beat juggling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The manipulation of two or more records on turntables to create new musical patterns and rhythms, often involving techniques like backspinning, cutting, and scratching.
Vietnamese Meaning
Sự thao tác hai hoặc nhiều đĩa than trên bàn xoay để tạo ra các mẫu và nhịp điệu âm nhạc mới, thường bao gồm các kỹ thuật như quay ngược đĩa, cắt và scratch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beat juggling is a popular technique among skilled DJs to showcase their creativity and technical abilities."
"Beat juggling là một kỹ thuật phổ biến trong giới DJ chuyên nghiệp để thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật của họ."
-
"The DJ wowed the crowd with his impressive beat juggling skills."
"DJ đã làm khán giả kinh ngạc với kỹ năng beat juggling ấn tượng của mình."
-
"Beat juggling allows DJs to create entirely new songs from existing tracks."
"Beat juggling cho phép các DJ tạo ra những bài hát hoàn toàn mới từ các bản nhạc hiện có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Person) | beat juggler | Người chơi/nghệ sĩ thực hiện kỹ thuật beat juggling. |
| Verb (Phrase) | to beat juggle | Thực hiện kỹ thuật phối lại nhịp điệu bằng hai đĩa than và bàn xoay. |
| Noun (Activity) | turntablism | Nghệ thuật biến bàn xoay thành nhạc cụ biểu diễn (là lĩnh vực rộng hơn bao gồm beat juggling). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beat juggling là một kỹ thuật DJ nâng cao, đòi hỏi sự khéo léo, khả năng cảm thụ âm nhạc tốt và kỹ năng sử dụng bàn xoay thành thạo. Nó khác với việc mix nhạc thông thường ở chỗ tập trung vào việc tạo ra các biến tấu âm thanh phức tạp và độc đáo hơn là chỉ chuyển tiếp giữa các bài hát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
master master beat juggling (làm chủ/thành thạo kỹ thuật beat juggling)
-
perform perform beat juggling (biểu diễn kỹ thuật beat juggling)
-
practice practice beat juggling (luyện tập beat juggling)
-
complex complex beat juggling routine (bài biểu diễn beat juggling phức tạp/tinh vi)
-
rapid rapid beat juggling (kỹ thuật beat juggling nhanh chóng)
Idioms
-
The art of beat juggling
Nghệ thuật phối lại nhịp điệu (nhấn mạnh tính nghệ thuật và kỹ năng cao)
"He spent years refining the art of beat juggling."
(Anh ấy đã dành nhiều năm để trau dồi nghệ thuật phối lại nhịp điệu.)
-
Beat juggling battle
Cuộc thi/đấu giao lưu beat juggling giữa các DJ
"They won the regional beat juggling battle unanimously."
(Họ đã chiến thắng cuộc thi beat juggling khu vực một cách tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beat juggling
NounSự thao tác hai hoặc nhiều đĩa than trên bàn xoay để tạo ra các mẫu và nhịp điệu âm nhạc mới, thường bao gồm các kỹ thuật như quay ngược đĩa, cắt và scratch.
"Beat juggling is a popular technique among skilled DJs to showcase their creativity and technical abilities."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had spent more time practicing beat juggling when I was younger. |
Tôi ước tôi đã dành nhiều thời gian luyện tập beat juggling khi tôi còn trẻ. |
| Phủ định | If only I hadn't ignored beat juggling demonstrations; I might be skilled now. |
Giá mà tôi đã không bỏ qua những buổi trình diễn beat juggling; có lẽ tôi đã có kỹ năng rồi. |
| Nghi vấn | If only he could understand the complexity of beat juggling; would he appreciate the art form more? |
Giá mà anh ấy có thể hiểu được sự phức tạp của beat juggling; liệu anh ấy có đánh giá cao loại hình nghệ thuật này hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beat juggling".
