be launched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be started or introduced; to be propelled or sent off.
Vietnamese Meaning
Được bắt đầu hoặc giới thiệu; được phóng đi hoặc gửi đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new product will be launched next month."
"Sản phẩm mới sẽ được ra mắt vào tháng tới."
-
"The company's IPO was launched on the stock market."
"IPO của công ty đã được ra mắt trên thị trường chứng khoán."
-
"The new campaign was launched to raise awareness about climate change."
"Chiến dịch mới được khởi động để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be launched' thường được sử dụng để mô tả sự kiện ra mắt sản phẩm mới, dịch vụ, chiến dịch, chương trình hoặc một con tàu, tên lửa. Nó mang ý nghĩa chính thức bắt đầu hoặc đưa vào sử dụng rộng rãi. So với 'start', 'be launched' trang trọng và thường liên quan đến quy mô lớn hơn.
Prepositions
'- be launched into': được đưa vào một lĩnh vực, môi trường cụ thể (ví dụ: 'The company was launched into the Asian market'). '- be launched on': Bắt đầu một dự án, một cuộc hành trình (ví dụ: 'The ship was launched on its maiden voyage'). '- be launched at': nhắm đến đối tượng, mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'The product was launched at young adults')
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially be launched (được chính thức ra mắt/khởi động)
-
successfully successfully be launched (được phóng/ra mắt thành công)
-
soon soon be launched (sắp được ra mắt/khởi động)
-
recently recently be launched (mới được ra mắt/khởi động gần đây)
-
A new product A new product will be launched next month. (Một sản phẩm mới sẽ được ra mắt vào tháng tới.)
-
A rocket A rocket was launched into space. (Một tên lửa đã được phóng vào không gian.)
-
A campaign A campaign is being launched to raise awareness. (Một chiến dịch đang được khởi động để nâng cao nhận thức.)
-
expected to expected to be launched (được mong đợi sẽ ra mắt/khởi động)
-
scheduled to scheduled to be launched (được lên lịch để ra mắt/khởi động)
-
ready to ready to be launched (sẵn sàng để ra mắt/khởi động)
-
into space be launched into space (được phóng vào không gian)
-
on the market be launched on the market (được tung ra thị trường)
-
with great fanfare be launched with great fanfare (được ra mắt với sự phô trương lớn/trống kèn rầm rộ)
Idioms
-
be launched into orbit
được đưa vào quỹ đạo (nghĩa đen); trở nên nổi tiếng/thành công nhanh chóng (nghĩa bóng)
"Her new song was so popular it practically launched her into orbit."
(Bài hát mới của cô ấy nổi tiếng đến mức gần như đưa cô ấy lên đỉnh cao danh vọng.)
-
be launched onto the market
được tung ra thị trường
"The revolutionary electric car is expected to be launched onto the market next year."
(Chiếc xe điện cách mạng này dự kiến sẽ được tung ra thị trường vào năm tới.)
-
be launched with great fanfare
được ra mắt với sự phô trương lớn, được công bố rầm rộ
"The new government policy was launched with great fanfare, promising significant changes."
(Chính sách mới của chính phủ được công bố rầm rộ, hứa hẹn những thay đổi đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be launched
Động từ (dạng bị động)Được bắt đầu hoặc giới thiệu; được phóng đi hoặc gửi đi.
"The new product will be launched next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be launched".
