become happy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên vui vẻ; bắt đầu cảm thấy vui vẻ; đi vào trạng thái hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After receiving the good news, she began to become happy."
"Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy bắt đầu trở nên vui vẻ."
-
"With the support of her friends, she started to become happy again."
"Với sự hỗ trợ của bạn bè, cô ấy bắt đầu trở nên vui vẻ trở lại."
-
"He will become happy when he achieves his goals."
"Anh ấy sẽ trở nên hạnh phúc khi đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | happiness | sự hạnh phúc, niềm vui |
| Adverb | happily | một cách vui vẻ, hạnh phúc |
| Adjective | unhappy | buồn bã, không vui, bất hạnh |
| Noun | unhappiness | nỗi buồn, sự bất hạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái cảm xúc. 'Become' ở đây là một linking verb, kết nối chủ ngữ với tính từ 'happy'. Nó khác với 'be happy', vốn chỉ trạng thái hiện tại, còn 'become happy' nhấn mạnh quá trình thay đổi để đạt đến trạng thái hạnh phúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely become happy (thực sự trở nên hạnh phúc)
-
suddenly become happy (đột nhiên trở nên vui vẻ)
-
visibly become happy (trở nên vui vẻ ra mặt, vui thấy rõ)
-
truly become happy (thực sự hạnh phúc, hạnh phúc đích thực)
-
become happy with... (trở nên hạnh phúc với (điều gì đó))
-
become happy after... (trở nên hạnh phúc sau khi...)
-
become happy when... (trở nên hạnh phúc khi...)
Idioms
-
to be on cloud nine
cực kỳ hạnh phúc, vui như ở trên chín tầng mây
"After he got the job, he was on cloud nine for weeks."
(Sau khi nhận được công việc, anh ấy đã vui như ở trên mây suốt mấy tuần liền.)
-
to cheer up
(tự) vui lên, phấn chấn lên
"She was sad, so I told her a joke to help her cheer up."
(Cô ấy đang buồn, nên tôi đã kể một câu chuyện cười để giúp cô ấy vui lên.)
-
to walk on air
cảm thấy vô cùng hạnh phúc, lâng lâng sung sướng
"She's been walking on air ever since she got engaged."
(Cô ấy cảm thấy lâng lâng sung sướng kể từ khi đính hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become happy
Động từ + Tính từTrở nên vui vẻ; bắt đầu cảm thấy vui vẻ; đi vào trạng thái hạnh phúc.
"After receiving the good news, she began to become happy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become happy".
