unhappy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not happy; sad or dissatisfied.
Vietnamese Meaning
Không hạnh phúc; buồn hoặc không hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was unhappy about the results of the test."
"Cô ấy không vui về kết quả của bài kiểm tra."
-
"The children were unhappy because they couldn't go to the park."
"Những đứa trẻ không vui vì chúng không thể đi công viên."
-
"He was unhappy with his job and decided to look for a new one."
"Anh ấy không hài lòng với công việc của mình và quyết định tìm một công việc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unhappiness | sự không vui, nỗi buồn, sự bất hạnh |
| Adverb | unhappily | một cách không vui, buồn bã |
| Adjective | happy | vui vẻ, hạnh phúc |
| Noun | happiness | niềm vui, hạnh phúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unhappy' thường diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, mức độ có thể từ nhẹ nhàng (không hài lòng) đến nghiêm trọng (buồn bã, đau khổ). So với 'sad', 'unhappy' có thể ám chỉ một tình trạng kéo dài hơn hoặc một sự không hài lòng chung chung với cuộc sống hoặc một tình huống cụ thể. 'Unhappy' khác với 'miserable' ở chỗ 'miserable' biểu thị mức độ đau khổ cao hơn.
Prepositions
'Unhappy about': Không vui về điều gì đó (một sự kiện, một tin tức, một quyết định). 'Unhappy with': Không hài lòng với ai đó hoặc điều gì đó (chất lượng dịch vụ, hành vi của một người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply unhappy (vô cùng buồn bã)
-
genuinely genuinely unhappy (thực sự không vui)
-
truly truly unhappy (thật sự buồn rầu)
-
terribly terribly unhappy (rất không vui, cực kỳ buồn)
-
secretly secretly unhappy (thầm lặng buồn bã)
-
feel feel unhappy (cảm thấy không vui)
-
make make someone unhappy (khiến ai đó buồn)
-
seem seem unhappy (trông có vẻ không vui)
-
become become unhappy (trở nên buồn bã)
-
about unhappy about something (không vui/không hài lòng về điều gì đó)
-
with unhappy with something/someone (không hài lòng với điều gì/ai đó)
-
for unhappy for someone (cảm thấy buồn cho ai đó)
-
ending an unhappy ending (một cái kết buồn)
-
marriage an unhappy marriage (một cuộc hôn nhân không hạnh phúc)
-
childhood an unhappy childhood (một tuổi thơ bất hạnh)
Idioms
-
an unhappy camper
Một người không hài lòng, không vui vẻ về một tình huống nào đó, thường là than phiền.
"The team lost the game, and the coach was an unhappy camper."
(Đội thua trận, và huấn luyện viên thì chẳng vui vẻ gì.)
-
an unhappy medium
Một sự thỏa hiệp không làm ai hài lòng hoàn toàn; một giải pháp trung gian không tối ưu.
"We tried to find a compromise, but the result was an unhappy medium that pleased no one."
(Chúng tôi cố gắng tìm kiếm sự thỏa hiệp, nhưng kết quả là một giải pháp trung gian không làm ai hài lòng.)
-
to be unhappy at heart
Buồn rầu trong lòng, dù có thể không thể hiện ra ngoài.
"Despite her smiles, she was unhappy at heart."
(Dù cô ấy mỉm cười, nhưng trong lòng cô ấy vẫn buồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhappy
adjectiveKhông hạnh phúc; buồn hoặc không hài lòng.
"She was unhappy about the results of the test."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, I'm so unhappy with the result! |
Ôi, tôi rất không hài lòng với kết quả! |
| Phủ định | Alas, she isn't unhappy about leaving her old job. |
Than ôi, cô ấy không hề buồn khi rời bỏ công việc cũ của mình. |
| Nghi vấn | Well, are you unhappy with your current situation? |
Chà, bạn có không hài lòng với tình hình hiện tại của mình không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more free time, she wouldn't be so unhappy. |
Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ không quá buồn. |
| Phủ định | If I didn't have to work so much, I wouldn't be unhappy with my life. |
Nếu tôi không phải làm việc quá nhiều, tôi sẽ không bất mãn với cuộc sống của mình. |
| Nghi vấn | Would you be so unhappy if you lived somewhere else? |
Bạn có buồn như vậy không nếu bạn sống ở một nơi khác? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been feeling unhappy about her job lately. |
Gần đây cô ấy cảm thấy không vui về công việc của mình. |
| Phủ định | They haven't been looking unhappy despite the bad news. |
Họ đã không tỏ ra buồn bã mặc dù có tin xấu. |
| Nghi vấn | Has he been acting unhappy since the argument? |
Có phải anh ấy đã tỏ ra không vui kể từ sau cuộc tranh cãi? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be unhappy with her job, but now she loves it. |
Cô ấy từng không hài lòng với công việc của mình, nhưng bây giờ cô ấy yêu nó. |
| Phủ định | He didn't use to be unhappy when he lived in the countryside. |
Anh ấy đã không từng bất hạnh khi sống ở vùng quê. |
| Nghi vấn | Did they use to be unhappy with the living conditions here? |
Họ đã từng không hài lòng với điều kiện sống ở đây sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhappy".
