(Top Banner Ad)
beachhead
C1
danh từ C1 Quân sự, Kinh doanh

beachhead

UK: /ˈbiːtʃˌhɛd/ • US: /ˈbiːtʃˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đầu cầu vị trí then chốt ban đầu bàn đạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defended position on a beach, seized from the enemy by landing forces, from which an attack can be launched.

Vietnamese Meaning

Một vị trí phòng thủ trên bãi biển, chiếm được từ đối phương bằng lực lượng đổ bộ, từ đó có thể phát động một cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops established a beachhead on the island's northern shore."

    "Quân đội đã thiết lập một đầu cầu trên bờ biển phía bắc của hòn đảo."

  • "The allied forces fought fiercely to maintain their beachhead."

    "Lực lượng đồng minh đã chiến đấu ác liệt để giữ vững đầu cầu của họ."

  • "This new product is our beachhead into the competitive software industry."

    "Sản phẩm mới này là đầu cầu của chúng ta vào ngành công nghiệp phần mềm cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beachhead Vị trí đổ bộ, đầu cầu (quân sự/kinh doanh)
Noun bridgehead Đầu cầu (vị trí quân sự được thiết lập ở cuối một cây cầu, tương tự beachhead nhưng trên đất liền)
Verb (Phrase) establish a beachhead Thiết lập một vị trí/một đầu cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod (head)
Middle English
beche (beach)
English (1940s)
beachhead

Nguồn gốc quân sự

Từ 'beachhead' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ trong Thế chiến thứ II. Nó mô tả một khu vực nhỏ, an toàn mà một lực lượng quân sự tấn công thiết lập được trên bờ biển của kẻ thù. 'Beach' (bãi biển) là nơi đổ bộ, còn 'head' (cái đầu) mang nghĩa là một vị trí tiên phong, điểm khởi đầu để mở rộng vào đất liền. Khái niệm này trở nên nổi tiếng qua các cuộc đổ bộ lớn như D-Day.

Ý nghĩa chuyển nghĩa

Vì mang ý nghĩa là 'điểm đặt chân ban đầu trong lãnh thổ đối phương', 'beachhead' được chuyển nghĩa rộng rãi trong kinh doanh, chính trị hoặc công nghệ. Nó chỉ một vị trí hoặc một căn cứ được thiết lập đầu tiên tại một thị trường hoặc lĩnh vực mới, dùng làm nền tảng để phát triển và mở rộng sau này.

Usage Note

Trong quân sự, 'beachhead' đề cập đến khu vực bãi biển mà quân đội chiếm giữ trong quá trình đổ bộ để chuẩn bị cho các cuộc tấn công sâu hơn vào lãnh thổ đối phương. Nghĩa bóng, nó chỉ một điểm khởi đầu, một vị trí vững chắc ban đầu cho một dự án, một chiến dịch kinh doanh mới hoặc một sự mở rộng thị trường.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý cụ thể (e.g., 'establish a beachhead on the coast'). 'In' có thể ám chỉ việc thiết lập sự hiện diện ban đầu trong một thị trường, lĩnh vực cụ thể (e.g., 'establish a beachhead in the Asian market').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beachhead
  • establish establish a beachhead
    (thiết lập một đầu cầu (vị trí vững chắc))
  • secure secure the beachhead
    (củng cố/bảo vệ đầu cầu)
  • gain gain a beachhead
    (giành được một vị trí đổ bộ)
Adjective + beachhead
  • tenuous a tenuous beachhead
    (một đầu cầu mỏng manh (dễ mất))
  • vital a vital beachhead
    (một đầu cầu tối quan trọng)
  • initial the initial beachhead
    (vị trí đổ bộ ban đầu)
Noun + beachhead (Metaphorical)
  • market a market beachhead
    (chỗ đứng đầu tiên/vị trí thâm nhập thị trường)
  • corporate a corporate beachhead
    (căn cứ hoạt động đầu tiên của công ty)

Idioms

  • To establish a beachhead in a new market

    Thiết lập một chỗ đứng đầu tiên tại một thị trường mới (để mở rộng)

    "The company’s first small store served to establish a beachhead in the Asian market."

    (Cửa hàng nhỏ đầu tiên của công ty đóng vai trò thiết lập một chỗ đứng vững chắc tại thị trường châu Á.)

  • To lose the beachhead

    Mất đi vị trí đã giành được (quân sự hoặc ẩn dụ)

    "If we stop advertising now, we risk losing the beachhead we gained in the tech sector."

    (Nếu chúng ta ngừng quảng cáo ngay bây giờ, chúng ta có nguy cơ mất đi vị trí mà chúng ta đã giành được trong lĩnh vực công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beachhead

danh từ
Lật mặt

Một vị trí phòng thủ trên bãi biển, chiếm được từ đối phương bằng lực lượng đổ bộ, từ đó có thể phát động một cuộc tấn công.

"The troops established a beachhead on the island's northern shore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the troops established a beachhead was crucial to their eventual victory.
Việc quân đội thiết lập được một đầu cầu là yếu tố then chốt cho chiến thắng cuối cùng của họ.
Phủ định
It isn't clear whether the beachhead could be maintained against the enemy's counterattack.
Không rõ liệu đầu cầu có thể được duy trì trước cuộc phản công của địch hay không.
Nghi vấn
Where the enemy established their first beachhead is still debated by historians.
Địa điểm mà quân địch thiết lập đầu cầu đầu tiên của họ vẫn đang được các nhà sử học tranh luận.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the troops secured the beachhead quickly!
Chà, quân đội đã chiếm được bãi biển một cách nhanh chóng!
Phủ định
Alas, they failed to establish a beachhead.
Than ôi, họ đã không thể thiết lập một đầu cầu.
Nghi vấn
Hey, did they manage to create a beachhead?
Này, họ có tạo được một đầu cầu không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Allied forces established a beachhead on the Normandy coast in 1944.
Lực lượng Đồng minh đã thiết lập một đầu cầu trên bờ biển Normandy vào năm 1944.
Phủ định
The retreating army failed to secure a lasting beachhead.
Đội quân rút lui đã không thể bảo vệ một đầu cầu vững chắc.
Nghi vấn
Was a stable beachhead established before the main force landed?
Một đầu cầu ổn định đã được thiết lập trước khi lực lượng chính đổ bộ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beachhead".

Mối liên hệ với D-Day

Trong lịch sử phương Tây, 'beachhead' gắn liền với các chiến dịch đổ bộ lớn trong Thế chiến II, nổi bật nhất là Chiến dịch Normandy (D-Day) vào năm 1944. Việc thành công hay thất bại trong việc thiết lập và giữ vững các 'beachhead' (như Utah, Omaha, Gold, Juno, Sword) là yếu tố quyết định sự thành bại của toàn bộ cuộc chiến tranh giải phóng châu Âu.

Ẩn dụ kinh doanh và công nghệ

Ngày nay, ý nghĩa quân sự của 'beachhead' đã được chuyển hoàn toàn sang lĩnh vực kinh doanh. Các nhà đầu tư và giám đốc điều hành thường nói về việc 'thiết lập beachhead' khi họ xâm nhập vào một khu vực địa lý hoặc một phân khúc sản phẩm mới. Thuật ngữ này ám chỉ chiến lược giành lấy một căn cứ nhỏ nhưng đủ an toàn trước khi thực hiện các cuộc tấn công lớn hơn hoặc mở rộng quy mô.