trình trở nên hỗn loạn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ vị trí, trạng thái 'nằm trong' sự hỗn loạn. Nó không thể thay thế bằng các giới từ khác trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + be in chaos
  • complete be in complete chaos
    (rơi vào tình trạng hỗn loạn hoàn toàn)
  • utter be in utter chaos
    (ở trong sự hỗn loạn tột độ)
  • absolute be in absolute chaos
    (ở trong sự hỗn loạn tuyệt đối)
  • total be in total chaos
    (rơi vào cảnh hỗn loạn toàn diện)
Noun + be in chaos
  • The country is in chaos.
    (Đất nước đang hỗn loạn.)
  • The economy is in chaos.
    (Nền kinh tế đang hỗn loạn.)
  • Her life was in chaos.
    (Cuộc sống của cô ấy đã rất hỗn loạn.)
  • The office was in chaos.
    (Văn phòng đã ở trong tình trạng hỗn loạn.)
Verb + into chaos
  • descend into chaos
    (dần trở nên hỗn loạn)
  • plunge into chaos
    (chìm vào hỗn loạn)
  • throw something into chaos
    (đẩy cái gì đó vào tình trạng hỗn loạn)

Idioms

  • all hell breaks loose

    Tình hình đột nhiên trở nên cực kỳ hỗn loạn, ồn ào và mất kiểm soát (như địa ngục vỡ trận).

    "When the power went out during the concert, all hell broke loose."

    (Khi mất điện trong buổi hòa nhạc, mọi thứ trở nên hỗn loạn tột độ.)

  • a madhouse

    Một nơi cực kỳ ồn ào, bừa bộn và hỗn loạn (như một nhà thương điên).

    "With everyone trying to leave at once, the station was a complete madhouse."

    (Với việc mọi người cùng lúc cố gắng rời đi, nhà ga đã trở thành một mớ hỗn độn thực sự.)

  • like herding cats

    Mô tả một việc cực kỳ khó khăn hoặc bất khả thi vì phải quản lý một nhóm người/vật vô tổ chức, hỗn loạn.

    "Trying to get all the students to listen at the same time was like herding cats."

    (Cố gắng làm cho tất cả học sinh cùng lắng nghe một lúc quả là một việc bất khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in chaos

Cụm động từ
Lật mặt

Ở trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn hoàn toàn.

"After the earthquake, the city was in chaos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office was in chaos after the surprise announcement.
Văn phòng hỗn loạn sau thông báo bất ngờ.
Phủ định
The classroom wasn't in chaos, thanks to the teacher's effective management.
Lớp học không hỗn loạn, nhờ sự quản lý hiệu quả của giáo viên.
Nghi vấn
Was the stock market in chaos after the news broke?
Thị trường chứng khoán có hỗn loạn sau khi tin tức nổ ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in chaos".

Thuyết Hỗn Loạn và Hiệu ứng Cánh bướm

Trong khoa học, 'chaos' (hỗn loạn) không chỉ có nghĩa là lộn xộn. Thuyết Hỗn Loạn (Chaos Theory) nghiên cứu các hệ thống phức tạp và khó dự đoán. Một ý tưởng nổi tiếng từ thuyết này là 'Hiệu ứng Cánh bướm' (The Butterfly Effect), cho rằng một thay đổi nhỏ ở nơi này (như một con bướm đập cánh) có thể gây ra những hậu quả lớn và không lường trước được ở một nơi khác (như một cơn bão). Khái niệm này đã trở nên phổ biến trong phim ảnh và văn học phương Tây.

Biểu tượng Hỗn Loạn trong Văn hóa

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, sự hỗn loạn thường được thể hiện qua các biểu tượng. Ví dụ, biểu tượng chữ 'A' trong vòng tròn của chủ nghĩa vô chính phủ (anarchism) thường bị liên kết với sự hỗn loạn xã hội. Một biểu tượng khác là 'Ngôi sao Hỗn loạn' (Chaos Star) với tám mũi tên tỏa ra, rất phổ biến trong các trò chơi giả tưởng (như Warhammer 40,000) và nhạc rock, tượng trưng cho những khả năng vô hạn hoặc sự hủy diệt.