overcome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed in dealing with or controlling a problem or feeling.
Vietnamese Meaning
Vượt qua, khắc phục, chiến thắng một vấn đề, khó khăn hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She overcame her fear of heights."
"Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ độ cao của mình."
-
"He finally overcame his addiction."
"Cuối cùng anh ấy đã vượt qua được cơn nghiện của mình."
-
"We have many obstacles to overcome."
"Chúng ta có nhiều trở ngại cần phải vượt qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overcome | vượt qua, khắc phục, đánh bại |
| Noun | overcomer | người chiến thắng, người vượt qua khó khăn (ít phổ biến) |
| Noun | overcoming | sự vượt qua, sự khắc phục (dạng danh động từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Overcome thường mang nghĩa vượt qua một cách thành công sau một nỗ lực nào đó. Nó nhấn mạnh quá trình đấu tranh và chiến thắng. So với 'defeat' (đánh bại), 'overcome' thường dùng cho những khó khăn nội tại hoặc các vấn đề trừu tượng hơn là đối thủ vật lý. So với 'get over' (vượt qua), 'overcome' trang trọng và mạnh mẽ hơn.
Prepositions
overcome with something: bị choáng ngợp bởi cái gì đó (cảm xúc). Ví dụ: overcome with grief/joy/emotion.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult to overcome (khó vượt qua)
-
easily easily overcome (dễ dàng vượt qua)
-
hard hard to overcome (khó khăn để vượt qua)
-
struggle struggle to overcome (vật lộn để vượt qua)
-
manage manage to overcome (xoay sở để vượt qua)
-
help help to overcome (giúp vượt qua)
-
obstacles overcome obstacles (vượt qua chướng ngại vật)
-
challenges overcome challenges (vượt qua thử thách)
-
fear overcome fear (vượt qua nỗi sợ hãi)
-
adversity overcome adversity (vượt qua nghịch cảnh)
-
emotion be overcome with emotion (bị cảm xúc lấn át)
-
fatigue be overcome by fatigue (bị sự mệt mỏi chế ngự)
-
joy be overcome with joy (ngập tràn niềm vui)
Idioms
-
overcome all odds
vượt qua mọi khó khăn/trở ngại không tưởng
"Against all odds, the small team overcame all odds to win the championship."
(Dù tỉ lệ cược thấp, đội nhỏ bé đã vượt qua mọi khó khăn để giành chức vô địch.)
-
be overcome with (an emotion)
bị (một cảm xúc nào đó) lấn át/ngập tràn
"She was overcome with emotion when she saw her long-lost brother."
(Cô ấy đã bị cảm xúc lấn át khi nhìn thấy người anh trai thất lạc từ lâu.)
-
overcome one's shyness
vượt qua sự nhút nhát của bản thân
"He finally overcame his shyness and gave a speech."
(Cuối cùng anh ấy đã vượt qua sự nhút nhát của mình và có một bài phát biểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overcome
Động từVượt qua, khắc phục, chiến thắng một vấn đề, khó khăn hoặc cảm xúc.
"She overcame her fear of heights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcome".
