(Top Banner Ad)
turntablism
C1
danh từ C1 Âm nhạc

turntablism

UK: /ˈtɜːntæɪblɪzəm/ • US: /ˈtɜːrnteɪblɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật chơi đĩa than kỹ thuật chơi đĩa than turntablism
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of manipulating sounds and creating music using record players (turntables) and a mixer.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật thao tác âm thanh và tạo ra âm nhạc bằng cách sử dụng máy hát đĩa (turntables) và bàn trộn âm thanh (mixer).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Turntablism is a recognized art form in hip-hop culture."

    "Turntablism là một hình thức nghệ thuật được công nhận trong văn hóa hip-hop."

  • "His turntablism skills are truly impressive; he can create amazing soundscapes."

    "Kỹ năng turntablism của anh ấy thực sự ấn tượng; anh ấy có thể tạo ra những khung cảnh âm thanh tuyệt vời."

  • "Many DJs consider turntablism to be an essential part of their craft."

    "Nhiều DJ coi turntablism là một phần thiết yếu trong nghề của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turntable Bàn xoay đĩa than; thiết bị dùng để chơi đĩa nhạc.
Noun turntablist Nghệ sĩ chơi turntablism; người sử dụng bàn xoay đĩa như một nhạc cụ để tạo ra âm thanh và trình diễn kỹ thuật DJ.
Adjective turntablistic Liên quan đến hoặc mang phong cách của turntablism.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
turn
English
table
English
turntable
English
-ism
English
turntablism

Nguồn gốc của Turntablism

Từ “turntablism” xuất hiện vào giữa những năm 1990, được cho là do DJ Babu của nhóm Dilated Peoples đặt ra. Nó kết hợp từ “turntable” (bàn xoay đĩa) và hậu tố “-ism” (chỉ một trường phái, học thuyết, hoặc nghệ thuật). Mục đích là để phân biệt giữa việc chỉ đơn thuần phát nhạc bằng đĩa than và việc sử dụng bàn xoay như một nhạc cụ để sáng tạo âm thanh, kỹ thuật 'scratching' và 'juggling' như một loại hình nghệ thuật biểu diễn thực thụ.

Usage Note

Turntablism vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần phát nhạc; nó bao gồm các kỹ thuật như scratching, beat juggling, beatmixing và các hiệu ứng âm thanh khác được tạo ra trực tiếp trên đĩa vinyl hoặc các phương tiện ghi âm khác. Nó thường được coi là một hình thức biểu diễn âm nhạc và nghệ thuật độc lập.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The art of turntablism', 'He is skilled in turntablism'. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất của nghệ thuật, 'in' thường dùng để chỉ sự thành thạo một kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + turntablism
  • practice practice turntablism
    (thực hành turntablism)
  • master master turntablism
    (thành thạo turntablism)
  • perform perform turntablism
    (biểu diễn turntablism)
Adjective + turntablism
  • skillful skillful turntablism
    (nghệ thuật turntablism điêu luyện)
  • creative creative turntablism
    (nghệ thuật turntablism sáng tạo)
  • innovative innovative turntablism
    (nghệ thuật turntablism đổi mới)
Noun + of + turntablism
  • art the art of turntablism
    (nghệ thuật turntablism)
  • history the history of turntablism
    (lịch sử của turntablism)
  • techniques the techniques of turntablism
    (các kỹ thuật của turntablism)

Idioms

  • the art of turntablism

    Nghệ thuật sử dụng bàn xoay đĩa để tạo ra âm nhạc và hiệu ứng âm thanh.

    "Many DJs dedicate their lives to mastering the art of turntablism."

    (Nhiều DJ dành cả đời để làm chủ nghệ thuật turntablism.)

  • turntablism culture

    Văn hóa xoay quanh nghệ thuật turntablism, bao gồm các nghệ sĩ, sự kiện và cộng đồng.

    "The turntablism culture has a strong presence in hip-hop music festivals."

    (Văn hóa turntablism có sự hiện diện mạnh mẽ tại các lễ hội âm nhạc hip-hop.)

  • pioneer of turntablism

    Người tiên phong, người có công lớn trong việc hình thành và phát triển nghệ thuật turntablism.

    "Grandmaster Flash is considered a pioneer of turntablism for his groundbreaking techniques."

    (Grandmaster Flash được coi là người tiên phong của turntablism vì những kỹ thuật đột phá của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turntablism

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật thao tác âm thanh và tạo ra âm nhạc bằng cách sử dụng máy hát đĩa (turntables) và bàn trộn âm thanh (mixer).

"Turntablism is a recognized art form in hip-hop culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turntablism".

Turntablism trong Văn hóa Hip-Hop

Turntablism ra đời và phát triển mạnh mẽ trong văn hóa hip-hop ở Bronx, New York vào những năm 1970. Các DJ như Kool Herc, Grandmaster Flash và Afrika Bambaataa đã biến bàn xoay từ một thiết bị phát nhạc thành một nhạc cụ, sử dụng kỹ thuật 'scratching' (cào đĩa) và 'beat juggling' (phối hợp nhịp điệu) để tạo ra những âm thanh và bản phối mới, mở đường cho một thể loại nghệ thuật biểu diễn độc đáo.

Turntablism như một Môn Thể Thao

Ngoài là một loại hình nghệ thuật, turntablism còn được công nhận qua các cuộc thi quốc tế. Giải vô địch DJ thế giới DMC (DMC World DJ Championships) là một trong những sự kiện danh giá nhất, nơi các 'turntablist' từ khắp nơi trên thế giới cạnh tranh để thể hiện kỹ năng điêu luyện, sự sáng tạo và khả năng điều khiển bàn xoay của mình, nâng cao vị thế của bộ môn này trong âm nhạc đương đại.