(Top Banner Ad)
market entry
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market entry

UK: /ˈmɑːkɪt ˈɛntri/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

gia nhập thị trường thâm nhập thị trường tiến vào thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a company enters a new market, either domestic or international.

Vietnamese Meaning

Quá trình một công ty gia nhập một thị trường mới, có thể là thị trường trong nước hoặc quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is planning a market entry into the European market next year."

    "Công ty chúng tôi đang lên kế hoạch gia nhập thị trường châu Âu vào năm tới."

  • "A successful market entry requires careful planning and execution."

    "Việc gia nhập thị trường thành công đòi hỏi sự lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "The company's market entry was delayed due to regulatory issues."

    "Việc gia nhập thị trường của công ty bị trì hoãn do các vấn đề pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing hoạt động tiếp thị, ngành tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có sức tiêu thụ
Verb enter đi vào, gia nhập
Noun entrant người/tổ chức gia nhập, đối thủ mới
Noun entrance lối vào, cổng vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchié
Middle English
market
English
market
Latin
intrare
Old French
entrée
Middle English
entre
English
entry

Nguồn gốc của 'Market Entry'

Cụm từ 'market entry' (thâm nhập thị trường) là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, ghép từ hai từ có lịch sử lâu đời. Từ 'market' (thị trường) bắt nguồn từ 'mercatus' trong tiếng Latin, có nghĩa là nơi giao dịch hoặc buôn bán. Còn từ 'entry' (sự gia nhập) xuất phát từ 'intrare' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'đi vào'), thông qua 'entrée' trong tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm quan trọng mô tả quá trình một công ty lần đầu tiên giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ vào một thị trường cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'market entry' thường được sử dụng để mô tả chiến lược, phương pháp và các bước mà một công ty thực hiện để tiếp cận và thâm nhập vào một thị trường mới. Nó bao gồm việc nghiên cứu thị trường, xác định đối tượng khách hàng, xây dựng kênh phân phối, quảng bá sản phẩm/dịch vụ và thiết lập sự hiện diện thương hiệu.

Prepositions

into to

'Market entry into' được dùng để chỉ sự gia nhập vào một thị trường cụ thể. Ví dụ: 'Their market entry into Asia was very successful'. 'Market entry to' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ sự tiếp cận hoặc quyền vào một thị trường nào đó. Ví dụ: 'Gaining market entry to the US is difficult'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market entry
  • successful successful market entry
    (thâm nhập thị trường thành công)
  • strategic strategic market entry
    (thâm nhập thị trường chiến lược)
  • difficult difficult market entry
    (thâm nhập thị trường khó khăn)
  • new new market entry
    (thâm nhập thị trường mới)
Verb + market entry
  • plan plan market entry
    (lên kế hoạch thâm nhập thị trường)
  • facilitate facilitate market entry
    (tạo điều kiện thâm nhập thị trường)
  • achieve achieve market entry
    (đạt được sự thâm nhập thị trường)
market entry + Noun
  • strategy market entry strategy
    (chiến lược thâm nhập thị trường)
  • barriers market entry barriers
    (rào cản thâm nhập thị trường)
  • costs market entry costs
    (chi phí thâm nhập thị trường)

Idioms

  • Barriers to market entry

    Rào cản thâm nhập thị trường

    "High capital requirements are common barriers to market entry in certain industries."

    (Yêu cầu vốn cao là rào cản phổ biến khi thâm nhập thị trường trong một số ngành nhất định.)

  • Market entry strategy

    Chiến lược thâm nhập thị trường

    "Companies must develop a solid market entry strategy to succeed in a new country."

    (Các công ty phải phát triển một chiến lược thâm nhập thị trường vững chắc để thành công ở một quốc gia mới.)

  • Ease of market entry

    Sự dễ dàng thâm nhập thị trường

    "The digital economy has greatly increased the ease of market entry for many startups."

    (Nền kinh tế số đã làm tăng đáng kể sự dễ dàng thâm nhập thị trường cho nhiều công ty khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market entry

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một công ty gia nhập một thị trường mới, có thể là thị trường trong nước hoặc quốc tế.

"Our company is planning a market entry into the European market next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in understanding local regulations, their market entry would have been much smoother.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào việc tìm hiểu các quy định địa phương, việc thâm nhập thị trường của họ đã diễn ra suôn sẻ hơn nhiều.
Phủ định
If the company had not rushed its market entry, it might not have faced so many initial challenges.
Nếu công ty không vội vàng thâm nhập thị trường, có lẽ họ đã không phải đối mặt với nhiều thách thức ban đầu như vậy.
Nghi vấn
Would the product have been successful if their market entry strategy had been different?
Liệu sản phẩm có thành công nếu chiến lược thâm nhập thị trường của họ khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market entry".

Thích nghi văn hóa khi thâm nhập thị trường

Để thâm nhập thị trường thành công ở một quốc gia mới, các công ty phương Tây thường phải nghiên cứu kỹ lưỡng và thích nghi với văn hóa địa phương. Điều này bao gồm việc hiểu rõ sở thích của người tiêu dùng, phong tục tập quán kinh doanh, và thậm chí là các sắc thái ngôn ngữ để tránh những hiểu lầm có thể gây hại cho thương hiệu. Việc coi trọng sự đa dạng văn hóa là yếu tố then chốt.

Ưu và nhược điểm của việc đi tiên phong hay theo sau

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có một cuộc tranh luận chiến lược về việc liệu nên là người đầu tiên thâm nhập thị trường ('first-mover advantage') hay chờ đợi và học hỏi từ những người đi trước ('late-mover advantage'). Người tiên phong có thể giành được thị phần lớn và xây dựng thương hiệu sớm, nhưng cũng đối mặt với rủi ro cao. Ngược lại, người đi sau có thể học hỏi từ sai lầm của đối thủ và áp dụng công nghệ tốt hơn, nhưng lại phải đối mặt với rào cản từ những thương hiệu đã có.