(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ overcome
B2

overcome

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua khắc phục chiến thắng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overcome'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vượt qua, khắc phục, chiến thắng một vấn đề, khó khăn hoặc cảm xúc.

Definition (English Meaning)

To succeed in dealing with or controlling a problem or feeling.

Ví dụ Thực tế với 'Overcome'

  • "She overcame her fear of heights."

    "Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ độ cao của mình."

  • "He finally overcame his addiction."

    "Cuối cùng anh ấy đã vượt qua được cơn nghiện của mình."

  • "We have many obstacles to overcome."

    "Chúng ta có nhiều trở ngại cần phải vượt qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Overcome'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Overcome'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Overcome thường mang nghĩa vượt qua một cách thành công sau một nỗ lực nào đó. Nó nhấn mạnh quá trình đấu tranh và chiến thắng. So với 'defeat' (đánh bại), 'overcome' thường dùng cho những khó khăn nội tại hoặc các vấn đề trừu tượng hơn là đối thủ vật lý. So với 'get over' (vượt qua), 'overcome' trang trọng và mạnh mẽ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

overcome with something: bị choáng ngợp bởi cái gì đó (cảm xúc). Ví dụ: overcome with grief/joy/emotion.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Overcome'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)