(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ be terminated
B2

be terminated

Động từ (dạng bị động)

Nghĩa tiếng Việt

bị chấm dứt bị kết thúc bị sa thải bị cho thôi việc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be terminated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị chấm dứt, bị kết thúc; bị sa thải (khỏi công việc).

Definition (English Meaning)

To be brought to an end or conclusion; to be dismissed from employment.

Ví dụ Thực tế với 'Be terminated'

  • "He was terminated from his position due to budget cuts."

    "Anh ấy đã bị sa thải khỏi vị trí của mình do cắt giảm ngân sách."

  • "The contract was terminated due to non-compliance."

    "Hợp đồng đã bị chấm dứt do không tuân thủ."

  • "Her employment was terminated after repeated warnings."

    "Việc làm của cô ấy đã bị chấm dứt sau nhiều lần cảnh cáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Be terminated'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

be hired(được thuê)
be employed(được tuyển dụng)
be started(được bắt đầu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (thường gặp trong Kinh doanh Luật pháp Công nghệ)

Ghi chú Cách dùng 'Be terminated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "be terminated" thường được sử dụng để diễn tả một hành động chấm dứt, kết thúc một cách chính thức và thường là không tự nguyện (đối với việc làm). So với "end", "be terminated" mang tính trang trọng và thường liên quan đến các thỏa thuận, hợp đồng hoặc mối quan hệ chuyên nghiệp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

Khi sử dụng với "from" (ví dụ: be terminated from a job), nó chỉ ra nguồn gốc hoặc vị trí mà việc chấm dứt xảy ra.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Be terminated'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)