(Top Banner Ad)
amphibious assault
C1
Danh từ C1 Quân sự

amphibious assault

UK: /æmˈfɪbiəs əˈsɔːlt/ • US: /æmˈfɪbiəs əˈsɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đổ bộ đường biển tấn công đổ bộ chiến dịch đổ bộ đường biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military operation involving the landing of troops on a hostile shore.

Vietnamese Meaning

Một chiến dịch quân sự bao gồm việc đổ bộ quân đội lên một bờ biển thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amphibious assault on Normandy was a key turning point in World War II."

    "Cuộc đổ bộ đường biển lên Normandy là một bước ngoặt quan trọng trong Thế chiến thứ hai."

  • "The Marines practiced amphibious assault tactics."

    "Lính thủy đánh bộ đã luyện tập các chiến thuật tấn công đổ bộ."

  • "The amphibious assault was launched at dawn."

    "Cuộc tấn công đổ bộ đã được phát động vào lúc bình minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amphibian Động vật lưỡng cư; Phương tiện lưỡng dụng
Noun assault Sự tấn công, cuộc đột kích
Verb to assault Tấn công, đột kích
Adjective amphibious Lưỡng cư, lưỡng dụng (vừa trên cạn vừa dưới nước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀμφίβιος (amphibios) - living a double life
Latin
amphibius (adapted for land and water)
Latin (via OF)
ad salire (to leap at) -> Old French: assalt
English (17th Century)
amphibious; assault
Modern English (20th Century)
amphibious assault (military term)

Nguồn gốc kép

Cụm từ này ghép từ hai phần có nguồn gốc khác nhau. 'Amphibious' (lưỡng cư/lưỡng dụng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'amphi-' nghĩa là 'cả hai' và 'bios' nghĩa là 'sự sống' (tức là có thể sống trên cạn và dưới nước). Còn 'assault' (tấn công) lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mô tả một cuộc tấn công dữ dội. Sự kết hợp này mô tả chính xác chiến thuật quân sự: tấn công bất ngờ từ biển lên bờ.

Ra đời trong chiến tranh hiện đại

Mặc dù khái niệm tấn công từ biển lên bờ đã có từ lâu, cụm từ 'amphibious assault' trở nên chính thức và phổ biến trong học thuyết quân sự vào Thế chiến thứ II, khi các cuộc đổ bộ quy mô lớn trở thành yếu tố then chốt để mở mặt trận mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả một cuộc tấn công kết hợp cả đường biển và đường bộ. Nó nhấn mạnh tính chất phối hợp và phức tạp của chiến dịch. So với 'invasion', 'amphibious assault' cụ thể hơn, chỉ rõ phương thức tấn công bằng đường biển.

Prepositions

on against

'on' dùng để chỉ mục tiêu của cuộc đổ bộ, ví dụ: 'an amphibious assault on Normandy'. 'against' dùng để chỉ đối tượng bị tấn công, ví dụ: 'an amphibious assault against the enemy forces'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + amphibious assault
  • launch launch an amphibious assault
    (Phát động một cuộc tấn công đổ bộ)
  • mount mount a large-scale amphibious assault
    (Tiến hành một cuộc tấn công đổ bộ quy mô lớn)
  • repel repel an amphibious assault
    (Đẩy lùi một cuộc tấn công đổ bộ)
Adjective + amphibious assault
  • massive a massive amphibious assault
    (Một cuộc tấn công đổ bộ ồ ạt)
  • joint a joint amphibious assault (Navy/Marine)
    (Một cuộc tấn công đổ bộ phối hợp (Hải quân/Thủy quân lục chiến))
  • historic a historic amphibious assault
    (Một cuộc tấn công đổ bộ mang tính lịch sử)
Noun + of/for amphibious assault
  • doctrine amphibious assault doctrine
    (Học thuyết tấn công đổ bộ)
  • preparation preparation for the amphibious assault
    (Sự chuẩn bị cho cuộc tấn công đổ bộ)

Idioms

  • A textbook amphibious assault

    Một cuộc tấn công đổ bộ chuẩn mực (theo sách giáo khoa quân sự)

    "The military operation was cited as a textbook amphibious assault due to its flawless execution."

    (Chiến dịch quân sự đó được coi là một cuộc tấn công đổ bộ chuẩn mực vì cách thực hiện hoàn hảo.)

  • The linchpin of the amphibious assault

    Mắt xích/Điểm then chốt của cuộc tấn công đổ bộ

    "Securing the beachhead was the linchpin of the amphibious assault, determining the success of the entire invasion."

    (Việc bảo đảm bãi đổ bộ là điểm then chốt của cuộc tấn công đổ bộ, quyết định sự thành công của toàn bộ cuộc xâm lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amphibious assault

Danh từ
Lật mặt

Một chiến dịch quân sự bao gồm việc đổ bộ quân đội lên một bờ biển thù địch.

"The amphibious assault on Normandy was a key turning point in World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amphibious assault".

Ngày D (D-Day) và Normandy

Cuộc tấn công đổ bộ nổi tiếng nhất trong lịch sử là Chiến dịch Overlord (D-Day) vào ngày 6 tháng 6 năm 1944. Đây là cuộc tấn công đổ bộ lớn nhất thế giới, khi quân Đồng minh đổ bộ lên bãi biển Normandy ở Pháp, mở ra mặt trận phía Tây và thay đổi cục diện Thế chiến thứ II. Đây là ví dụ điển hình cho sự phức tạp của 'amphibious assault'.

Học thuyết của Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (USMC)

Phát triển và hoàn thiện kỹ thuật 'amphibious assault' là nhiệm vụ cốt lõi của Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ. USMC có một học thuyết rất chi tiết về cách lập kế hoạch, chuẩn bị, và thực hiện các cuộc tấn công này. Khả năng tiến hành các cuộc đổ bộ từ tàu lên bờ là năng lực đặc trưng định nghĩa lực lượng này.