(Top Banner Ad)
become extinct
B2
Verb phrase B2 Sinh học, Môi trường

become extinct

UK: /bɪˈkʌm ɪkˈstɪŋkt/ • US: /bɪˈkʌm ɪkˈstɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt chủng biến mất hoàn toàn không còn tồn tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer exist; to die out completely.

Vietnamese Meaning

Tuyệt chủng; hoàn toàn biến mất; không còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dinosaurs became extinct millions of years ago."

    "Loài khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm về trước."

  • "Many species are in danger of becoming extinct due to deforestation."

    "Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng do nạn phá rừng."

  • "Once a species becomes extinct, it is gone forever."

    "Một khi một loài đã tuyệt chủng, nó sẽ biến mất vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extinction sự tuyệt chủng, sự mai một
Adjective extinct tuyệt chủng, không còn tồn tại
Verb extinguish dập tắt (lửa, hy vọng), làm cho tuyệt chủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
becuman (to arrive, happen)
Latin
exstinguere (to quench, put out)
English (17th Century)
become extinct (to pass out of existence)

Nguồn gốc của sự dập tắt

Cụm từ này được ghép từ 'become' (trở nên) và 'extinct'. Bản thân từ 'extinct' xuất phát từ tiếng Latin 'exstinguere', có nghĩa là 'dập tắt' hoặc 'làm cho ngưng cháy'. Ban đầu, nó chỉ được dùng cho lửa. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa mở rộng để chỉ các loài sinh vật hoặc vật thể không còn tồn tại, giống như một ngọn lửa sự sống đã bị thổi tắt vĩnh viễn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự biến mất của một loài động vật, thực vật hoặc một nhóm sinh vật nào đó. Nó nhấn mạnh sự kết thúc vĩnh viễn của sự tồn tại của loài đó trên Trái Đất. Khác với 'endangered' (bị đe dọa), 'become extinct' chỉ trạng thái cuối cùng khi không còn cá thể nào của loài tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become extinct (Mức độ/Tốc độ)
  • rapidly rapidly become extinct
    (nhanh chóng bị tuyệt chủng)
  • completely completely become extinct
    (hoàn toàn tuyệt chủng)
  • nearly nearly become extinct
    (gần như tuyệt chủng)
Noun Subject + become extinct (Chủ thể)
  • species species become extinct
    (các loài sinh vật bị tuyệt chủng)
  • languages languages become extinct
    (các ngôn ngữ bị mai một/biến mất)
  • customs customs become extinct
    (các phong tục bị thất truyền)

Idioms

  • On the verge of becoming extinct

    Trên bờ vực tuyệt chủng

    "Many large predators are on the verge of becoming extinct due to habitat loss."

    (Nhiều loài săn mồi lớn đang trên bờ vực tuyệt chủng do mất môi trường sống.)

  • To let something become extinct (metaphorical)

    Để điều gì đó bị mai một/tuyệt chủng (do thiếu hành động)

    "If we don't document oral histories, we let invaluable knowledge become extinct."

    (Nếu chúng ta không ghi chép lại lịch sử truyền miệng, chúng ta sẽ để những kiến thức vô giá bị mai một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become extinct

Verb phrase
Lật mặt

Tuyệt chủng; hoàn toàn biến mất; không còn tồn tại.

"Dinosaurs became extinct millions of years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, many species become extinct every year!
Ồ, rất nhiều loài trở nên tuyệt chủng mỗi năm!
Phủ định
Unfortunately, species don't often become un-extinct, do they?
Thật không may, các loài không thường trở nên không tuyệt chủng, phải không?
Nghi vấn
Oh no, will more animals become extinct soon?
Ôi không, liệu có nhiều động vật sẽ sớm bị tuyệt chủng hơn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many species have become extinct due to deforestation.
Nhiều loài đã tuyệt chủng do phá rừng.
Phủ định
That species will not become extinct if we protect its habitat.
Loài đó sẽ không bị tuyệt chủng nếu chúng ta bảo vệ môi trường sống của nó.
Nghi vấn
Will pandas become extinct if we don't protect them?
Liệu gấu trúc có bị tuyệt chủng nếu chúng ta không bảo vệ chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become extinct".

Chim Dodo: Biểu tượng của sự tuyệt chủng

Chim Dodo, một loài chim không biết bay ở đảo Mauritius, thường được dùng làm biểu tượng toàn cầu cho sự tuyệt chủng do hành động của con người. Loài chim này đã biến mất chỉ sau vài thập kỷ khi con người đến đảo, nhấn mạnh sự dễ tổn thương và tốc độ mất mát của các loài.

Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt

Trong lịch sử Trái Đất, đã có 5 sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn, nơi một tỷ lệ lớn các loài sinh vật bị xóa sổ. Sự kiện nổi tiếng nhất là sự kiện K-Pg khiến khủng long tuyệt chủng. Ngày nay, nhiều nhà khoa học cảnh báo rằng Trái Đất đang đối mặt với sự kiện tuyệt chủng thứ Sáu, do con người gây ra.