(Top Banner Ad)
bear left
B1
Verb (Imperative) B1 Điều hướng/Hướng dẫn

bear left

UK: /beə(r) lɛft/ • US: /bɛr lɛft/

Nghĩa tiếng Việt

rẽ nhẹ sang trái đi chếch về bên trái giữ hướng và đi về bên trái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn slightly to the left.

Vietnamese Meaning

Rẽ nhẹ sang trái; giữ hướng và đi chếch về bên trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At the fork in the road, bear left."

    "Tại ngã ba đường, hãy rẽ nhẹ sang trái."

  • "The map says to bear left after the bridge."

    "Bản đồ nói rằng hãy rẽ nhẹ sang trái sau khi qua cầu."

  • "If you bear left, you'll see the entrance to the park."

    "Nếu bạn rẽ nhẹ sang trái, bạn sẽ thấy lối vào công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bear chịu đựng, mang, sinh sản; hướng về
Noun bearer người mang, người cầm (tin, vật, cờ)
Noun bearing dáng điệu, phong thái; phương hướng (trong điều hướng)
Adjective unbearable không thể chịu đựng nổi
Adjective overbearing độc đoán, hống hách, áp đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điều hướng/Hướng dẫn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (bear)
*bher-
Proto-Germanic (bear)
*beraną
Old English (bear)
beran (to carry, bring forth)
Old English (left)
lyft (weak, useless)
Modern English
bear left

"Bear": Từ mang vác đến chỉ hướng

Động từ "bear" có gốc từ cổ xưa nghĩa là "mang, vác". Hãy tưởng tượng bạn đang mang một vật nặng và phải di chuyển cơ thể theo một hướng nhất định. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ chính hành động di chuyển hoặc hướng cơ thể về một phía nào đó, mà không cần phải mang theo vật gì. Vì vậy, "bear left" có nghĩa là "hướng về bên trái".

"Left": Phía "yếu đuối"?

Từ "left" trong tiếng Anh cổ ("lyft") có nghĩa là "yếu đuối" hoặc "vô dụng". Điều này phản ánh quan niệm cũ rằng tay trái yếu hơn tay phải. Trong nhiều nền văn hóa, phía bên trái thường bị coi là kém may mắn hoặc không thuận lợi. Dù quan niệm này đã thay đổi, nguồn gốc của từ vẫn còn đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong hướng dẫn lái xe, đi bộ hoặc điều hướng để chỉ thị rẽ một góc nhỏ sang trái, không phải là một cú rẽ gấp. Nó nhấn mạnh việc duy trì hướng chung nhưng có sự điều chỉnh nhỏ. So sánh với 'turn left' (rẽ trái), mang ý nghĩa rẽ một góc lớn hơn, có thể 90 độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bear left
  • gently bear left
    (rẽ trái thoai thoải, rẽ trái nhè nhẹ)
  • sharply bear left
    (rẽ trái gắt, ngoặt trái)
  • immediately bear left
    (rẽ trái ngay lập tức)
Verb + bear left
  • continue to bear left
    (tiếp tục đi về hướng bên trái)
  • start to bear left
    (bắt đầu rẽ về hướng trái)
  • need to bear left
    (cần phải đi về hướng bên trái)
bear left + Preposition/Location
  • at the fork bear left at the fork
    (rẽ trái ở ngã ba (đường rẽ nhánh))
  • onto the main road bear left onto the main road
    (rẽ trái để vào đường chính)
  • after the bridge bear left after the bridge
    (rẽ trái sau khi đi qua cây cầu)

Idioms

  • When the road forks, bear left.

    Khi đường chia làm hai ngả, hãy đi về phía bên trái. (Đây là một cụm từ chỉ dẫn phổ biến, không phải thành ngữ).

    "The GPS said, 'In 200 meters, when the road forks, bear left.'"

    (Thiết bị GPS nói: 'Còn 200 mét nữa, khi đường rẽ nhánh, hãy đi về phía trái.')

  • Bear left to follow the coastline.

    Đi men theo bên trái để đi dọc theo đường bờ biển.

    "To get the best views on your drive, bear left to follow the coastline."

    (Để có được cảnh đẹp nhất trên chuyến đi, hãy đi về hướng trái để men theo đường bờ biển.)

  • Keep bearing left until you see the sign.

    Cứ tiếp tục đi về hướng bên trái cho đến khi bạn nhìn thấy biển báo.

    "The path isn't very clear, but just keep bearing left until you see the sign for the lake."

    (Lối đi không rõ ràng lắm, nhưng bạn cứ tiếp tục đi về phía trái cho đến khi thấy biển báo chỉ đến hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear left

Verb (Imperative)
Lật mặt

Rẽ nhẹ sang trái; giữ hướng và đi chếch về bên trái.

"At the fork in the road, bear left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trail bears left after the bridge.
Con đường mòn rẽ trái sau cây cầu.
Phủ định
The map doesn't indicate that the road bears left at the intersection.
Bản đồ không chỉ ra rằng con đường rẽ trái tại giao lộ.
Nghi vấn
Which way does the path bear left or right?
Con đường đi theo hướng nào, rẽ trái hay phải?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear left".

Lái xe bên trái và bên phải

Cụm từ "bear left" rất quan trọng trong điều hướng. Ở các nước lái xe bên phải như Việt Nam và Mỹ, "rẽ trái" thường có nghĩa là băng qua làn xe ngược chiều. Ngược lại, ở các nước lái xe bên trái như Anh, Úc, Nhật Bản, "rẽ trái" là một cú rẽ đơn giản hơn, trong khi "rẽ phải" ("bear right") mới là hành động băng qua dòng xe cộ. Hiểu điều này rất quan trọng khi lái xe ở nước ngoài.

Biểu tượng văn hóa của "Trái" và "Phải"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, "right" (phải) thường gắn liền với sự đúng đắn, chính nghĩa (ví dụ: "the right answer", "my right-hand man"). Ngược lại, "left" (trái) trong lịch sử lại có những liên tưởng tiêu cực, bắt nguồn từ từ Latin "sinister" vừa có nghĩa là "bên trái" vừa có nghĩa là "gở, độc ác". Dù "bear left" chỉ là một chỉ dẫn, nó gợi nhắc đến sự phân đôi văn hóa thú vị này.