lit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'light'. To provide with light; to ignite or set fire to.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light'. Chiếu sáng; đốt cháy hoặc châm lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lit the candle."
"Anh ấy đã thắp nến."
-
"This song is lit!"
"Bài hát này hay quá!"
-
"She was lit at the concert."
"Cô ấy đã rất phấn khích tại buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'light' (thường dùng 'lighted' trong một số trường hợp, nhưng 'lit' phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brightly brightly lit (được thắp sáng rực rỡ)
-
dimly dimly lit (được chiếu sáng lờ mờ)
-
candle-lit candle-lit dinner (bữa tối dưới ánh nến)
-
was the fire was lit (ngọn lửa đã được nhóm)
-
party the party was lit (bữa tiệc rất cuồng nhiệt/bùng nổ)
-
get get lit (trở nên say xỉn/phê pha; trở nên cực kỳ phấn khích)
-
super super lit (cực kỳ tuyệt vời/hấp dẫn)
Idioms
-
lit up like a Christmas tree
rực rỡ/sáng chói như cây thông Noel (thường để mô tả sự trang hoàng lộng lẫy, hoặc ai đó say xỉn/phấn khích quá mức)
"After a few drinks, he was lit up like a Christmas tree."
(Sau vài ly rượu, anh ta say xỉn tới mức 'sáng như cây thông Noel'.)
-
get lit
trở nên say xỉn hoặc phê pha (ma túy); trở nên cực kỳ phấn khích/nổi loạn (thường trong bối cảnh tiệc tùng)
"They're planning to get lit at the concert tonight."
(Họ dự định 'quẩy tung nóc' (hoặc 'say xỉn') ở buổi hòa nhạc tối nay.)
-
lit up (with joy/excitement)
mặt/mắt sáng bừng lên (vì vui sướng, phấn khích)
"Her face lit up when she saw the surprise gift."
(Mặt cô ấy sáng bừng lên khi nhìn thấy món quà bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lit
Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light')Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light'. Chiếu sáng; đốt cháy hoặc châm lửa.
"He lit the candle."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city weren't so lit up at night, we would see more stars. |
Nếu thành phố không quá sáng đèn vào ban đêm, chúng ta sẽ thấy nhiều sao hơn. |
| Phủ định | If he didn't light the campfire, we wouldn't be able to roast marshmallows. |
Nếu anh ấy không đốt lửa trại, chúng ta sẽ không thể nướng kẹo dẻo. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if the room were lit better? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu căn phòng được chiếu sáng tốt hơn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage is being lit for the performance. |
Sân khấu đang được thắp sáng cho buổi biểu diễn. |
| Phủ định | The building is not being lit up tonight due to the power outage. |
Tòa nhà không được thắp sáng tối nay do cúp điện. |
| Nghi vấn | Is the room being lit properly for the video recording? |
Phòng có đang được thắp sáng đúng cách cho việc quay video không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lit".
