beachhead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A defended position on a beach, seized from the enemy by landing forces, from which an attack can be launched.
Vietnamese Meaning
Một vị trí phòng thủ trên bãi biển, chiếm được từ đối phương bằng lực lượng đổ bộ, từ đó có thể phát động một cuộc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops established a beachhead on the island's northern shore."
"Quân đội đã thiết lập một đầu cầu trên bờ biển phía bắc của hòn đảo."
-
"The allied forces fought fiercely to maintain their beachhead."
"Lực lượng đồng minh đã chiến đấu ác liệt để giữ vững đầu cầu của họ."
-
"This new product is our beachhead into the competitive software industry."
"Sản phẩm mới này là đầu cầu của chúng ta vào ngành công nghiệp phần mềm cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beachhead | Vị trí đổ bộ, đầu cầu (quân sự/kinh doanh) |
| Noun | bridgehead | Đầu cầu (vị trí quân sự được thiết lập ở cuối một cây cầu, tương tự beachhead nhưng trên đất liền) |
| Verb (Phrase) | establish a beachhead | Thiết lập một vị trí/một đầu cầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong quân sự, 'beachhead' đề cập đến khu vực bãi biển mà quân đội chiếm giữ trong quá trình đổ bộ để chuẩn bị cho các cuộc tấn công sâu hơn vào lãnh thổ đối phương. Nghĩa bóng, nó chỉ một điểm khởi đầu, một vị trí vững chắc ban đầu cho một dự án, một chiến dịch kinh doanh mới hoặc một sự mở rộng thị trường.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý cụ thể (e.g., 'establish a beachhead on the coast'). 'In' có thể ám chỉ việc thiết lập sự hiện diện ban đầu trong một thị trường, lĩnh vực cụ thể (e.g., 'establish a beachhead in the Asian market').
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a beachhead (thiết lập một đầu cầu (vị trí vững chắc))
-
secure secure the beachhead (củng cố/bảo vệ đầu cầu)
-
gain gain a beachhead (giành được một vị trí đổ bộ)
-
tenuous a tenuous beachhead (một đầu cầu mỏng manh (dễ mất))
-
vital a vital beachhead (một đầu cầu tối quan trọng)
-
initial the initial beachhead (vị trí đổ bộ ban đầu)
-
market a market beachhead (chỗ đứng đầu tiên/vị trí thâm nhập thị trường)
-
corporate a corporate beachhead (căn cứ hoạt động đầu tiên của công ty)
Idioms
-
To establish a beachhead in a new market
Thiết lập một chỗ đứng đầu tiên tại một thị trường mới (để mở rộng)
"The company’s first small store served to establish a beachhead in the Asian market."
(Cửa hàng nhỏ đầu tiên của công ty đóng vai trò thiết lập một chỗ đứng vững chắc tại thị trường châu Á.)
-
To lose the beachhead
Mất đi vị trí đã giành được (quân sự hoặc ẩn dụ)
"If we stop advertising now, we risk losing the beachhead we gained in the tech sector."
(Nếu chúng ta ngừng quảng cáo ngay bây giờ, chúng ta có nguy cơ mất đi vị trí mà chúng ta đã giành được trong lĩnh vực công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beachhead
danh từMột vị trí phòng thủ trên bãi biển, chiếm được từ đối phương bằng lực lượng đổ bộ, từ đó có thể phát động một cuộc tấn công.
"The troops established a beachhead on the island's northern shore."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the troops established a beachhead was crucial to their eventual victory. |
Việc quân đội thiết lập được một đầu cầu là yếu tố then chốt cho chiến thắng cuối cùng của họ. |
| Phủ định | It isn't clear whether the beachhead could be maintained against the enemy's counterattack. |
Không rõ liệu đầu cầu có thể được duy trì trước cuộc phản công của địch hay không. |
| Nghi vấn | Where the enemy established their first beachhead is still debated by historians. |
Địa điểm mà quân địch thiết lập đầu cầu đầu tiên của họ vẫn đang được các nhà sử học tranh luận. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the troops secured the beachhead quickly! |
Chà, quân đội đã chiếm được bãi biển một cách nhanh chóng! |
| Phủ định | Alas, they failed to establish a beachhead. |
Than ôi, họ đã không thể thiết lập một đầu cầu. |
| Nghi vấn | Hey, did they manage to create a beachhead? |
Này, họ có tạo được một đầu cầu không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Allied forces established a beachhead on the Normandy coast in 1944. |
Lực lượng Đồng minh đã thiết lập một đầu cầu trên bờ biển Normandy vào năm 1944. |
| Phủ định | The retreating army failed to secure a lasting beachhead. |
Đội quân rút lui đã không thể bảo vệ một đầu cầu vững chắc. |
| Nghi vấn | Was a stable beachhead established before the main force landed? |
Một đầu cầu ổn định đã được thiết lập trước khi lực lượng chính đổ bộ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beachhead".
