(Top Banner Ad)
bathing suit
A2
noun A2 Thời trang, Du lịch

bathing suit

UK: /ˈbeɪ.ðɪŋ ˌsjuːt/ • US: /ˈbeɪ.ðɪŋ ˌsuːt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ bơi áo tắm bộ đồ bơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of clothing worn for swimming.

Vietnamese Meaning

Đồ bơi, áo tắm (một bộ quần áo được mặc khi bơi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new bathing suit for her vacation."

    "Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ của mình."

  • "She packed her bathing suit and sunscreen."

    "Cô ấy đã đóng gói đồ bơi và kem chống nắng."

  • "He prefers wearing trunks to a full bathing suit."

    "Anh ấy thích mặc quần bơi hơn là một bộ đồ bơi liền thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bathe tắm, ngâm mình (thường trong bồn, biển, hồ)
Noun bath việc tắm, bồn tắm
Noun bather người đi tắm (biển, hồ, bể bơi)
Noun bathing sự tắm, việc đi bơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæþian (to wash)
Old French
suite (a set)
Modern English
bathing suit (a set of clothes for bathing)

Từ Kín Đáo Đến Táo Bạo: 'Cỗ Máy Tắm'

Vào thế kỷ 19 ở phương Tây, 'đồ tắm' là những bộ quần áo che gần hết cơ thể. Phụ nữ thậm chí còn sử dụng 'cỗ máy tắm' (bathing machine) - một chiếc xe đẩy bằng gỗ được kéo xuống nước để họ có thể thay đồ và xuống tắm một cách riêng tư, tránh khỏi những ánh mắt tò mò. Khái niệm 'bathing suit' gọn nhẹ như ngày nay chỉ thực sự phổ biến trong thế kỷ 20.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bộ đồ bơi một mảnh hoặc hai mảnh dành cho phụ nữ. Đôi khi, 'swimsuit' được sử dụng thay thế cho 'bathing suit' với nghĩa tương tự, nhưng 'bathing suit' có phần cổ điển hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathing suit
  • one-piece bathing suit
    (đồ bơi một mảnh)
  • two-piece bathing suit
    (đồ bơi hai mảnh)
  • modest bathing suit
    (đồ bơi kín đáo)
  • wet bathing suit
    (bộ đồ bơi ướt)
Verb + bathing suit
  • put on a bathing suit
    (mặc đồ bơi vào)
  • wear a bathing suit
    (mặc đồ bơi)
  • pack a bathing suit
    (xếp đồ bơi vào hành lý)
  • buy a new bathing suit
    (mua một bộ đồ bơi mới)

Idioms

  • bathing suit season

    Mùa hè hoặc mùa đi biển, thời điểm mọi người thường mặc đồ bơi.

    "I need to start exercising to get ready for bathing suit season."

    (Tôi cần bắt đầu tập thể dục để chuẩn bị cho mùa đi biển.)

  • a bathing suit body

    Một thân hình cân đối, săn chắc mà ai đó cảm thấy tự tin để mặc đồ bơi. (Lưu ý: cách nói này đang dần ít phổ biến hơn do thúc đẩy sự đa dạng về vóc dáng).

    "Magazines often promote workouts for getting a 'bathing suit body' before summer."

    (Các tạp chí thường quảng bá các bài tập để có được một 'thân hình mặc đồ bơi' trước mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathing suit

noun
Lật mặt

Đồ bơi, áo tắm (một bộ quần áo được mặc khi bơi).

"She bought a new bathing suit for her vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathing suit was designed by a famous designer.
Bộ đồ bơi đã được thiết kế bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.
Phủ định
The bathing suit was not sewn properly in the factory.
Bộ đồ bơi đã không được may đúng cách trong nhà máy.
Nghi vấn
Will the bathing suit be delivered tomorrow?
Liệu bộ đồ bơi có được giao vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathing suit".

Vụ Nổ 'Bikini'

Bộ đồ bơi hai mảnh hiện đại được đặt tên là 'bikini' vào năm 1946. Tên gọi này lấy cảm hứng từ Đảo san hô Bikini (Bikini Atoll), nơi Mỹ thử nghiệm bom nguyên tử. Nhà thiết kế tin rằng sự táo bạo của bộ đồ bơi này sẽ gây chấn động và 'bùng nổ' trong dư luận như một quả bom.

Văn Hóa Bãi Biển và Sự Tự Tin Cơ Thể

Ở nhiều nước phương Tây, bãi biển là không gian xã hội quan trọng. 'Bathing suit' không chỉ để bơi mà còn là một phần của văn hóa thời trang biển. Gần đây, phong trào 'body positivity' (tích cực về cơ thể) khuyến khích mọi người tự tin mặc đồ bơi bất kể vóc dáng, chống lại các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế.