(Top Banner Ad)
become happy
A2
Động từ + Tính từ A2 Tâm lý học, Cảm xúc

become happy

UK: /bɪˈkʌm ˈhæpi/ • US: /bɪˈkʌm ˈhæpi/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên vui vẻ trở nên hạnh phúc vui lên hạnh phúc hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel happy; to enter a state of happiness.

Vietnamese Meaning

Trở nên vui vẻ; bắt đầu cảm thấy vui vẻ; đi vào trạng thái hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After receiving the good news, she began to become happy."

    "Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy bắt đầu trở nên vui vẻ."

  • "With the support of her friends, she started to become happy again."

    "Với sự hỗ trợ của bạn bè, cô ấy bắt đầu trở nên vui vẻ trở lại."

  • "He will become happy when he achieves his goals."

    "Anh ấy sẽ trở nên hạnh phúc khi đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happiness sự hạnh phúc, niềm vui
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc
Adjective unhappy buồn bã, không vui, bất hạnh
Noun unhappiness nỗi buồn, sự bất hạnh

Synonyms

grow happy (trở nên vui vẻ hơn)get happy (trở nên vui vẻ)

Antonyms

become sad (trở nên buồn bã)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

BECOME: Proto-Germanic
*bikwemaną (to come about)
BECOME: Old English
becuman (to happen, arrive)
BECOME: Modern English
become (to come to be)
HAPPY: Old Norse
happ (luck, good fortune)
HAPPY: Middle English
happy (lucky, fortunate)
HAPPY: Modern English
happy (feeling pleasure and contentment)

Nguồn gốc của 'Become'

Từ 'become' bắt nguồn từ từ 'becuman' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xảy đến' hoặc 'đi đến'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dịch từ việc 'đi đến' một địa điểm vật lý sang 'đi đến' một trạng thái mới, và cuối cùng có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'trở thành' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Happy'

Từ 'happy' có một nguồn gốc thú vị từ từ 'happ' của người Viking cổ, có nghĩa là 'sự may mắn' hoặc 'cơ hội'. Ban đầu, 'happy' có nghĩa là may mắn. Điều này cho thấy rằng trong quá khứ, hạnh phúc thường được coi là một điều do vận may mang lại, chứ không phải là thứ chúng ta có thể tự tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái cảm xúc. 'Become' ở đây là một linking verb, kết nối chủ ngữ với tính từ 'happy'. Nó khác với 'be happy', vốn chỉ trạng thái hiện tại, còn 'become happy' nhấn mạnh quá trình thay đổi để đạt đến trạng thái hạnh phúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become happy
  • genuinely become happy
    (thực sự trở nên hạnh phúc)
  • suddenly become happy
    (đột nhiên trở nên vui vẻ)
  • visibly become happy
    (trở nên vui vẻ ra mặt, vui thấy rõ)
  • truly become happy
    (thực sự hạnh phúc, hạnh phúc đích thực)
Cause + become happy
  • become happy with...
    (trở nên hạnh phúc với (điều gì đó))
  • become happy after...
    (trở nên hạnh phúc sau khi...)
  • become happy when...
    (trở nên hạnh phúc khi...)

Idioms

  • to be on cloud nine

    cực kỳ hạnh phúc, vui như ở trên chín tầng mây

    "After he got the job, he was on cloud nine for weeks."

    (Sau khi nhận được công việc, anh ấy đã vui như ở trên mây suốt mấy tuần liền.)

  • to cheer up

    (tự) vui lên, phấn chấn lên

    "She was sad, so I told her a joke to help her cheer up."

    (Cô ấy đang buồn, nên tôi đã kể một câu chuyện cười để giúp cô ấy vui lên.)

  • to walk on air

    cảm thấy vô cùng hạnh phúc, lâng lâng sung sướng

    "She's been walking on air ever since she got engaged."

    (Cô ấy cảm thấy lâng lâng sung sướng kể từ khi đính hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become happy

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên vui vẻ; bắt đầu cảm thấy vui vẻ; đi vào trạng thái hạnh phúc.

"After receiving the good news, she began to become happy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become happy".

'The Pursuit of Happiness' - Mưu cầu Hạnh phúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, hạnh phúc không chỉ là một cảm xúc mà còn là một mục tiêu để theo đuổi. Cụm từ 'the pursuit of Happiness' được ghi trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ như một quyền cơ bản của con người. Điều này phản ánh niềm tin rằng mỗi cá nhân có quyền và nên chủ động tìm kiếm và tạo ra hạnh phúc cho riêng mình.

Self-Help Culture - Văn hóa Tự lực

Ở các nước phương Tây, có một ngành công nghiệp lớn về sách, khóa học và các chuyên gia 'life coach' (huấn luyện viên cuộc sống) tập trung vào việc giúp mọi người 'trở nên hạnh phúc'. Quan niệm phổ biến là hạnh phúc là một kỹ năng có thể học được và cải thiện thông qua các kỹ thuật tâm lý, thay đổi lối sống và suy nghĩ tích cực.