(Top Banner Ad)
become illuminated
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

become illuminated

UK: /bɪˈkʌm ɪˈluːmɪneɪtɪd/ • US: /bɪˈkʌm ɪˈluːmɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên sáng được chiếu sáng giác ngộ thấu hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become lit or bright; to receive light.

Vietnamese Meaning

Trở nên sáng sủa, được chiếu sáng; nhận được ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room became illuminated by the morning sun."

    "Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh nắng ban mai."

  • "The manuscript became illuminated with gold leaf."

    "Bản thảo được trang trí bằng lá vàng."

  • "His face became illuminated with joy when he saw her."

    "Khuôn mặt anh ấy bừng sáng vì vui sướng khi nhìn thấy cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illuminate chiếu sáng; làm sáng tỏ, giảng giải
Noun illumination sự chiếu sáng; sự khai sáng, sự làm sáng tỏ
Adjective illuminating có tính khai sáng, giúp làm sáng tỏ vấn đề
Noun illuminator người khai sáng; vật chiếu sáng, đèn

Synonyms

become enlightened (trở nên giác ngộ)become lit (trở nên sáng)

Antonyms

become darkened (trở nên tối tăm)become confused (trở nên bối rối)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewk- (light, brightness)
Latin
lumen (light) -> illuminare (to light up)
Old English
becuman (to happen, come to be)
Modern English
become + illuminated

Hành Trình từ Ánh Sáng Vật Lý đến Sự Giác Ngộ

Từ 'illuminated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illuminare', có nghĩa là 'thắp sáng' hoặc 'làm cho sáng lên'. Ban đầu, nó chỉ được dùng để mô tả việc một không gian được chiếu sáng bởi đèn hoặc nến. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng theo nghĩa bóng. Giống như ánh sáng xua tan bóng tối, kiến thức và sự hiểu biết cũng xua tan sự ngu dốt. Vì vậy, 'become illuminated' còn mang ý nghĩa là 'được khai sáng' hay 'hiểu ra một điều gì đó'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái từ tối tăm sang sáng sủa, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Khác với 'light up' có thể mang nghĩa làm sáng một cách chủ động, 'become illuminated' nhấn mạnh vào sự tiếp nhận ánh sáng từ bên ngoài.
Nghĩa bóng của cụm từ, ám chỉ việc đạt được sự hiểu biết sâu sắc hoặc просветление. Khác với 'understand', 'become illuminated' thường ám chỉ sự hiểu biết đến một cách đột ngột và rõ ràng.

Prepositions

by with

'become illuminated by': được chiếu sáng bởi cái gì (nguồn sáng). 'become illuminated with': được chiếu sáng bằng cái gì (loại ánh sáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become illuminated
  • suddenly become illuminated
    (đột nhiên bừng sáng / chợt hiểu ra)
  • gradually become illuminated
    (dần dần sáng lên / từ từ hiểu ra)
  • beautifully become illuminated
    (được chiếu sáng một cách đẹp đẽ)
Noun (Subject) + become illuminated
  • a face becomes illuminated
    (một gương mặt trở nên rạng rỡ)
  • a room becomes illuminated
    (một căn phòng trở nên sáng sủa)
  • one's mind becomes illuminated
    (tâm trí ai đó được khai sáng)

Idioms

  • (one's) face becomes illuminated

    Mặt ai đó rạng rỡ, sáng lên vì niềm vui, sự thấu hiểu hoặc một cảm xúc tích cực.

    "When she finally understood the solution to the puzzle, her face became illuminated with a smile."

    (Khi cuối cùng cũng hiểu được lời giải của câu đố, gương mặt cô bừng sáng với một nụ cười.)

  • the path becomes illuminated

    Con đường phía trước trở nên rõ ràng; hướng đi hoặc giải pháp cho một vấn đề trở nên dễ nhận thấy.

    "After talking to my mentor, the path to my future career suddenly became illuminated."

    (Sau khi nói chuyện với người hướng dẫn, con đường sự nghiệp tương lai của tôi đột nhiên trở nên sáng tỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become illuminated

Verb phrase
Lật mặt

Trở nên sáng sủa, được chiếu sáng; nhận được ánh sáng.

"The room became illuminated by the morning sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become illuminated".

Thời kỳ Khai sáng (The Enlightenment)

Trong lịch sử phương Tây, thế kỷ 18 được gọi là 'Thời kỳ Khai sáng'. Đây là một phong trào tri thức nhấn mạnh vào lý trí, khoa học và chủ nghĩa cá nhân. Các nhà tư tưởng tin rằng họ đang mang 'ánh sáng' của sự thật và logic đến một thế giới đang chìm trong 'bóng tối' của sự mê tín và độc đoán. Do đó, 'illumination' (sự khai sáng) là một khái niệm cốt lõi của thời kỳ này.

Biểu tượng của Thần thánh và Chân lý

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, ánh sáng là biểu tượng mạnh mẽ của Thượng đế, sự thật, và sự thánh thiện. Việc 'become illuminated' có thể mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, chỉ một khoảnh khắc nhận được sự mặc khải từ thần linh hoặc đạt được trạng thái giác ngộ tinh thần. Hình ảnh các vị thánh với vầng hào quang chính là một ví dụ về sự 'illumination' này.