beaten
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beaten'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đã bị đánh bại hoặc khuất phục.
Ví dụ Thực tế với 'Beaten'
-
"The team looked beaten after losing the first two games."
"Đội tuyển trông như đã bị đánh bại sau khi thua hai trận đầu tiên."
-
"The beaten path is often the most rewarding."
"Con đường mòn thường là con đường đáng giá nhất."
-
"The batter was beaten until smooth."
"Bột nhão đã được đánh cho đến khi mịn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beaten'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beaten'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả một đội, một người, hoặc một kế hoạch đã thất bại. Nó mang nghĩa bị đánh bại hoàn toàn, không còn cơ hội thắng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beaten'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.