(Top Banner Ad)
bridgehead
C1
noun C1 Quân sự, Địa lý, Kinh doanh

bridgehead

UK: /ˈbrɪdʒˌhɛd/ • US: /ˈbrɪdʒˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đầu cầu chỗ đứng ban đầu bước đệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defensive position held on the enemy's side of a river or other obstacle, captured in an initial assault.

Vietnamese Meaning

Một vị trí phòng thủ được giữ ở phía bên kia sông hoặc vật cản khác của kẻ thù, chiếm được trong một cuộc tấn công ban đầu. Đầu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Allied forces established a bridgehead across the Rhine."

    "Lực lượng Đồng minh đã thiết lập một đầu cầu vượt sông Rhine."

  • "They fought fiercely to maintain their bridgehead."

    "Họ đã chiến đấu ác liệt để giữ vững đầu cầu của mình."

  • "The company is using its initial product launch to establish a bridgehead in the competitive market."

    "Công ty đang sử dụng việc ra mắt sản phẩm ban đầu của mình để thiết lập một chỗ đứng trên thị trường cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bridgehead đầu cầu (quân sự), chỗ đứng, bàn đạp (nghĩa bóng)
Noun bridge cây cầu
Verb bridge bắc cầu, kết nối khoảng cách
Noun head cái đầu, người đứng đầu, phần đầu
Verb head dẫn đầu, đi về phía

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Địa lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰrēw- (bridge, beam)
Proto-Germanic
*brugjō (bridge)
Old English
bryċġ (bridge)
Modern English
bridge
Proto-Indo-European
*kaput- (head)
Proto-Germanic
*haubudą (head)
Old English
hēafod (head)
Modern English
head
Modern English Compound
bridgehead

Nguồn Gốc Quân Sự

Từ "bridgehead" được ghép từ "bridge" (cây cầu) và "head" (cái đầu). Ban đầu, nó mang nghĩa đen trong quân sự: chỉ một khu vực nhỏ ở phía bên kia sông hoặc chướng ngại vật (phía quân địch) mà một đội quân chiếm được và giữ vững. Khu vực này được gọi là "đầu cầu", đóng vai trò như một bàn đạp để lực lượng lớn hơn có thể vượt qua và tấn công. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng sang các lĩnh vực khác như kinh doanh để chỉ một vị thế ban đầu, một chỗ đứng để từ đó phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt là liên quan đến các hoạt động đổ bộ và vượt sông. Nó đề cập đến khu vực được bảo đảm sau khi vượt qua một vật cản, cho phép quân đội tiếp tục tiến công. Ngoài nghĩa quân sự, 'bridgehead' có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một vị trí ban đầu, một điểm khởi đầu hoặc một chỗ đứng ban đầu trong một thị trường mới, một dự án hoặc một nỗ lực kinh doanh.

Prepositions

in on

* **in a bridgehead**: đề cập đến việc ở bên trong khu vực đầu cầu, ví dụ: 'The troops were dug in a bridgehead on the west bank.'
* **on a bridgehead**: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí nằm trên đầu cầu (trên bề mặt của nó), ví dụ: 'The artillery was positioned on the bridgehead'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bridgehead
  • establish a bridgehead
    (thiết lập một đầu cầu/chỗ đứng)
  • secure a bridgehead
    (bảo vệ, củng cố một đầu cầu)
  • expand the bridgehead
    (mở rộng đầu cầu/bàn đạp)
  • seize a bridgehead
    (chiếm lấy một đầu cầu)
  • gain a bridgehead
    (giành được một chỗ đứng/lợi thế ban đầu)
Adjective + bridgehead
  • firm bridgehead
    (một đầu cầu/chỗ đứng vững chắc)
  • vital bridgehead
    (một đầu cầu/bàn đạp sống còn)
  • strategic bridgehead
    (một đầu cầu/vị thế chiến lược)
  • small bridgehead
    (một đầu cầu/chỗ đứng nhỏ)
bridgehead + Noun
  • bridgehead area
    (khu vực đầu cầu)
  • bridgehead position
    (vị trí đầu cầu)

Idioms

  • establish a bridgehead in a market

    Tạo dựng một vị thế ban đầu, giành được một chỗ đứng trên thị trường mới.

    "The tech company's first goal is to establish a bridgehead in the European market with its new app."

    (Mục tiêu đầu tiên của công ty công nghệ là tạo dựng một chỗ đứng tại thị trường châu Âu bằng ứng dụng mới của họ.)

  • provide a bridgehead for something

    Cung cấp một bàn đạp, một điểm khởi đầu cho một điều gì đó lớn hơn.

    "This small research grant provided the bridgehead for a much larger, multi-year study."

    (Khoản tài trợ nghiên cứu nhỏ này đã cung cấp bàn đạp cho một nghiên cứu lớn hơn kéo dài nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridgehead

noun
Lật mặt

Một vị trí phòng thủ được giữ ở phía bên kia sông hoặc vật cản khác của kẻ thù, chiếm được trong một cuộc tấn công ban đầu. Đầu cầu.

"The Allied forces established a bridgehead across the Rhine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridgehead".

Chiến lược Quân sự: Cuộc đổ bộ D-Day

Khái niệm "bridgehead" có vai trò tối quan trọng trong lịch sử quân sự. Một ví dụ kinh điển là Cuộc đổ bộ Normandy (D-Day) trong Thế chiến II. Quân Đồng minh đã phải chiếm và giữ vững các bãi biển (như Omaha, Utah) để thiết lập những "đầu cầu" khổng lồ. Từ những đầu cầu này, họ đã có thể đưa hàng triệu binh lính và khí tài vào Pháp, tạo tiền đề cho việc giải phóng châu Âu.

Từ Chiến trường đến Thương trường

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, "bridgehead" là một thuật ngữ chiến lược phổ biến. Khi một công ty muốn thâm nhập vào một thị trường quốc tế mới, họ thường bắt đầu bằng một sản phẩm chủ lực hoặc một văn phòng nhỏ. Thành công ban đầu này được gọi là "bridgehead market" (thị trường đầu cầu). Từ đó, công ty có thể mở rộng hoạt động, giới thiệu thêm sản phẩm và xây dựng thương hiệu của mình.