(Top Banner Ad)
be terminated
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Chung (thường gặp trong Kinh doanh, Luật pháp, Công nghệ)

be terminated

UK: /ˈtɜːmɪneɪtɪd/ • US: /ˈtɜːrmɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị chấm dứt bị kết thúc bị sa thải bị cho thôi việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be brought to an end or conclusion; to be dismissed from employment.

Vietnamese Meaning

Bị chấm dứt, bị kết thúc; bị sa thải (khỏi công việc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was terminated from his position due to budget cuts."

    "Anh ấy đã bị sa thải khỏi vị trí của mình do cắt giảm ngân sách."

  • "The contract was terminated due to non-compliance."

    "Hợp đồng đã bị chấm dứt do không tuân thủ."

  • "Her employment was terminated after repeated warnings."

    "Việc làm của cô ấy đã bị chấm dứt sau nhiều lần cảnh cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc (thường dùng trong bối cảnh trang trọng như hợp đồng, việc làm).
Noun terminator người hoặc vật chấm dứt điều gì đó. Nổi tiếng qua phim 'The Terminator' (Kẻ Hủy Diệt).
Adjective terminal ở giai đoạn cuối, không thể cứu chữa (ví dụ: terminal illness - bệnh nan y); hoặc thuộc về điểm cuối (ví dụ: terminal station - ga cuối).
Noun terminus trạm cuối, ga cuối của một tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa.
Verb terminate chấm dứt, kết thúc (dạng chủ động của 'be terminated').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường gặp trong Kinh doanh, Luật pháp, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*termen-
Latin
terminus
Latin
terminare
English
terminate

Từ Cột Mốc Biên Giới Đến Chấm Dứt Hợp Đồng

Từ 'terminate' bắt nguồn từ 'terminus', tên của vị thần La Mã cai quản các cột mốc và ranh giới. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là 'đặt ra giới hạn'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'kết thúc' một điều gì đó, như thể bạn đã đi đến vạch ranh giới cuối cùng của một con đường, một hợp đồng, hay thậm chí là một cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ "be terminated" thường được sử dụng để diễn tả một hành động chấm dứt, kết thúc một cách chính thức và thường là không tự nguyện (đối với việc làm). So với "end", "be terminated" mang tính trang trọng và thường liên quan đến các thỏa thuận, hợp đồng hoặc mối quan hệ chuyên nghiệp.

Prepositions

from

Khi sử dụng với "from" (ví dụ: be terminated from a job), nó chỉ ra nguồn gốc hoặc vị trí mà việc chấm dứt xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be terminated
  • immediately be terminated
    (bị chấm dứt ngay lập tức)
  • abruptly be terminated
    (bị chấm dứt một cách đột ngột)
  • wrongfully be terminated
    (bị sa thải/chấm dứt (hợp đồng) một cách sai trái, bất hợp pháp)
  • unilaterally be terminated
    (bị đơn phương chấm dứt)
Modal Verb + be terminated
  • will be terminated
    (sẽ bị chấm dứt)
  • could be terminated
    (có thể bị chấm dứt)
  • must be terminated
    (phải bị chấm dứt)

Idioms

  • be terminated with extreme prejudice

    Bị thủ tiêu/ám sát. Đây là một cách nói giảm nói tránh trong giới quân đội và tình báo để ra lệnh giết ai đó.

    "The spy who leaked the classified information was ordered to be terminated with extreme prejudice."

    (Điệp viên làm rò rỉ thông tin mật đã bị ra lệnh thủ tiêu.)

  • Your employment will be terminated.

    Hợp đồng lao động của bạn sẽ bị chấm dứt. Đây là một cụm từ rất trang trọng và chính thức được sử dụng trong các thông báo sa thải.

    "He received a formal letter stating, 'Your employment will be terminated effective immediately due to company restructuring.'"

    (Anh ấy nhận được một lá thư trang trọng nói rằng, 'Hợp đồng lao động của ông sẽ bị chấm dứt hiệu lực ngay lập tức do tái cơ cấu công ty.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be terminated

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị chấm dứt, bị kết thúc; bị sa thải (khỏi công việc).

"He was terminated from his position due to budget cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be terminated".

Văn hóa 'Employment At-Will' ở Mỹ

Ở nhiều tiểu bang của Hoa Kỳ, luật lao động theo nguyên tắc 'Employment At-Will' cho phép nhà tuyển dụng sa thải nhân viên vì bất kỳ lý do gì (miễn là không vi phạm luật chống phân biệt đối xử) mà không cần báo trước hay đưa ra lý do chính đáng. Điều này làm cho cụm từ 'be terminated' trở nên phổ biến trong môi trường công sở Mỹ, ám chỉ việc chấm dứt hợp đồng lao động có thể xảy ra nhanh chóng và ít phức tạp hơn so với các quốc gia có luật bảo vệ người lao động chặt chẽ hơn.

'Kẻ Hủy Diệt' và Ảnh hưởng văn hóa đại chúng

Bộ phim 'The Terminator' (1984) đã đưa từ 'terminate' vào văn hóa đại chúng với một ý nghĩa cực đoan: tiêu diệt, hủy diệt. Nhân vật người máy do Arnold Schwarzenegger thủ vai được gửi về để 'terminate' (ám sát) Sarah Connor. Kể từ đó, từ này mang một sắc thái mạnh mẽ, lạnh lùng và dứt khoát hơn trong tiềm thức của nhiều người, ngay cả khi được sử dụng trong các bối cảnh ít nghiêm trọng hơn.