(Top Banner Ad)
be indebted to
B2
Verb Phrase B2 General

be indebted to

UK: /biː ɪnˈdetɪd tuː/ • US: /biː ɪnˈdetɪd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

biết ơn mang ơn chịu ơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel grateful to someone for help they have given you.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy biết ơn ai đó vì sự giúp đỡ mà họ đã dành cho bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am deeply indebted to you for all your help."

    "Tôi vô cùng biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn."

  • "Many students are indebted to their teachers for guidance and support."

    "Nhiều sinh viên mang ơn các thầy cô giáo vì sự hướng dẫn và hỗ trợ của họ."

  • "The company is heavily indebted to the bank."

    "Công ty đang nợ ngân hàng một khoản nợ lớn. (Trong trường hợp này, 'indebted' mang nghĩa nợ nần tài chính, nhưng vẫn hàm ý sự biết ơn vì đã được ngân hàng hỗ trợ)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt Món nợ, sự nợ nần (thường về tiền bạc).
Noun indebtedness Tình trạng mắc nợ; Lòng biết ơn sâu sắc.
Noun debtor Con nợ, người mắc nợ.
Adjective indebted Mắc nợ, mang ơn.

Synonyms

be grateful to (biết ơn)owe a debt of gratitude (mang ơn)

Antonyms

be ungrateful to (vô ơn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰeh₁bʰ-
Latin
habere (to have, hold)
Latin
debere (to owe)
Old French
endetter
Middle English
indetted
Modern English
indebted

Nguồn Gốc Từ 'Nợ'

Từ 'indebted' có gốc rễ sâu xa từ Latin. Nó được hình thành từ 'in-' (trong) và 'debitus' (bị nợ). Từ 'debitus' lại bắt nguồn từ 'debere' (nợ), là sự kết hợp của 'de-' (khỏi, ra xa) và 'habere' (có, giữ). Vì vậy, về cơ bản, 'nợ' ai đó có nghĩa là bạn đang 'giữ một thứ gì đó xa khỏi' người chủ thực sự của nó. Điều này mô tả một cách sống động cảm giác phải có trách nhiệm trả lại.

Usage Note

Cụm từ 'be indebted to' thường được sử dụng để diễn tả lòng biết ơn sâu sắc, đặc biệt là khi ai đó đã giúp đỡ bạn một cách đáng kể. Nó trang trọng hơn so với 'thank you' hoặc 'be grateful to'. Thường được sử dụng khi ai đó đã cho bạn một ân huệ lớn hoặc đã giúp bạn vượt qua một giai đoạn khó khăn. Sự khác biệt so với 'owe': 'Owe' nhấn mạnh nghĩa vụ trả nợ, thường là về mặt tài chính, trong khi 'be indebted' nhấn mạnh lòng biết ơn về sự giúp đỡ, thường không có nghĩa vụ trả nợ trực tiếp.

Prepositions

to

Giới từ 'to' theo sau 'be indebted' để chỉ người hoặc tổ chức mà bạn biết ơn. Ví dụ: 'I am indebted to my parents for their support.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be indebted to
  • deeply be indebted to someone
    (Mang ơn sâu sắc ai đó.)
  • greatly be indebted to someone for their help
    (Vô cùng biết ơn ai đó vì sự giúp đỡ của họ.)
  • heavily be indebted to the bank
    (Nợ ngân hàng một khoản tiền lớn.)
  • forever be indebted to you for your kindness
    (Mãi mãi mang ơn lòng tốt của bạn.)
  • personally be indebted to my mentor
    (Mang ơn người hướng dẫn của tôi một cách cá nhân.)

Idioms

  • I'm in your debt.

    Tôi nợ anh một ân tình. / Tôi mang ơn anh.

    "Thank you for driving me home. I'm in your debt."

    (Cảm ơn đã chở tôi về nhà. Tôi nợ anh một ân tình.)

  • owe a debt of gratitude

    Nợ một món nợ ân tình, vô cùng biết ơn.

    "The whole community owes a debt of gratitude to the firefighters."

    (Cả cộng đồng đều mang món nợ ân tình với những người lính cứu hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be indebted to

Verb Phrase
Lật mặt

Cảm thấy biết ơn ai đó vì sự giúp đỡ mà họ đã dành cho bạn.

"I am deeply indebted to you for all your help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be indebted to".

Văn Hóa 'IOU' - Lời Hứa Trả Ơn

Trong văn hóa phương Tây, 'IOU' (I Owe You - Tôi nợ bạn) là một cách thừa nhận một món nợ một cách không chính thức. Ngoài tiền bạc, câu nói 'I owe you one' (Tôi nợ bạn một lần) rất phổ biến khi ai đó giúp đỡ mình. Điều này tạo ra một sự mong đợi ngầm về việc đáp lại lòng tốt, phản ánh ý niệm 'mang ơn' (be indebted) trong cuộc sống hàng ngày.

'Paying It Forward' - Trả Ơn Nối Tiếp

Đây là một khái niệm xã hội gắn liền với lòng biết ơn. Khi bạn 'mang ơn' ai đó vì một sự giúp đỡ to lớn, thay vì trả ơn trực tiếp cho họ, bạn 'trả ơn nối tiếp' bằng cách giúp đỡ một người khác. Đây là cách để lan tỏa lòng tốt, xuất phát từ cảm giác muốn đáp lại một 'món nợ ân tình' (debt of gratitude).