be terminated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be brought to an end or conclusion; to be dismissed from employment.
Vietnamese Meaning
Bị chấm dứt, bị kết thúc; bị sa thải (khỏi công việc).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was terminated from his position due to budget cuts."
"Anh ấy đã bị sa thải khỏi vị trí của mình do cắt giảm ngân sách."
-
"The contract was terminated due to non-compliance."
"Hợp đồng đã bị chấm dứt do không tuân thủ."
-
"Her employment was terminated after repeated warnings."
"Việc làm của cô ấy đã bị chấm dứt sau nhiều lần cảnh cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc (thường dùng trong bối cảnh trang trọng như hợp đồng, việc làm). |
| Noun | terminator | người hoặc vật chấm dứt điều gì đó. Nổi tiếng qua phim 'The Terminator' (Kẻ Hủy Diệt). |
| Adjective | terminal | ở giai đoạn cuối, không thể cứu chữa (ví dụ: terminal illness - bệnh nan y); hoặc thuộc về điểm cuối (ví dụ: terminal station - ga cuối). |
| Noun | terminus | trạm cuối, ga cuối của một tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa. |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc (dạng chủ động của 'be terminated'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be terminated" thường được sử dụng để diễn tả một hành động chấm dứt, kết thúc một cách chính thức và thường là không tự nguyện (đối với việc làm). So với "end", "be terminated" mang tính trang trọng và thường liên quan đến các thỏa thuận, hợp đồng hoặc mối quan hệ chuyên nghiệp.
Prepositions
Khi sử dụng với "from" (ví dụ: be terminated from a job), nó chỉ ra nguồn gốc hoặc vị trí mà việc chấm dứt xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately be terminated (bị chấm dứt ngay lập tức)
-
abruptly be terminated (bị chấm dứt một cách đột ngột)
-
wrongfully be terminated (bị sa thải/chấm dứt (hợp đồng) một cách sai trái, bất hợp pháp)
-
unilaterally be terminated (bị đơn phương chấm dứt)
-
will be terminated (sẽ bị chấm dứt)
-
could be terminated (có thể bị chấm dứt)
-
must be terminated (phải bị chấm dứt)
Idioms
-
be terminated with extreme prejudice
Bị thủ tiêu/ám sát. Đây là một cách nói giảm nói tránh trong giới quân đội và tình báo để ra lệnh giết ai đó.
"The spy who leaked the classified information was ordered to be terminated with extreme prejudice."
(Điệp viên làm rò rỉ thông tin mật đã bị ra lệnh thủ tiêu.)
-
Your employment will be terminated.
Hợp đồng lao động của bạn sẽ bị chấm dứt. Đây là một cụm từ rất trang trọng và chính thức được sử dụng trong các thông báo sa thải.
"He received a formal letter stating, 'Your employment will be terminated effective immediately due to company restructuring.'"
(Anh ấy nhận được một lá thư trang trọng nói rằng, 'Hợp đồng lao động của ông sẽ bị chấm dứt hiệu lực ngay lập tức do tái cơ cấu công ty.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be terminated
Động từ (dạng bị động)Bị chấm dứt, bị kết thúc; bị sa thải (khỏi công việc).
"He was terminated from his position due to budget cuts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be terminated".
