(Top Banner Ad)
foothold
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Quân sự, Leo núi

foothold

UK: /ˈfʊthəʊld/ • US: /ˈfʊtˌhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đứng điểm tựa vị trí ban đầu chỗ đặt chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where a person's foot can be lodged to support them securely, especially while climbing.

Vietnamese Meaning

Một chỗ để đặt chân, giúp giữ thăng bằng và hỗ trợ an toàn, đặc biệt khi leo trèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed to gain a foothold on the property ladder."

    "Cô ấy đã cố gắng có được một chỗ đứng trên nấc thang sở hữu bất động sản."

  • "The climber searched for a secure foothold."

    "Người leo núi tìm kiếm một điểm tựa chắc chắn."

  • "The new law gave the rebels a foothold in the government."

    "Luật mới trao cho quân nổi dậy một chỗ đứng trong chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot Chân
Noun hold Chỗ bám, sự giữ chặt
Verb hold Giữ, nắm giữ
Noun handhold Chỗ bám tay, tay vịn
Noun toehold Chỗ bám chân (nhỏ), chỗ đứng nhỏ hẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōt
Old English
healdan / haldan
English
foothold

Nguồn gốc của 'Foothold'

Từ 'foothold' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành vào cuối thế kỷ 16, kết hợp hai từ 'foot' (chân) và 'hold' (chỗ bám, sự giữ chặt). Ban đầu, nó mô tả một nơi vững chắc để đặt chân, đặc biệt khi leo trèo hoặc di chuyển trên địa hình khó khăn. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một vị trí an toàn hoặc một lợi thế ban đầu trong một tình huống khó khăn, thường mang ý nghĩa ẩn dụ.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một điểm tựa vật lý để leo trèo. Nghĩa bóng chỉ một vị trí, sự ủng hộ ban đầu, hoặc lợi thế nhỏ để phát triển hoặc tiến bộ hơn nữa. So sánh với 'toehold', 'foothold' thường mang ý nghĩa chắc chắn và ổn định hơn.

Prepositions

in on

'in' (a market, industry): chỉ sự hiện diện nhỏ trong một lĩnh vực cụ thể. 'on' (a project): chỉ sự khởi đầu hoặc điểm tựa ban đầu để thực hiện dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foothold
  • gain gain a foothold
    (giành được chỗ đứng, thiết lập vị trí ban đầu)
  • establish establish a foothold
    (thiết lập chỗ đứng, tạo dựng nền tảng)
  • secure secure a foothold
    (bảo đảm chỗ đứng, củng cố vị trí)
  • maintain maintain a foothold
    (duy trì chỗ đứng, giữ vững vị trí)
  • lose lose a foothold
    (mất chỗ đứng, mất vị trí)
Adjective + foothold
  • firm a firm foothold
    (một chỗ đứng vững chắc)
  • secure a secure foothold
    (một chỗ đứng an toàn, vững chắc)
  • strong a strong foothold
    (một chỗ đứng vững mạnh)
  • precarious a precarious foothold
    (một chỗ đứng bấp bênh, không chắc chắn)

Idioms

  • gain/get a foothold (in/on something)

    giành được chỗ đứng, thiết lập được vị trí ban đầu (trong một lĩnh vực, thị trường, v.v.)

    "The company struggled to gain a foothold in the competitive market."

    (Công ty đã phải vật lộn để giành được chỗ đứng trên thị trường cạnh tranh.)

  • provide a foothold (for someone/something)

    tạo điều kiện, cung cấp cơ hội để ai đó/cái gì có được chỗ đứng

    "This small project could provide a crucial foothold for our new team."

    (Dự án nhỏ này có thể cung cấp một chỗ đứng quan trọng cho đội mới của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foothold

danh từ
Lật mặt

Một chỗ để đặt chân, giúp giữ thăng bằng và hỗ trợ an toàn, đặc biệt khi leo trèo.

"She managed to gain a foothold on the property ladder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company finally gained a foothold in the Asian market!
Ồ, cuối cùng công ty đã có được chỗ đứng trên thị trường châu Á!
Phủ định
Alas, they couldn't maintain their foothold despite initial success!
Than ôi, họ không thể duy trì được chỗ đứng của mình dù đã thành công ban đầu!
Nghi vấn
Hey, did the rebels establish a foothold in the capital?
Này, quân nổi dậy đã thiết lập được chỗ đứng ở thủ đô chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company established a foothold in the Asian market.
Công ty đã thiết lập một chỗ đứng vững chắc trên thị trường châu Á.
Phủ định
Without significant investment, the startup couldn't gain a foothold in the competitive industry.
Nếu không có đầu tư đáng kể, công ty khởi nghiệp không thể có được chỗ đứng trong ngành cạnh tranh.
Nghi vấn
Did the rebels manage to gain a foothold in the capital city?
Liệu quân nổi dậy có giành được chỗ đứng ở thủ đô không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offers you a foothold, you will have a chance to prove your skills.
Nếu công ty cho bạn một chỗ đứng, bạn sẽ có cơ hội chứng minh kỹ năng của mình.
Phủ định
If you don't seize the opportunity for a foothold, you might not get another chance.
Nếu bạn không nắm bắt cơ hội để có được một chỗ đứng, bạn có thể không có cơ hội khác.
Nghi vấn
Will you be able to succeed if you get a foothold in the industry?
Bạn có thể thành công không nếu bạn có được một chỗ đứng trong ngành?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a climber has a good foothold, he climbs more easily.
Nếu một người leo núi có một chỗ đứng tốt, anh ta leo trèo dễ dàng hơn.
Phủ định
If a climber doesn't have a foothold, he doesn't climb up.
Nếu một người leo núi không có chỗ đứng, anh ta không leo lên được.
Nghi vấn
If a company gains a foothold in a new market, does it always become profitable?
Nếu một công ty có được chỗ đứng tại một thị trường mới, nó có luôn có lợi nhuận không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had gained a significant foothold in the market.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đạt được một chỗ đứng đáng kể trên thị trường.
Phủ định
He told me that he didn't have a foothold in the company.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có chỗ đứng trong công ty.
Nghi vấn
She asked if I had a foothold in the negotiations.
Cô ấy hỏi liệu tôi có chỗ đứng trong các cuộc đàm phán hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foothold".

Ý nghĩa trong kinh doanh và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'foothold' thường được dùng để mô tả những nỗ lực ban đầu nhằm thiết lập vị trí hoặc sự hiện diện trong một lĩnh vực cạnh tranh, như kinh doanh hoặc sự nghiệp. Nó gợi lên hình ảnh sự kiên trì, vượt qua khó khăn để tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này. Việc 'giành được chỗ đứng' được coi là bước đầu tiên và quan trọng để đạt được thành công.

Hình ảnh từ leo núi và khám phá

Từ 'foothold' có nguồn gốc từ hình ảnh những người leo núi hoặc thám hiểm tìm kiếm một vị trí an toàn, vững chắc để đặt chân lên bề mặt dốc hoặc không bằng phẳng. Trong văn hóa phương Tây, hành trình leo núi và khám phá thường được xem là biểu tượng cho sự đối mặt với thử thách, kiên cường và tinh thần vượt lên chính mình. 'Foothold' đại diện cho những điểm tựa nhỏ nhưng quan trọng giúp người ta tiến lên.