(Top Banner Ad)
launch
B1
Động từ B1 Đa lĩnh vực (có thể dùng trong công nghệ, kinh doanh, quân sự, đời sống hàng ngày)

launch

UK: /lɔːntʃ/ • US: /lɔːntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khởi động tung ra ra mắt phóng bắt đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To set something in motion; to start or initiate something, especially a project or product.

Vietnamese Meaning

Khởi động, bắt đầu, tung ra, ra mắt một cái gì đó, đặc biệt là một dự án hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning to launch a new product next month."

    "Công ty đang lên kế hoạch ra mắt một sản phẩm mới vào tháng tới."

  • "The company will launch its new advertising campaign next week."

    "Công ty sẽ tung ra chiến dịch quảng cáo mới vào tuần tới."

  • "NASA plans to launch a mission to Mars in the next decade."

    "NASA có kế hoạch phóng một nhiệm vụ lên sao Hỏa trong thập kỷ tới."

  • "The book launch will be held at the local library."

    "Sự kiện ra mắt sách sẽ được tổ chức tại thư viện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb launch khởi động, phóng, ra mắt
Noun launch sự khởi động, sự phóng, sự ra mắt
Noun launcher bệ phóng, người khởi xướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (có thể dùng trong công nghệ, kinh doanh, quân sự, đời sống hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lanceare
Old French
lancier
English
launch

Nguồn gốc của 'Launch'

Từ 'launch' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lanceare', có nghĩa là 'ném lao', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'lancier'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc phóng một vật gì đó đi xa, giống như cách một người lính ném một ngọn giáo. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra, bao gồm cả việc khởi động một con tàu, một dự án, hay một sản phẩm mới.

Usage Note

Từ 'launch' thường mang ý nghĩa chính thức và có tính chất quan trọng. Nó khác với 'start' ở chỗ 'launch' thường liên quan đến một sự kiện hoặc hoạt động có kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng. Ví dụ, 'launch a rocket' (phóng tên lửa) khác với 'start a car' (khởi động xe hơi). 'Launch' cũng có thể mang nghĩa 'introduce' (giới thiệu) khi nói về sản phẩm mới, nhưng nhấn mạnh hơn vào giai đoạn đầu và quảng bá rầm rộ.

Prepositions

into on at

'- Launch into: Bắt đầu một cách mạnh mẽ, thường là một hoạt động hoặc cuộc thảo luận. Ví dụ: They launched into a heated debate.
- Launch on/upon: Bắt đầu một dự án hoặc hoạt động mới. Ví dụ: They launched on a new project.
- Launch at: Tấn công hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt. Ví dụ: The media launched at the politician.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + launch
  • successful successful launch
    (sự ra mắt thành công)
  • official official launch
    (sự ra mắt chính thức)
  • soft soft launch
    (ra mắt thử nghiệm)
Verb + launch
  • to to launch a product
    (ra mắt một sản phẩm)
  • to to launch an investigation
    (khởi động một cuộc điều tra)
  • to to launch a rocket
    (phóng một tên lửa)

Idioms

  • launch into something

    bắt đầu một cách nhiệt tình, hăng hái

    "He launched into a detailed explanation of the project."

    (Anh ấy bắt đầu giải thích chi tiết về dự án một cách rất hăng hái.)

  • launch a career

    bắt đầu sự nghiệp

    "She's hoping to launch a career in journalism."

    (Cô ấy hy vọng sẽ bắt đầu sự nghiệp trong ngành báo chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launch

Động từ
Lật mặt

Khởi động, bắt đầu, tung ra, ra mắt một cái gì đó, đặc biệt là một dự án hoặc sản phẩm.

"The company is planning to launch a new product next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launch".

Khởi đầu năm mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'launch' có thể liên quan đến việc khởi đầu những dự án mới hoặc đặt ra những mục tiêu mới vào đầu năm. Đây là thời điểm mọi người thường 'launch' những kế hoạch và ước mơ mới.