bear left
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To turn slightly to the left.
Vietnamese Meaning
Rẽ nhẹ sang trái; giữ hướng và đi chếch về bên trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At the fork in the road, bear left."
"Tại ngã ba đường, hãy rẽ nhẹ sang trái."
-
"The map says to bear left after the bridge."
"Bản đồ nói rằng hãy rẽ nhẹ sang trái sau khi qua cầu."
-
"If you bear left, you'll see the entrance to the park."
"Nếu bạn rẽ nhẹ sang trái, bạn sẽ thấy lối vào công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bear | chịu đựng, mang, sinh sản; hướng về |
| Noun | bearer | người mang, người cầm (tin, vật, cờ) |
| Noun | bearing | dáng điệu, phong thái; phương hướng (trong điều hướng) |
| Adjective | unbearable | không thể chịu đựng nổi |
| Adjective | overbearing | độc đoán, hống hách, áp đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong hướng dẫn lái xe, đi bộ hoặc điều hướng để chỉ thị rẽ một góc nhỏ sang trái, không phải là một cú rẽ gấp. Nó nhấn mạnh việc duy trì hướng chung nhưng có sự điều chỉnh nhỏ. So sánh với 'turn left' (rẽ trái), mang ý nghĩa rẽ một góc lớn hơn, có thể 90 độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently bear left (rẽ trái thoai thoải, rẽ trái nhè nhẹ)
-
sharply bear left (rẽ trái gắt, ngoặt trái)
-
immediately bear left (rẽ trái ngay lập tức)
-
continue to bear left (tiếp tục đi về hướng bên trái)
-
start to bear left (bắt đầu rẽ về hướng trái)
-
need to bear left (cần phải đi về hướng bên trái)
-
at the fork bear left at the fork (rẽ trái ở ngã ba (đường rẽ nhánh))
-
onto the main road bear left onto the main road (rẽ trái để vào đường chính)
-
after the bridge bear left after the bridge (rẽ trái sau khi đi qua cây cầu)
Idioms
-
When the road forks, bear left.
Khi đường chia làm hai ngả, hãy đi về phía bên trái. (Đây là một cụm từ chỉ dẫn phổ biến, không phải thành ngữ).
"The GPS said, 'In 200 meters, when the road forks, bear left.'"
(Thiết bị GPS nói: 'Còn 200 mét nữa, khi đường rẽ nhánh, hãy đi về phía trái.')
-
Bear left to follow the coastline.
Đi men theo bên trái để đi dọc theo đường bờ biển.
"To get the best views on your drive, bear left to follow the coastline."
(Để có được cảnh đẹp nhất trên chuyến đi, hãy đi về hướng trái để men theo đường bờ biển.)
-
Keep bearing left until you see the sign.
Cứ tiếp tục đi về hướng bên trái cho đến khi bạn nhìn thấy biển báo.
"The path isn't very clear, but just keep bearing left until you see the sign for the lake."
(Lối đi không rõ ràng lắm, nhưng bạn cứ tiếp tục đi về phía trái cho đến khi thấy biển báo chỉ đến hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bear left
Verb (Imperative)Rẽ nhẹ sang trái; giữ hướng và đi chếch về bên trái.
"At the fork in the road, bear left."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trail bears left after the bridge. |
Con đường mòn rẽ trái sau cây cầu. |
| Phủ định | The map doesn't indicate that the road bears left at the intersection. |
Bản đồ không chỉ ra rằng con đường rẽ trái tại giao lộ. |
| Nghi vấn | Which way does the path bear left or right? |
Con đường đi theo hướng nào, rẽ trái hay phải? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear left".
