(Top Banner Ad)
deface
B2
verb B2 Nghệ thuật, Tội phạm

deface

UK: /dɪˈfeɪs/ • US: /dɪˈfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

làm xấu phá hoại bề mặt bôi bẩn làm biến dạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spoil the surface or appearance of something, especially by writing or drawing on it.

Vietnamese Meaning

Làm hỏng bề mặt hoặc diện mạo của cái gì đó, đặc biệt bằng cách viết hoặc vẽ lên nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone defaced the monument with spray paint."

    "Ai đó đã làm xấu tượng đài bằng sơn phun."

  • "The protesters defaced the building with slogans."

    "Những người biểu tình đã làm xấu tòa nhà bằng các khẩu hiệu."

  • "The ancient carvings had been defaced by tourists."

    "Những hình khắc cổ đã bị du khách làm xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deface làm xấu, phá hoại bề mặt
Noun defacement hành động phá hoại bề mặt, sự làm xấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disfacere
Old French
desfacier
English
deface

Nguồn gốc của 'deface'

Từ 'deface' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'disfacere', có nghĩa là 'phá hủy hình dạng' hoặc 'làm biến dạng'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'desfacier' và cuối cùng đến tiếng Anh với nghĩa tương tự như ngày nay. Hành động 'deface' thường mang ý nghĩa phá hoại hoặc làm mất giá trị thẩm mỹ của một vật thể.

Usage Note

Từ 'deface' thường mang ý nghĩa phá hoại, cố ý làm xấu xí một vật gì đó. Nó khác với 'damage' (làm hư hại) ở chỗ 'deface' tập trung vào vẻ bề ngoài và thường liên quan đến hành vi vandalisme. So với 'vandalize', 'deface' nhấn mạnh hành động làm xấu hơn là phá hủy hoàn toàn.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường diễn tả công cụ hoặc chất liệu được sử dụng để làm xấu bề mặt. Ví dụ: 'The statue was defaced with graffiti.' (Bức tượng bị làm xấu bằng hình vẽ graffiti.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deface
  • severely severely deface a monument
    (phá hoại nghiêm trọng một tượng đài)
  • deliberately deliberately deface public property
    (cố ý phá hoại tài sản công cộng)
Verb + deface
  • attempt attempt to deface artwork
    (cố gắng phá hoại tác phẩm nghệ thuật)
  • vandalize and vandalize and deface buildings
    (phá hoại và làm xấu các tòa nhà)

Idioms

  • deface someone's reputation

    làm tổn hại danh tiếng của ai đó

    "The scandal severely defaced his reputation."

    (Vụ bê bối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của anh ấy.)

  • deface the memory of someone

    xúc phạm đến ký ức về ai đó

    "By spreading lies about her, they are defacing the memory of a kind woman."

    (Bằng cách lan truyền những lời dối trá về cô ấy, họ đang xúc phạm đến ký ức về một người phụ nữ tốt bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deface

verb
Lật mặt

Làm hỏng bề mặt hoặc diện mạo của cái gì đó, đặc biệt bằng cách viết hoặc vẽ lên nó.

"Someone defaced the monument with spray paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted defacing the monument after being confronted with the evidence.
Anh ấy thừa nhận đã phá hoại tượng đài sau khi đối mặt với bằng chứng.
Phủ định
They avoided defacing public property, knowing the consequences.
Họ tránh phá hoại tài sản công cộng, vì biết hậu quả.
Nghi vấn
Do you recall defacing the wall with graffiti?
Bạn có nhớ đã vẽ bậy lên tường không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the vandals deface the statue, the city council will have it restored immediately.
Nếu những kẻ phá hoại làm hỏng bức tượng, hội đồng thành phố sẽ cho phục hồi nó ngay lập tức.
Phủ định
If the graffiti artists don't deface public property, the police won't arrest them.
Nếu những nghệ sĩ graffiti không làm hỏng tài sản công cộng, cảnh sát sẽ không bắt họ.
Nghi vấn
Will the museum director be upset if someone defaces the painting?
Liệu giám đốc bảo tàng có buồn không nếu ai đó làm hỏng bức tranh?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he saw someone deface the statue, he would report them to the police.
Nếu anh ấy thấy ai đó phá hoại bức tượng, anh ấy sẽ báo họ cho cảnh sát.
Phủ định
If she didn't deface the building, the community wouldn't be upset.
Nếu cô ấy không phá hoại tòa nhà, cộng đồng sẽ không buồn.
Nghi vấn
Would they be angry if you defaced their property?
Họ có tức giận không nếu bạn phá hoại tài sản của họ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone defaces public property, they face legal consequences.
Nếu ai đó phá hoại tài sản công cộng, họ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Phủ định
When the paint is wet, it doesn't deface the wall if you accidentally touch it.
Khi sơn còn ướt, nó sẽ không làm hỏng bức tường nếu bạn vô tình chạm vào.
Nghi vấn
If a vandal defaces a historical monument, does the community get upset?
Nếu một kẻ phá hoại làm hỏng một di tích lịch sử, cộng đồng có tức giận không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He defaced the building, didn't he?
Anh ta đã phá hoại tòa nhà, phải không?
Phủ định
They didn't deface the monument, did they?
Họ đã không phá hoại tượng đài, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't deface public property, would you?
Bạn sẽ không phá hoại tài sản công cộng, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to deface the building with graffiti.
Anh ấy sẽ phá hoại tòa nhà bằng hình vẽ graffiti.
Phủ định
They are not going to deface the historical monument.
Họ sẽ không phá hoại tượng đài lịch sử.
Nghi vấn
Are you going to deface the poster?
Bạn định phá hoại tấm áp phích đó à?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities arrive, the vandals will have been defacing the monument for hours.
Khi nhà chức trách đến nơi, những kẻ phá hoại sẽ đã và đang phá hoại tượng đài trong nhiều giờ.
Phủ định
The artist won't have been defacing his own work; it must have been someone else.
Người nghệ sĩ sẽ không thể đã và đang phá hoại tác phẩm của chính mình; chắc hẳn là ai đó khác.
Nghi vấn
Will the protesters have been defacing public property by the time the police intervene?
Liệu những người biểu tình đã và đang phá hoại tài sản công cộng vào thời điểm cảnh sát can thiệp?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vandals will deface the statue if they are not stopped.
Những kẻ phá hoại sẽ làm hỏng bức tượng nếu chúng không bị ngăn chặn.
Phủ định
The museum is not going to deface the historical artifacts, they will preserve them.
Bảo tàng sẽ không làm hỏng các hiện vật lịch sử, họ sẽ bảo tồn chúng.
Nghi vấn
Will they deface the building with graffiti?
Liệu họ có làm hỏng tòa nhà bằng hình vẽ graffiti không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deface".

Vandalism

Hành vi phá hoại (vandalism), bao gồm việc 'deface' tài sản công cộng hoặc tư nhân, thường bị coi là một tội ác và có thể bị phạt theo pháp luật. Nó thường phản ánh sự thiếu tôn trọng đối với cộng đồng và các giá trị xã hội.

Bảo tồn Di tích

Việc 'deface' các di tích lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật được coi là một hành động phá hoại văn hóa nghiêm trọng. Nhiều quốc gia có luật pháp bảo vệ các di sản văn hóa để ngăn chặn những hành vi như vậy.