(Top Banner Ad)
mixing
B1
noun B1 Tổng quát

mixing

UK: /ˈmɪksɪŋ/ • US: /ˈmɪksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự trộn sự pha trộn đang trộn đang pha trộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of mixing something.

Vietnamese Meaning

Hành động trộn, pha trộn cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mixing of the ingredients is a crucial step in baking."

    "Việc trộn các nguyên liệu là một bước quan trọng trong quá trình nướng bánh."

  • "The mixing process takes about 10 minutes."

    "Quá trình trộn mất khoảng 10 phút."

  • "The DJ is mixing some great tracks."

    "DJ đang phối những bản nhạc rất hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn, trộn lẫn
Noun mixer máy trộn, người pha chế (đồ uống, âm thanh)
Noun mixture hỗn hợp, sự pha trộn
Adjective mixed đã được trộn, hỗn hợp, lẫn lộn
Adjective unmixed không pha trộn, nguyên chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meik-
Latin
miscere
Old French
mixer
English
mix
English
mixing

Nguồn gốc của 'mixing'

Từ 'mixing' bắt nguồn từ động từ 'mix' trong tiếng Anh. Bản thân 'mix' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'mixer', rồi đến tiếng Latin 'miscere', và xa hơn nữa là từ gốc 'meik-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa 'pha trộn'. Hậu tố '-ing' được thêm vào để tạo thành danh động từ hoặc thì tiếp diễn, chỉ hành động 'đang pha trộn' hoặc 'sự pha trộn'.

Usage Note

Nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động đang diễn ra của việc trộn. Thường dùng trong các ngữ cảnh mô tả hoạt động, công đoạn của một quá trình.

Prepositions

in with

in: dùng để chỉ việc trộn lẫn vào một hỗn hợp lớn hơn hoặc một môi trường nào đó (ví dụ: mixing chemicals in a lab).
with: dùng để chỉ việc trộn hai hoặc nhiều thành phần lại với nhau (ví dụ: mixing flour with water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixing
  • careful careful mixing
    (sự trộn kỹ lưỡng)
  • gentle gentle mixing
    (sự trộn nhẹ nhàng)
  • thorough thorough mixing
    (sự trộn kỹ, sự trộn đều)
Verb + mixing
  • avoid avoid mixing
    (tránh pha trộn)
  • start start mixing
    (bắt đầu trộn)
  • require require mixing
    (yêu cầu sự pha trộn)
Noun + mixing
  • color color mixing
    (pha màu)
  • sound sound mixing
    (hòa âm, trộn âm thanh)
  • crowd crowd mixing
    (sự hòa nhập vào đám đông)

Idioms

  • mix and match

    phối hợp, kết hợp nhiều thứ khác nhau (quần áo, phong cách, đồ đạc)

    "You can mix and match different styles to create your own unique look."

    (Bạn có thể phối hợp nhiều phong cách khác nhau để tạo ra vẻ ngoài độc đáo của riêng mình.)

  • mix things up

    thay đổi mọi thứ để làm cho chúng thú vị hơn hoặc khác đi; gây lộn xộn

    "Let's mix things up tonight and try a new restaurant."

    (Tối nay chúng ta hãy thay đổi một chút và thử một nhà hàng mới đi.)

  • mix with someone/something

    giao thiệp, hòa nhập với ai đó; trộn lẫn với thứ gì đó

    "He doesn't like mixing with strangers."

    (Anh ấy không thích giao thiệp với người lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixing

noun
Lật mặt

Hành động trộn, pha trộn cái gì đó.

"The mixing of the ingredients is a crucial step in baking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a bartender, I would enjoy mixing cocktails.
Nếu tôi là một người pha chế, tôi sẽ thích việc pha trộn cocktail.
Phủ định
If he didn't mix the chemicals correctly, the experiment wouldn't succeed.
Nếu anh ấy không trộn các hóa chất đúng cách, thí nghiệm sẽ không thành công.
Nghi vấn
Would you be happier if mixing music were your full-time job?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu việc phối nhạc là công việc toàn thời gian của bạn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will mix the ingredients for the cake tomorrow.
Cô ấy sẽ trộn các nguyên liệu cho bánh vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to mix business with pleasure next week.
Họ sẽ không trộn lẫn công việc với niềm vui vào tuần tới.
Nghi vấn
Will you mix the paint colors to create a new shade?
Bạn sẽ trộn các màu sơn để tạo ra một sắc thái mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixing".

Vai trò của sự pha trộn trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là làm bánh (baking) và nấu ăn (cooking), hành động 'mixing' (trộn) là một bước cực kỳ quan trọng. Việc trộn đều và đúng cách các nguyên liệu không chỉ ảnh hưởng đến hương vị mà còn quyết định kết cấu cuối cùng của món ăn, đảm bảo sự đồng nhất và chất lượng sản phẩm. Ví dụ, việc trộn bột làm bánh cần sự kỹ lưỡng để không làm chai bột hoặc trộn quá mức.

Khái niệm 'social mixing' trong xã hội và giao tiếp

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'social mixing' (hòa nhập xã hội) rất được đề cao. Nó chỉ việc mọi người từ các tầng lớp xã hội, sắc tộc, hoặc nền tảng khác nhau cùng giao lưu, trò chuyện và tương tác. Các buổi tiệc, sự kiện cộng đồng thường được tổ chức với mục đích khuyến khích 'social mixing' để mọi người mở rộng mối quan hệ, học hỏi lẫn nhau và xây dựng một xã hội đa dạng, gắn kết hơn.