beaten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã bị đánh bại hoặc khuất phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team looked beaten after losing the first two games."
"Đội tuyển trông như đã bị đánh bại sau khi thua hai trận đầu tiên."
-
"The beaten path is often the most rewarding."
"Con đường mòn thường là con đường đáng giá nhất."
-
"The batter was beaten until smooth."
"Bột nhão đã được đánh cho đến khi mịn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | beat | Đánh, đập; đánh bại; trộn, khuấy |
| Noun | beating | Sự đánh đập; hình phạt thể xác; thất bại nặng nề |
| Noun | batter | Bột nhào (đã được đánh trộn); người đánh bóng chày |
| Adjective | unbeatable | Không thể đánh bại, vô địch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một đội, một người, hoặc một kế hoạch đã thất bại. Nó mang nghĩa bị đánh bại hoàn toàn, không còn cơ hội thắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soundly soundly beaten (Bị đánh bại triệt để/hoàn toàn)
-
thoroughly thoroughly beaten (Bị đánh bại/đánh đập kỹ lưỡng)
-
badly badly beaten (Bị thua đậm, bị đánh tơi bời)
-
beaten the beaten track/path (Lối mòn quen thuộc, con đường truyền thống, cách làm đã có từ trước)
-
well a well-beaten path (Con đường đã được nhiều người đi lại)
-
beaten lightly beaten eggs (Trứng được đánh tan nhẹ)
Idioms
-
off the beaten track/path
Xa rời lối mòn, không theo truyền thống; Ở nơi hẻo lánh, ít người biết đến
"We decided to travel off the beaten track to experience authentic local culture."
(Chúng tôi quyết định đi du lịch xa rời những lối mòn du lịch quen thuộc để trải nghiệm văn hóa địa phương đích thực.)
-
beaten black and blue
Bị đánh đến bầm tím khắp người
"The victim was beaten black and blue, but thankfully he survived."
(Nạn nhân bị đánh bầm tím khắp người, nhưng may mắn là anh ấy sống sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beaten
tính từĐã bị đánh bại hoặc khuất phục.
"The team looked beaten after losing the first two games."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaten".
