bridgehead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A defensive position held on the enemy's side of a river or other obstacle, captured in an initial assault.
Vietnamese Meaning
Một vị trí phòng thủ được giữ ở phía bên kia sông hoặc vật cản khác của kẻ thù, chiếm được trong một cuộc tấn công ban đầu. Đầu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Allied forces established a bridgehead across the Rhine."
"Lực lượng Đồng minh đã thiết lập một đầu cầu vượt sông Rhine."
-
"They fought fiercely to maintain their bridgehead."
"Họ đã chiến đấu ác liệt để giữ vững đầu cầu của mình."
-
"The company is using its initial product launch to establish a bridgehead in the competitive market."
"Công ty đang sử dụng việc ra mắt sản phẩm ban đầu của mình để thiết lập một chỗ đứng trên thị trường cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bridgehead | đầu cầu (quân sự), chỗ đứng, bàn đạp (nghĩa bóng) |
| Noun | bridge | cây cầu |
| Verb | bridge | bắc cầu, kết nối khoảng cách |
| Noun | head | cái đầu, người đứng đầu, phần đầu |
| Verb | head | dẫn đầu, đi về phía |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt là liên quan đến các hoạt động đổ bộ và vượt sông. Nó đề cập đến khu vực được bảo đảm sau khi vượt qua một vật cản, cho phép quân đội tiếp tục tiến công. Ngoài nghĩa quân sự, 'bridgehead' có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một vị trí ban đầu, một điểm khởi đầu hoặc một chỗ đứng ban đầu trong một thị trường mới, một dự án hoặc một nỗ lực kinh doanh.
Prepositions
* **in a bridgehead**: đề cập đến việc ở bên trong khu vực đầu cầu, ví dụ: 'The troops were dug in a bridgehead on the west bank.'
* **on a bridgehead**: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí nằm trên đầu cầu (trên bề mặt của nó), ví dụ: 'The artillery was positioned on the bridgehead'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish a bridgehead (thiết lập một đầu cầu/chỗ đứng)
-
secure a bridgehead (bảo vệ, củng cố một đầu cầu)
-
expand the bridgehead (mở rộng đầu cầu/bàn đạp)
-
seize a bridgehead (chiếm lấy một đầu cầu)
-
gain a bridgehead (giành được một chỗ đứng/lợi thế ban đầu)
-
firm bridgehead (một đầu cầu/chỗ đứng vững chắc)
-
vital bridgehead (một đầu cầu/bàn đạp sống còn)
-
strategic bridgehead (một đầu cầu/vị thế chiến lược)
-
small bridgehead (một đầu cầu/chỗ đứng nhỏ)
-
bridgehead area (khu vực đầu cầu)
-
bridgehead position (vị trí đầu cầu)
Idioms
-
establish a bridgehead in a market
Tạo dựng một vị thế ban đầu, giành được một chỗ đứng trên thị trường mới.
"The tech company's first goal is to establish a bridgehead in the European market with its new app."
(Mục tiêu đầu tiên của công ty công nghệ là tạo dựng một chỗ đứng tại thị trường châu Âu bằng ứng dụng mới của họ.)
-
provide a bridgehead for something
Cung cấp một bàn đạp, một điểm khởi đầu cho một điều gì đó lớn hơn.
"This small research grant provided the bridgehead for a much larger, multi-year study."
(Khoản tài trợ nghiên cứu nhỏ này đã cung cấp bàn đạp cho một nghiên cứu lớn hơn kéo dài nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bridgehead
nounMột vị trí phòng thủ được giữ ở phía bên kia sông hoặc vật cản khác của kẻ thù, chiếm được trong một cuộc tấn công ban đầu. Đầu cầu.
"The Allied forces established a bridgehead across the Rhine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridgehead".
