be indebted to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To feel grateful to someone for help they have given you.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy biết ơn ai đó vì sự giúp đỡ mà họ đã dành cho bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am deeply indebted to you for all your help."
"Tôi vô cùng biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn."
-
"Many students are indebted to their teachers for guidance and support."
"Nhiều sinh viên mang ơn các thầy cô giáo vì sự hướng dẫn và hỗ trợ của họ."
-
"The company is heavily indebted to the bank."
"Công ty đang nợ ngân hàng một khoản nợ lớn. (Trong trường hợp này, 'indebted' mang nghĩa nợ nần tài chính, nhưng vẫn hàm ý sự biết ơn vì đã được ngân hàng hỗ trợ)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be indebted to' thường được sử dụng để diễn tả lòng biết ơn sâu sắc, đặc biệt là khi ai đó đã giúp đỡ bạn một cách đáng kể. Nó trang trọng hơn so với 'thank you' hoặc 'be grateful to'. Thường được sử dụng khi ai đó đã cho bạn một ân huệ lớn hoặc đã giúp bạn vượt qua một giai đoạn khó khăn. Sự khác biệt so với 'owe': 'Owe' nhấn mạnh nghĩa vụ trả nợ, thường là về mặt tài chính, trong khi 'be indebted' nhấn mạnh lòng biết ơn về sự giúp đỡ, thường không có nghĩa vụ trả nợ trực tiếp.
Prepositions
Giới từ 'to' theo sau 'be indebted' để chỉ người hoặc tổ chức mà bạn biết ơn. Ví dụ: 'I am indebted to my parents for their support.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply be indebted to someone (Mang ơn sâu sắc ai đó.)
-
greatly be indebted to someone for their help (Vô cùng biết ơn ai đó vì sự giúp đỡ của họ.)
-
heavily be indebted to the bank (Nợ ngân hàng một khoản tiền lớn.)
-
forever be indebted to you for your kindness (Mãi mãi mang ơn lòng tốt của bạn.)
-
personally be indebted to my mentor (Mang ơn người hướng dẫn của tôi một cách cá nhân.)
Idioms
-
I'm in your debt.
Tôi nợ anh một ân tình. / Tôi mang ơn anh.
"Thank you for driving me home. I'm in your debt."
(Cảm ơn đã chở tôi về nhà. Tôi nợ anh một ân tình.)
-
owe a debt of gratitude
Nợ một món nợ ân tình, vô cùng biết ơn.
"The whole community owes a debt of gratitude to the firefighters."
(Cả cộng đồng đều mang món nợ ân tình với những người lính cứu hỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be indebted to
Verb PhraseCảm thấy biết ơn ai đó vì sự giúp đỡ mà họ đã dành cho bạn.
"I am deeply indebted to you for all your help."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be indebted to".
