(Top Banner Ad)
joy
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

joy

UK: /dʒɔɪ/ • US: /dʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui sự vui sướng niềm hân hoan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of great pleasure and happiness.

Vietnamese Meaning

Niềm vui sướng, sự vui mừng khôn xiết; nguồn vui, điều gây ra niềm vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The birth of his daughter filled him with joy."

    "Sự ra đời của con gái đã tràn ngập niềm vui trong anh."

  • "She felt a surge of joy when she heard the news."

    "Cô ấy cảm thấy một làn sóng niềm vui khi nghe tin."

  • "The children were jumping for joy."

    "Những đứa trẻ nhảy cẫng lên vì vui sướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joyfulness Trạng thái đầy niềm vui; sự vui vẻ.
Adjective joyful Đầy niềm vui; vui sướng.
Adverb joyfully Một cách vui vẻ; đầy niềm vui.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*gʷewh-
Latin
gaudium
Old French
joie
English
joy

Nguồn gốc của niềm vui

Từ 'joy' có một hành trình dài, bắt đầu từ một từ cổ trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'vui mừng'. Nó đi qua tiếng Latinh 'gaudium', cũng mang ý nghĩa niềm vui, và sau đó đến tiếng Pháp cổ 'joie' trước khi trở thành 'joy' trong tiếng Anh mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi thấy niềm vui đã được trân trọng qua nhiều thế kỷ và ngôn ngữ khác nhau!

Usage Note

Joy thường được dùng để diễn tả một cảm xúc sâu sắc và mạnh mẽ hơn so với 'happiness'. Nó có thể là một khoảnh khắc bùng nổ hoặc một trạng thái kéo dài. So với 'pleasure', 'joy' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc tích cực và lâu dài hơn. Trong khi 'happiness' có thể liên quan đến sự hài lòng, 'joy' gần với sự hân hoan và thỏa mãn tinh thần.

Prepositions

at in of

joy at/in/over something: diễn tả niềm vui khi làm, chứng kiến hoặc đạt được điều gì đó. joy of something: niềm vui có được từ điều gì đó, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc nguyên nhân của niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joy
  • great great joy
    (niềm vui lớn)
  • pure pure joy
    (niềm vui thuần khiết)
  • sheer sheer joy
    (niềm vui tột độ)
Verb + joy
  • feel feel joy
    (cảm thấy niềm vui)
  • bring bring joy
    (mang lại niềm vui)
  • express express joy
    (bày tỏ niềm vui)
Source of joy
  • source source of joy
    (nguồn vui)
  • reason reason for joy
    (lý do cho niềm vui)

Idioms

  • bundle of joy

    đứa trẻ sơ sinh (mang lại niềm vui)

    "Their new baby is a real bundle of joy."

    (Đứa bé mới sinh của họ thực sự là một niềm vui lớn.)

  • jump for joy

    nhảy cẫng lên vì vui sướng

    "She jumped for joy when she heard the news."

    (Cô ấy nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nghe tin.)

  • tears of joy

    nước mắt hạnh phúc

    "There were tears of joy in her eyes as she watched her daughter graduate."

    (Có những giọt nước mắt hạnh phúc trong mắt cô khi cô nhìn con gái tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joy

danh từ
Lật mặt

Niềm vui sướng, sự vui mừng khôn xiết; nguồn vui, điều gây ra niềm vui.

"The birth of his daughter filled him with joy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joy".

Ngày của Mẹ

Ngày của Mẹ là một dịp lễ quan trọng ở nhiều nước phương Tây, khi mọi người bày tỏ lòng biết ơn và tình yêu thương đối với mẹ của mình. Đó là một ngày tràn ngập niềm vui và hạnh phúc gia đình.

Giáng sinh

Giáng sinh là một lễ hội lớn trên toàn thế giới, thường gắn liền với niềm vui, sự sẻ chia và tinh thần đoàn kết. Mọi người trang trí nhà cửa, tặng quà và dành thời gian cho gia đình và bạn bè.