(Top Banner Ad)
flip-flops
A2
noun A2 Thời trang, Đời sống

flip-flops

UK: /ˈflɪp.flɒps/ • US: /ˈflɪp.flɑːps/

Nghĩa tiếng Việt

dép tông dép lào dép xỏ ngón
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of open shoe that has a flat rubber sole and a Y-shaped strap that goes between your toes.

Vietnamese Meaning

Một loại dép hở mũi, đế bằng cao su và có quai hình chữ Y đi giữa các ngón chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore flip-flops to the beach."

    "Cô ấy đi dép tông ra bãi biển."

  • "Flip-flops are perfect for a casual summer day."

    "Dép tông rất phù hợp cho một ngày hè thoải mái."

  • "Many hotels provide flip-flops for guests to use at the pool."

    "Nhiều khách sạn cung cấp dép tông cho khách sử dụng ở hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flip-flop Thay đổi ý kiến, lập trường hoặc quyết định một cách đột ngột (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu kiên định).
Noun flip-flop Một sự thay đổi đột ngột về ý kiến, lập trường hoặc chính sách (ví dụ: a political flip-flop).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
flip-flops

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'flip-flops' bắt nguồn trực tiếp từ âm thanh 'flip' và 'flop' mà đôi dép tạo ra khi người mang bước đi, đặc biệt là trên các bề mặt cứng như sàn nhà hoặc vỉa hè. Đây là một ví dụ điển hình của từ tượng thanh trong tiếng Anh.

Usage Note

Flip-flops thường được mang trong thời tiết ấm áp, khi đi biển, hồ bơi, hoặc trong các hoạt động thường ngày không đòi hỏi trang phục trang trọng. Khác với sandals (dép xăng đan) có nhiều kiểu dáng và quai phức tạp hơn, flip-flops có thiết kế đơn giản, tiện lợi và thường rẻ tiền hơn.

Prepositions

with

Ví dụ: 'She was wearing flip-flops with a floral pattern.' (Cô ấy đang đi dép tông có họa tiết hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flip-flops
  • old old flip-flops
    (đôi dép kẹp cũ)
  • comfortable comfortable flip-flops
    (dép kẹp thoải mái)
  • new new flip-flops
    (dép kẹp mới)
  • plastic plastic flip-flops
    (dép kẹp nhựa)
  • designer designer flip-flops
    (dép kẹp hàng hiệu)
Verb + flip-flops
  • wear wear flip-flops
    (mang dép kẹp)
  • take off take off (your) flip-flops
    (cởi dép kẹp (của bạn))
  • put on put on (your) flip-flops
    (đi dép kẹp (của bạn))
  • slip on slip on flip-flops
    (xỏ dép kẹp vào (một cách nhanh chóng))
Preposition + flip-flops
  • in in flip-flops
    (mang dép kẹp (diễn tả trạng thái đang mặc))

Idioms

  • to flip-flop on an issue/decision

    Thay đổi ý kiến, lập trường hoặc quyết định một cách đột ngột về một vấn đề hoặc quyết định nào đó.

    "The politician was criticized for flip-flopping on his healthcare policy."

    (Chính trị gia đó bị chỉ trích vì thay đổi lập trường đột ngột về chính sách chăm sóc sức khỏe của mình.)

  • a flip-flop decision

    Một quyết định thay đổi bất ngờ; một sự đảo ngược quan điểm hoặc hành động.

    "His constant flip-flop decisions make it hard for his team to plan ahead."

    (Những quyết định thay đổi liên tục của anh ấy khiến đội khó lên kế hoạch trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flip-flops

noun
Lật mặt

Một loại dép hở mũi, đế bằng cao su và có quai hình chữ Y đi giữa các ngón chân.

"She wore flip-flops to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears flip-flops to the beach, doesn't she?
Cô ấy đi dép tông ra biển, phải không?
Phủ định
They don't sell flip-flops at that store, do they?
Họ không bán dép tông ở cửa hàng đó, phải không?
Nghi vấn
You bought new flip-flops, didn't you?
Bạn đã mua dép tông mới, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have worn those flip-flops every summer since I was a child.
Tôi đã mang đôi dép xỏ ngón đó vào mỗi mùa hè kể từ khi còn nhỏ.
Phủ định
She hasn't worn flip-flops to any formal events.
Cô ấy chưa từng đi dép xỏ ngón đến bất kỳ sự kiện trang trọng nào.
Nghi vấn
Have you ever lost a flip-flop while swimming in the ocean?
Bạn đã bao giờ bị mất một chiếc dép xỏ ngón khi bơi ở biển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flip-flops".

Biểu tượng của mùa hè và sự thoải mái

Ở các nước phương Tây, dép kẹp (flip-flops) là biểu tượng không thể thiếu của mùa hè, bãi biển và phong cách sống thoải mái, giản dị. Chúng thường được mang khi đi dạo biển, hồ bơi hoặc trong những hoạt động thư giãn ngoài trời, đại diện cho tinh thần tự do và không gò bó.

Sự khác biệt về nghi thức xã giao

Mặc dù phổ biến, dép kẹp thường được coi là trang phục rất giản dị và không phù hợp trong nhiều môi trường trang trọng hoặc bán trang trọng ở phương Tây, ví dụ như văn phòng, nhà hàng cao cấp, nhà thờ hoặc các sự kiện chính thức. Việc mang dép kẹp trong những dịp này có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không chuyên nghiệp.