(Top Banner Ad)
lit
B2
Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light') B2 Tổng quát, đặc biệt là văn hóa đại chúng và lóng

lit

UK: /lɪt/ • US: /lɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Quá đỉnh Cháy hết mình Phê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'light'. To provide with light; to ignite or set fire to.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light'. Chiếu sáng; đốt cháy hoặc châm lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lit the candle."

    "Anh ấy đã thắp nến."

  • "This song is lit!"

    "Bài hát này hay quá!"

  • "She was lit at the concert."

    "Cô ấy đã rất phấn khích tại buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb light thắp sáng, đốt cháy, chiếu sáng
Noun light ánh sáng, đèn
Noun lighter bật lửa
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, ánh sáng (của một căn phòng)
Adjective light sáng, nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, đặc biệt là văn hóa đại chúng và lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht (noun), līhtan (verb)
Middle English
liht (noun), lihten (verb)
Modern English
light (noun, verb, adjective), lit (past tense/participle)

Ánh Sáng Từ Thời Xưa

Từ gốc Proto-Germanic *leuhtą, từ 'light' ban đầu mang ý nghĩa về sự chiếu sáng, rạng rỡ. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'lēoht' (danh từ ánh sáng) và 'līhtan' (động từ thắp sáng, chiếu sáng). 'Lit' là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ 'light' này.

Sự Biến Đổi Của 'Lit': Từ Chiếu Sáng Đến Phấn Khích

Ban đầu 'lit' chỉ đơn thuần là quá khứ của 'light' (được thắp sáng, được đốt cháy). Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong tiếng lóng giới trẻ, 'lit' đã phát triển thêm nghĩa mới, mô tả điều gì đó cực kỳ thú vị, tuyệt vời, hoặc ai đó đang say xỉn/phê pha.

Usage Note

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'light' (thường dùng 'lighted' trong một số trường hợp, nhưng 'lit' phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Phát sáng / Đã đốt cháy (Nghĩa đen)
  • brightly brightly lit
    (được thắp sáng rực rỡ)
  • dimly dimly lit
    (được chiếu sáng lờ mờ)
  • candle-lit candle-lit dinner
    (bữa tối dưới ánh nến)
  • was the fire was lit
    (ngọn lửa đã được nhóm)
Tiếng lóng: Tuyệt vời / Phấn khích (Slang)
  • party the party was lit
    (bữa tiệc rất cuồng nhiệt/bùng nổ)
  • get get lit
    (trở nên say xỉn/phê pha; trở nên cực kỳ phấn khích)
  • super super lit
    (cực kỳ tuyệt vời/hấp dẫn)

Idioms

  • lit up like a Christmas tree

    rực rỡ/sáng chói như cây thông Noel (thường để mô tả sự trang hoàng lộng lẫy, hoặc ai đó say xỉn/phấn khích quá mức)

    "After a few drinks, he was lit up like a Christmas tree."

    (Sau vài ly rượu, anh ta say xỉn tới mức 'sáng như cây thông Noel'.)

  • get lit

    trở nên say xỉn hoặc phê pha (ma túy); trở nên cực kỳ phấn khích/nổi loạn (thường trong bối cảnh tiệc tùng)

    "They're planning to get lit at the concert tonight."

    (Họ dự định 'quẩy tung nóc' (hoặc 'say xỉn') ở buổi hòa nhạc tối nay.)

  • lit up (with joy/excitement)

    mặt/mắt sáng bừng lên (vì vui sướng, phấn khích)

    "Her face lit up when she saw the surprise gift."

    (Mặt cô ấy sáng bừng lên khi nhìn thấy món quà bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lit

Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light')
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light'. Chiếu sáng; đốt cháy hoặc châm lửa.

"He lit the candle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city weren't so lit up at night, we would see more stars.
Nếu thành phố không quá sáng đèn vào ban đêm, chúng ta sẽ thấy nhiều sao hơn.
Phủ định
If he didn't light the campfire, we wouldn't be able to roast marshmallows.
Nếu anh ấy không đốt lửa trại, chúng ta sẽ không thể nướng kẹo dẻo.
Nghi vấn
Would you feel safer if the room were lit better?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu căn phòng được chiếu sáng tốt hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage is being lit for the performance.
Sân khấu đang được thắp sáng cho buổi biểu diễn.
Phủ định
The building is not being lit up tonight due to the power outage.
Tòa nhà không được thắp sáng tối nay do cúp điện.
Nghi vấn
Is the room being lit properly for the video recording?
Phòng có đang được thắp sáng đúng cách cho việc quay video không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lit".

Sự Lên Ngôi Của Tiếng Lóng 'Lit'

Trong những năm gần đây, từ 'lit' đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa giới trẻ phương Tây, đặc biệt là trên mạng xã hội và trong âm nhạc. Nó được dùng để mô tả một sự kiện, một bữa tiệc hoặc một trải nghiệm nào đó 'cực kỳ đỉnh', 'bùng cháy', hay 'tuyệt vời ông mặt trời'. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển và thích nghi với các xu hướng xã hội.

Ánh Sáng Trong Văn Hóa Và Lễ Hội

Khác với nghĩa lóng, 'lit' ở nghĩa gốc (được thắp sáng) mang nhiều ý nghĩa văn hóa. Ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lễ hội và truyền thống trên khắp thế giới, từ ánh nến trong bữa tối lãng mạn, đèn trang trí Giáng Sinh lung linh, đến lễ hội ánh sáng Diwali của Ấn Độ, tượng trưng cho hy vọng, niềm vui và sự chiến thắng của cái thiện.