turntablism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art of manipulating sounds and creating music using record players (turntables) and a mixer.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật thao tác âm thanh và tạo ra âm nhạc bằng cách sử dụng máy hát đĩa (turntables) và bàn trộn âm thanh (mixer).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Turntablism is a recognized art form in hip-hop culture."
"Turntablism là một hình thức nghệ thuật được công nhận trong văn hóa hip-hop."
-
"His turntablism skills are truly impressive; he can create amazing soundscapes."
"Kỹ năng turntablism của anh ấy thực sự ấn tượng; anh ấy có thể tạo ra những khung cảnh âm thanh tuyệt vời."
-
"Many DJs consider turntablism to be an essential part of their craft."
"Nhiều DJ coi turntablism là một phần thiết yếu trong nghề của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turntable | Bàn xoay đĩa than; thiết bị dùng để chơi đĩa nhạc. |
| Noun | turntablist | Nghệ sĩ chơi turntablism; người sử dụng bàn xoay đĩa như một nhạc cụ để tạo ra âm thanh và trình diễn kỹ thuật DJ. |
| Adjective | turntablistic | Liên quan đến hoặc mang phong cách của turntablism. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Turntablism vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần phát nhạc; nó bao gồm các kỹ thuật như scratching, beat juggling, beatmixing và các hiệu ứng âm thanh khác được tạo ra trực tiếp trên đĩa vinyl hoặc các phương tiện ghi âm khác. Nó thường được coi là một hình thức biểu diễn âm nhạc và nghệ thuật độc lập.
Prepositions
Ví dụ: 'The art of turntablism', 'He is skilled in turntablism'. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất của nghệ thuật, 'in' thường dùng để chỉ sự thành thạo một kỹ năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice turntablism (thực hành turntablism)
-
master master turntablism (thành thạo turntablism)
-
perform perform turntablism (biểu diễn turntablism)
-
skillful skillful turntablism (nghệ thuật turntablism điêu luyện)
-
creative creative turntablism (nghệ thuật turntablism sáng tạo)
-
innovative innovative turntablism (nghệ thuật turntablism đổi mới)
-
art the art of turntablism (nghệ thuật turntablism)
-
history the history of turntablism (lịch sử của turntablism)
-
techniques the techniques of turntablism (các kỹ thuật của turntablism)
Idioms
-
the art of turntablism
Nghệ thuật sử dụng bàn xoay đĩa để tạo ra âm nhạc và hiệu ứng âm thanh.
"Many DJs dedicate their lives to mastering the art of turntablism."
(Nhiều DJ dành cả đời để làm chủ nghệ thuật turntablism.)
-
turntablism culture
Văn hóa xoay quanh nghệ thuật turntablism, bao gồm các nghệ sĩ, sự kiện và cộng đồng.
"The turntablism culture has a strong presence in hip-hop music festivals."
(Văn hóa turntablism có sự hiện diện mạnh mẽ tại các lễ hội âm nhạc hip-hop.)
-
pioneer of turntablism
Người tiên phong, người có công lớn trong việc hình thành và phát triển nghệ thuật turntablism.
"Grandmaster Flash is considered a pioneer of turntablism for his groundbreaking techniques."
(Grandmaster Flash được coi là người tiên phong của turntablism vì những kỹ thuật đột phá của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turntablism
danh từNghệ thuật thao tác âm thanh và tạo ra âm nhạc bằng cách sử dụng máy hát đĩa (turntables) và bàn trộn âm thanh (mixer).
"Turntablism is a recognized art form in hip-hop culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turntablism".
