(Top Banner Ad)
beachwear
A2
noun A2 Thời trang, Du lịch

beachwear

UK: /ˈbiːtʃweə(r)/ • US: /ˈbiːtʃwer/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo đi biển đồ đi biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes that are worn on a beach or for swimming.

Vietnamese Meaning

Quần áo mặc ở bãi biển hoặc khi đi bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed her beachwear for the vacation."

    "Cô ấy đã đóng gói quần áo đi biển cho kỳ nghỉ."

  • "The shop sells a wide range of beachwear."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại quần áo đi biển."

  • "She modeled the latest beachwear collection."

    "Cô ấy trình diễn bộ sưu tập quần áo đi biển mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beachwear Trang phục đi biển (quần áo, đồ bơi, mũ, v.v. mặc ở bãi biển).
Noun swimwear Đồ bơi (một loại trang phục đi biển chuyên dụng để bơi).
Noun beach Bãi biển.
Adjective beachy Mang không khí hoặc phong cách của bãi biển (ví dụ: beachy hair - tóc rối tự nhiên như đi biển).
Verb wear Mặc, đội, mang (quần áo, phụ kiện).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakiz (stream)
Old English
bæce (brook, stream)
Middle English
beche (shore)
Modern English
beach + wear -> beachwear (c. 1920s)

Câu chuyện về 'beachwear': Từ Bờ Cát đến Tủ Đồ

'Beachwear' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'beach' (bãi biển) và 'wear' (trang phục). Từ này chỉ trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi các kỳ nghỉ ở bãi biển trở thành một hoạt động giải trí thịnh hành ở phương Tây. Trước đó, người ta chỉ đơn giản gọi là 'quần áo để đi biển'. Sự ra đời của từ 'beachwear' cho thấy việc đi biển đã phát triển thành một hoạt động văn hóa riêng biệt với phong cách thời trang đặc trưng.

Usage Note

Từ 'beachwear' thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc một loại quần áo cụ thể được thiết kế để mặc khi đi biển hoặc hồ bơi. Nó bao gồm nhiều loại trang phục khác nhau, từ đồ bơi, quần short, áo phông đến váy maxi, áo choàng và các phụ kiện như mũ, kính râm. Khác với 'swimwear' chỉ tập trung vào đồ bơi, 'beachwear' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trang phục mặc khi thư giãn, đi dạo trên bãi biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beachwear
  • stylish beachwear
    (trang phục đi biển sành điệu)
  • fashionable beachwear
    (trang phục đi biển hợp thời trang)
  • designer beachwear
    (trang phục đi biển hàng hiệu)
  • men's/women's beachwear
    (trang phục đi biển cho nam/nữ)
Verb + beachwear
  • wear beachwear
    (mặc đồ đi biển)
  • pack beachwear
    (xếp đồ đi biển vào vali)
  • buy beachwear
    (mua đồ đi biển)
  • design beachwear
    (thiết kế đồ đi biển)
beachwear + Noun
  • beachwear collection
    (bộ sưu tập trang phục đi biển)
  • beachwear brand
    (thương hiệu trang phục đi biển)
  • beachwear designer
    (nhà thiết kế trang phục đi biển)

Idioms

  • From boardroom to beachwear

    Chuyển từ môi trường công sở (phòng họp) sang kỳ nghỉ (trang phục đi biển), chỉ sự thay đổi nhanh chóng từ công việc căng thẳng sang thư giãn.

    "After closing the deal, he was ready to go from boardroom to beachwear in Hawaii."

    (Sau khi chốt xong hợp đồng, anh ấy đã sẵn sàng đi từ phòng họp đến bãi biển ở Hawaii.)

  • Dressed in beachwear and a smile

    Một cách nói để diễn tả trạng thái vô tư, hạnh phúc và thoải mái khi đi nghỉ, chỉ cần mặc đồ đi biển và nở nụ cười.

    "The kids spent the whole day at the resort, dressed in just their beachwear and a smile."

    (Lũ trẻ đã dành cả ngày ở khu nghỉ dưỡng, chỉ mặc trên người bộ đồ đi biển và một nụ cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beachwear

noun
Lật mặt

Quần áo mặc ở bãi biển hoặc khi đi bơi.

"She packed her beachwear for the vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beachwear".

Cuộc Cách Mạng Bikini

Trang phục đi biển hiện đại, đặc biệt là bikini, từng tạo ra một cuộc cách mạng. Ra mắt năm 1946, bộ bikini được đặt theo tên đảo san hô Bikini Atoll, nơi Mỹ thử bom nguyên tử. Nhà sáng chế tin rằng sức ảnh hưởng của nó cũng sẽ 'bùng nổ' như một quả bom. Ban đầu bị coi là gây sốc, bikini dần trở thành biểu tượng của sự tự do và vẻ đẹp cơ thể trong văn hóa phương Tây.

Quy Tắc Trang Phục 'Resort Wear'

Ở nhiều khu nghỉ dưỡng và trên du thuyền phương Tây, 'beachwear' thường chỉ được chấp nhận tại hồ bơi hoặc bãi biển. Khi vào nhà hàng hoặc tham dự sự kiện buổi tối, khách thường được yêu cầu tuân theo quy tắc trang phục 'resort wear' (trang phục nghỉ dưỡng) hoặc 'smart casual', vốn lịch sự hơn đồ đi biển (ví dụ: quần vải lanh, váy maxi) nhưng vẫn giữ được sự thoải mái.