(Top Banner Ad)
beat juggling
C1
Noun C1 Âm nhạc, DJing

beat juggling

Nghĩa tiếng Việt

nhào lộn nhịp điệu biến tấu nhịp điệu bằng đĩa than tung hứng nhịp điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The manipulation of two or more records on turntables to create new musical patterns and rhythms, often involving techniques like backspinning, cutting, and scratching.

Vietnamese Meaning

Sự thao tác hai hoặc nhiều đĩa than trên bàn xoay để tạo ra các mẫu và nhịp điệu âm nhạc mới, thường bao gồm các kỹ thuật như quay ngược đĩa, cắt và scratch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beat juggling is a popular technique among skilled DJs to showcase their creativity and technical abilities."

    "Beat juggling là một kỹ thuật phổ biến trong giới DJ chuyên nghiệp để thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật của họ."

  • "The DJ wowed the crowd with his impressive beat juggling skills."

    "DJ đã làm khán giả kinh ngạc với kỹ năng beat juggling ấn tượng của mình."

  • "Beat juggling allows DJs to create entirely new songs from existing tracks."

    "Beat juggling cho phép các DJ tạo ra những bài hát hoàn toàn mới từ các bản nhạc hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Person) beat juggler Người chơi/nghệ sĩ thực hiện kỹ thuật beat juggling.
Verb (Phrase) to beat juggle Thực hiện kỹ thuật phối lại nhịp điệu bằng hai đĩa than và bàn xoay.
Noun (Activity) turntablism Nghệ thuật biến bàn xoay thành nhạc cụ biểu diễn (là lĩnh vực rộng hơn bao gồm beat juggling).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, DJing

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound Noun)
beat juggling
English
beat (rhythm)
English
juggling (manipulation)

Nguồn gốc Turntablism

“Beat juggling” là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện từ cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990 trong cộng đồng DJ Hip Hop tiên phong. Nó được phát triển khi các DJ như QBert và Mix Master Mike tìm cách tạo ra nhịp điệu hoàn toàn mới bằng cách sử dụng hai bản sao của cùng một đĩa than, cắt và sắp xếp lại nhịp (beat) một cách linh hoạt, giống như hành động tung hứng (juggling).

Usage Note

Beat juggling là một kỹ thuật DJ nâng cao, đòi hỏi sự khéo léo, khả năng cảm thụ âm nhạc tốt và kỹ năng sử dụng bàn xoay thành thạo. Nó khác với việc mix nhạc thông thường ở chỗ tập trung vào việc tạo ra các biến tấu âm thanh phức tạp và độc đáo hơn là chỉ chuyển tiếp giữa các bài hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beat juggling
  • master master beat juggling
    (làm chủ/thành thạo kỹ thuật beat juggling)
  • perform perform beat juggling
    (biểu diễn kỹ thuật beat juggling)
  • practice practice beat juggling
    (luyện tập beat juggling)
Adjective + beat juggling
  • complex complex beat juggling routine
    (bài biểu diễn beat juggling phức tạp/tinh vi)
  • rapid rapid beat juggling
    (kỹ thuật beat juggling nhanh chóng)

Idioms

  • The art of beat juggling

    Nghệ thuật phối lại nhịp điệu (nhấn mạnh tính nghệ thuật và kỹ năng cao)

    "He spent years refining the art of beat juggling."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm để trau dồi nghệ thuật phối lại nhịp điệu.)

  • Beat juggling battle

    Cuộc thi/đấu giao lưu beat juggling giữa các DJ

    "They won the regional beat juggling battle unanimously."

    (Họ đã chiến thắng cuộc thi beat juggling khu vực một cách tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beat juggling

Noun
Lật mặt

Sự thao tác hai hoặc nhiều đĩa than trên bàn xoay để tạo ra các mẫu và nhịp điệu âm nhạc mới, thường bao gồm các kỹ thuật như quay ngược đĩa, cắt và scratch.

"Beat juggling is a popular technique among skilled DJs to showcase their creativity and technical abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had spent more time practicing beat juggling when I was younger.
Tôi ước tôi đã dành nhiều thời gian luyện tập beat juggling khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only I hadn't ignored beat juggling demonstrations; I might be skilled now.
Giá mà tôi đã không bỏ qua những buổi trình diễn beat juggling; có lẽ tôi đã có kỹ năng rồi.
Nghi vấn
If only he could understand the complexity of beat juggling; would he appreciate the art form more?
Giá mà anh ấy có thể hiểu được sự phức tạp của beat juggling; liệu anh ấy có đánh giá cao loại hình nghệ thuật này hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beat juggling".

Tiêu điểm của Turntablism

Beat juggling là một trong ba kỹ thuật cốt lõi (cùng với scratching và mixing) cấu thành nên 'turntablism' – nghệ thuật biến bàn xoay đĩa than thành một nhạc cụ solo. Đây là kỹ thuật biểu diễn đòi hỏi sự khéo léo và sáng tạo cao, thường được dùng để gây ấn tượng với khán giả và ban giám khảo.

Sự thống trị trong cuộc thi DJ

Beat juggling là một yếu tố đánh giá cực kỳ quan trọng trong các giải vô địch DJ thế giới, đặc biệt là Giải vô địch DMC (Disco Mix Club). Mức độ phức tạp, tốc độ và sự độc đáo của bài beat juggling thường quyết định ai là người giành chiến thắng trong các vòng đối đầu.