(Top Banner Ad)
beaten
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

beaten

UK: /ˈbiːtn̩/ • US: /ˈbiːtn̩/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh bại đã nhừ mệt mỏi bị đánh đập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been defeated or overcome.

Vietnamese Meaning

Đã bị đánh bại hoặc khuất phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team looked beaten after losing the first two games."

    "Đội tuyển trông như đã bị đánh bại sau khi thua hai trận đầu tiên."

  • "The beaten path is often the most rewarding."

    "Con đường mòn thường là con đường đáng giá nhất."

  • "The batter was beaten until smooth."

    "Bột nhão đã được đánh cho đến khi mịn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat Đánh, đập; đánh bại; trộn, khuấy
Noun beating Sự đánh đập; hình phạt thể xác; thất bại nặng nề
Noun batter Bột nhào (đã được đánh trộn); người đánh bóng chày
Adjective unbeatable Không thể đánh bại, vô địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰed-
Proto-Germanic
*bautan-
Old English
bēatan
Middle English
beten / beaten
Modern English
beaten

Gốc gác từ cú đánh

Từ 'beaten' là quá khứ phân từ của 'beat', có nguồn gốc từ từ *bʰed- trong tiếng Tiền Ấn-Âu, mang nghĩa là 'đâm, xuyên' hoặc 'đánh, đập'. Dần dần, nghĩa của từ tập trung vào hành động đánh đập, đấm hoặc đập mạnh một cách lặp đi lặp lại. Đây là một từ cổ và cơ bản, mô tả cả hành động vật lý lẫn hành động chiến thắng trong cạnh tranh.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một đội, một người, hoặc một kế hoạch đã thất bại. Nó mang nghĩa bị đánh bại hoàn toàn, không còn cơ hội thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ (Mô tả trạng thái bị đánh bại)
  • soundly soundly beaten
    (Bị đánh bại triệt để/hoàn toàn)
  • thoroughly thoroughly beaten
    (Bị đánh bại/đánh đập kỹ lưỡng)
  • badly badly beaten
    (Bị thua đậm, bị đánh tơi bời)
Cụm danh từ (Đường đi/Lối mòn)
  • beaten the beaten track/path
    (Lối mòn quen thuộc, con đường truyền thống, cách làm đã có từ trước)
  • well a well-beaten path
    (Con đường đã được nhiều người đi lại)
Trong nấu ăn
  • beaten lightly beaten eggs
    (Trứng được đánh tan nhẹ)

Idioms

  • off the beaten track/path

    Xa rời lối mòn, không theo truyền thống; Ở nơi hẻo lánh, ít người biết đến

    "We decided to travel off the beaten track to experience authentic local culture."

    (Chúng tôi quyết định đi du lịch xa rời những lối mòn du lịch quen thuộc để trải nghiệm văn hóa địa phương đích thực.)

  • beaten black and blue

    Bị đánh đến bầm tím khắp người

    "The victim was beaten black and blue, but thankfully he survived."

    (Nạn nhân bị đánh bầm tím khắp người, nhưng may mắn là anh ấy sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beaten

tính từ
Lật mặt

Đã bị đánh bại hoặc khuất phục.

"The team looked beaten after losing the first two games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaten".

Văn hóa lối mòn và sự khám phá

Cụm từ 'the beaten path' (lối mòn) trong văn hóa phương Tây thường đại diện cho sự tuân thủ, an toàn và những gì đã được số đông chấp nhận. Ngược lại, cụm 'off the beaten track' lại được đánh giá cao, biểu thị tinh thần phiêu lưu, khám phá cá nhân và sự độc đáo, khuyến khích mọi người tìm kiếm những trải nghiệm mới mẻ, không theo số đông.

Kỹ thuật 'Đánh' trong Ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là làm bánh, kỹ thuật 'beating' (đánh trộn) là rất quan trọng. Việc đánh trứng hoặc kem đúng cách (như đánh trứng để làm meringue hoặc đánh bơ) quyết định kết cấu, độ bông xốp của món ăn. Từ 'beaten' mô tả một nguyên liệu đã đạt đến trạng thái này.