(Top Banner Ad)
bear right
A2
Cụm động từ A2 Giao thông, Điều hướng

bear right

UK: /beə(r) raɪt/ • US: /bɛr raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rẽ phải đi chếch về bên phải rẽ nhẹ sang phải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn or go slightly to the right.

Vietnamese Meaning

Rẽ hoặc đi nhẹ sang phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When you reach the fork in the road, bear right."

    "Khi bạn đến ngã ba đường, hãy rẽ nhẹ sang phải."

  • "The sign said to bear right at the next intersection."

    "Biển báo chỉ dẫn rẽ nhẹ sang phải ở giao lộ tiếp theo."

  • "If you bear right, you'll see the entrance to the park."

    "Nếu bạn rẽ nhẹ sang phải, bạn sẽ thấy lối vào công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase bear left Đi vòng/hướng sang trái (tương tự 'bear right').
Noun bearing / bearings Phương hướng, vị trí. Ví dụ: 'to get your bearings' nghĩa là 'xác định phương hướng của bạn'.
Verb Phrase bear down on Tiến nhanh về phía ai/cái gì đó, thường mang tính đe dọa.
Verb Phrase bring something to bear Gây áp lực hoặc tạo ảnh hưởng lên một tình huống hoặc vấn đề.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*beranan
Old English
beran
Modern English
bear

Từ 'Mang Vác' đến 'Chuyển Hướng'

Từ 'bear' trong tiếng Anh cổ có nghĩa gốc là 'mang, vác, chuyên chở'. Hãy tưởng tượng một con tàu 'mang' chính nó đi theo một hải trình nhất định. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ việc di chuyển hoặc hướng cơ thể/phương tiện theo một hướng cụ thể. Vì vậy, 'bear right' không có nghĩa là 'con gấu bên phải', mà là một cách nói trang trọng để chỉ dẫn 'hãy từ từ chuyển hướng sang phải'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong hướng dẫn lái xe, đi bộ hoặc điều hướng, chỉ dẫn rẽ sang phải một góc nhỏ, không phải rẽ vuông góc. Nó nhấn mạnh việc duy trì hướng đi chung trong khi lệch một chút sang phải. Khác với "turn right" chỉ một hành động rẽ phải dứt khoát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bear right
  • gently bear right
    (Từ từ đi vòng sang phải.)
  • slightly bear right
    (Hơi đi vòng sang phải một chút.)
  • simply bear right at the next junction
    (Chỉ cần đi vòng sang phải ở giao lộ tiếp theo.)
Contextual Phrase
  • The road bears right
    (Con đường uốn cong sang phải.)
  • Follow the path as it bears right
    (Đi theo con đường khi nó uốn cong sang phải.)
  • At the fork, bear right
    (Tại ngã ba, hãy đi theo nhánh bên phải.)

Idioms

  • When in doubt, bear right.

    Một cách nói mang tính ẩn dụ, có nghĩa là 'Khi phân vân, hãy chọn con đường/lựa chọn đúng đắn, chính thống hoặc an toàn'.

    "I wasn't sure whether to take the creative risk or the safe option, but my mentor always said, 'When in doubt, bear right'."

    (Tôi không chắc nên chấp nhận rủi ro sáng tạo hay chọn phương án an toàn, nhưng người hướng dẫn của tôi luôn nói: 'Khi phân vân, hãy chọn đi đường ngay lẽ phải'.)

  • Let your moral compass bear right.

    Một cách diễn đạt văn chương, nghĩa là 'Hãy để la bàn đạo đức (lương tâm) của bạn chỉ lối cho điều đúng đắn'.

    "Even when everyone else was cheating, she decided to let her moral compass bear right and completed the test honestly."

    (Ngay cả khi mọi người khác đều gian lận, cô ấy đã quyết định để lương tâm của mình chỉ lối cho điều ngay thẳng và hoàn thành bài kiểm tra một cách trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear right

Cụm động từ
Lật mặt

Rẽ hoặc đi nhẹ sang phải.

"When you reach the fork in the road, bear right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear right".

Quy tắc Giao thông: Lái xe bên phải

Ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, bao gồm Việt Nam và Hoa Kỳ, xe cộ đi ở bên phải đường. Do đó, 'bear right' là một chỉ dẫn cực kỳ phổ biến khi lái xe, đặc biệt là ở những đoạn đường cong nhẹ hoặc ngã ba, để giữ cho xe đi đúng luồng giao thông. Ngược lại, ở các nước lái xe bên trái như Anh, Úc, bạn sẽ thường xuyên nghe thấy chỉ dẫn 'bear left'.

Nguồn gốc từ Hàng hải và Hàng không

Cụm từ này có nguồn gốc sâu sắc từ ngành hàng hải. 'To bear' trên biển có nghĩa là hướng tàu theo một hướng nhất định. 'Bear right' là một lệnh chuyển hướng từ từ, khác với một cú rẽ đột ngột ('turn right'). Thuật ngữ chính xác này vẫn còn được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng hải và hàng không ngày nay để chỉ những sự thay đổi hướng đi một cách uyển chuyển.